a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Elementary, như "cầu", "đường hầm", "kayak", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
to travel or move in a small narrow boat propelled with a double-bladed paddle, called a kayak
đi thuyền
Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
đi bộ đường dài
Những nhà thám hiểm đã đi bộ qua vùng lãnh nguyên băng giá, đối mặt với cái lạnh cắt da và những cơn gió mạnh.
nước trắng
Chiếc kayak bị lật trong nước trắng xoáy mạnh.
hẻm núi
Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi để khám phá.
kết nối
Thang dây kết nối boong dưới của con tàu với boong trên.
địa lý
Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.
đất liền
Nhiều du khách đến thăm đất liền để mua sắm và ngắm cảnh.
đường hầm
Chúng tôi lái xe qua một đường hầm tối được đào vào sườn núi.
tham vọng
Cô ấy có tham vọng học mười ngôn ngữ, ngay cả khi cô ấy không bao giờ đạt được nó.
kịch
Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.
danh tiếng
Cô ấy đã đạt được danh tiếng nhờ nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
vận may
Đó là một may mắn thuần túy khi đoàn tàu đến ngay lúc anh ấy tới nhà ga.
chính trị
Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.
chính trị gia
Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.
nhảy bungee
Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ độ cao bằng cách nhảy bungee từ một cần cẩu.
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
môn đạp xe
Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.
cuộc thi tài năng
Chương trình tài năng hàng năm của trường bao gồm nhiều tiết mục biểu diễn từ học sinh.