công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Starter, như "công nghệ", "nghe", "bảng điều khiển", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
máy quay phim
Họ đã thiết lập một máy quay phim để ghi lại sự kiện.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
màn hình phẳng
Phòng khách sạn có một màn hình phẳng lớn cho khách.
máy tính xách tay
Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.
stereo
Anh ấy đã mua một stereo mới cho phòng khách của mình.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
lướt
Trong suốt dự án, sinh viên được khuyến khích lướt các cơ sở dữ liệu trực tuyến để thu thập thông tin.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.