Mô Tả Con Người - Cơ Thể và Tâm Trí Khỏe Mạnh
Lặn vào các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến một cơ thể và tâm trí khỏe mạnh, như "đạt chuẩn" và "một cuộc sống mới".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
someone who is in a good state of health

hiện thân của sức khỏe, khỏe mạnh
Anh ấy ăn uống tốt và tập thể dục hàng ngày — anh ấy là hiện thân của sức khỏe.
used to refer to someone who is in the good state of spirit and health

sống khỏe mạnh, tốt
Đừng lo lắng về anh ấy — anh ấy vẫn sống khỏe mạnh.
a situation where someone experiences a positive change in their health, energy levels, or outlook on life

sức sống mới, cơ hội mới
Nghỉ hưu đã mang lại cho cô ấy sức sống mới — cô ấy hạnh phúc hơn bao giờ hết.
used to refer to someone who is very healthy and in good physical condition

khỏe như voi, cường tráng
Dù đã lớn tuổi, ông vẫn khỏe như voi.
free from illness or injury

khỏe như voi, cường tráng
Sau một buổi tập luyện căng thẳng, Sarah cảm thấy khỏe như voi, sẵn sàng đón nhận mọi thử thách.
in a healthy state, both physically and emotionally

trong tình trạng tốt, tốt
Sau quá trình điều trị, cuối cùng anh ấy đã trở lại trạng thái tốt.
(of people) still alive and in good health

sống khỏe mạnh, tốt
Sau tai nạn, chúng tôi chỉ vui mừng vì mọi người đều sống khỏe mạnh.
to remain healthy and in good physical shape

giữ dáng, giữ sức khỏe
Cô ấy đến phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng.
| Mô Tả Con Người | |||
|---|---|---|---|
| Ngoại Hình và Phong Cách | Thời Trang và Trang Phục | Tuổi | Sức khỏe |
| Cơ Thể và Tâm Trí Khỏe Mạnh | Bệnh tật | Mọi Người Đưa vào Mô Tả | Đưa ra mô tả về con người |
| Hương Vị và Ý Chí | Sự quan tâm | ||