Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 9 - Tham khảo

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Elementary, như "phim tài liệu", "văn học", "thể loại", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cơ bản
modern art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật hiện đại

Ex: Many people find modern art thought-provoking .

Nhiều người thấy nghệ thuật hiện đại kích thích suy nghĩ.

traditional [Tính từ]
اجرا کردن

truyền thống

Ex: He has a traditional approach to parenting , believing in firm rules and routines .

Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh

Ex: In her painting , you can see a blend of modern and traditional techniques .

Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.

performance art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật trình diễn

Ex: She gained recognition for her provocative performance art installations .

Cô ấy đã giành được sự công nhận cho các tác phẩm lắp đặt nghệ thuật trình diễn khiêu khích của mình.

ballet [Danh từ]
اجرا کردن

ba lê

Ex: She has been studying ballet since she was a child , dreaming of becoming a professional dancer .

Cô ấy đã học ba lê từ khi còn nhỏ, mơ ước trở thành một vũ công chuyên nghiệp.

classical music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc cổ điển

Ex: The concert featured famous composers , showcasing the beauty of classical music from the Baroque to the Romantic era .

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nhà soạn nhạc nổi tiếng, thể hiện vẻ đẹp của nhạc cổ điển từ thời kỳ Baroque đến thời kỳ Lãng mạn.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

opera [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex: Mozart 's operas are known for their beautiful music and complex characters .

Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.

rap music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rap

Ex: Rap music often includes complex rhymes and storytelling .

Nhạc rap thường bao gồm những vần điệu phức tạp và kể chuyện.

rock music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rock

Ex:

Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

talent show [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thi tài năng

Ex: The school ’s annual talent show included a variety of performances from students .

Chương trình tài năng hàng năm của trường bao gồm nhiều tiết mục biểu diễn từ học sinh.

literature [Danh từ]
اجرا کردن

văn học

Ex: Many believe that reading literature fosters empathy and broadens one 's understanding of the human experience .

Nhiều người tin rằng đọc văn học nuôi dưỡng sự đồng cảm và mở rộng hiểu biết về trải nghiệm con người.

novel [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết

Ex: The author 's novel is inspired by his own experiences growing up .

Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.

poetry [Danh từ]
اجرا کردن

thơ ca

Ex: She loves reading poetry because it allows her to explore deep emotions through words .

Cô ấy thích đọc thơ vì nó cho phép cô ấy khám phá những cảm xúc sâu sắc thông qua ngôn từ.

exhibition [Danh từ]
اجرا کردن

triển lãm

Ex: She visited the photography exhibition to see the stunning black-and-white portraits .

Cô ấy đã đến thăm triển lãm nhiếp ảnh để xem những bức chân dung đen trắng tuyệt đẹp.

graffiti [Danh từ]
اجرا کردن

bức vẽ graffiti

Ex: Some consider graffiti a form of street art , while others see it as vandalism that defaces public property .

Một số người coi graffiti là một hình thức nghệ thuật đường phố, trong khi những người khác coi đó là hành vi phá hoại làm xấu tài sản công cộng.

bad guy [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ xấu

Ex: He always plays the bad guy in action films .

Anh ấy luôn đóng vai kẻ xấu trong các bộ phim hành động.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: The lion in The Chronicles of Narnia is a noble character .

Con sư tử trong Biên niên sử Narnia là một nhân vật cao quý.

critic [Danh từ]
اجرا کردن

nhà phê bình

Ex:

Là một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và viết bài đánh giá thảo luận về những điểm mạnh và điểm yếu của các buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.

Oscar [Danh từ]
اجرا کردن

Oscar

Ex:

Giải Oscar được phát sóng trực tiếp hàng năm cho khán giả toàn cầu.

scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

villain [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ phản diện

Ex: He played the villain in the new action film .

Anh ấy đóng vai phản diện trong bộ phim hành động mới.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

action film [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: He enjoys watching action films because of their thrilling plots and dynamic fight sequences .

Anh ấy thích xem phim hành động vì những cốt truyện ly kỳ và những cảnh đánh nhau sôi động.

cartoon [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: She is an animator for a popular cartoon series .

Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

horror film [Danh từ]
اجرا کردن

phim kinh dị

Ex: She loves watching horror films , especially those with supernatural elements and suspenseful storylines .

Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.

love story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện tình yêu

Ex: Their love story began when they met at university .

Câu chuyện tình yêu của họ bắt đầu khi họ gặp nhau ở trường đại học.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

Sách Total English - Cơ bản
Đơn vị 1 - Bài học 1 Bài 1 - Bài học 2 Đơn vị 1 - Bài học 3 Đơn vị 1 - Tham chiếu
Bài 2 - Bài học 1 Bài 2 - Bài học 2 Bài 2 - Bài học 3 Đơn vị 2 - Giao tiếp
Đơn vị 2 - Tham chiếu Bài 3 - Bài học 1 Bài 3 - Bài học 2 Bài 3 - Bài học 3
Đơn vị 3 - Giao tiếp Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 2 Bài 4 - Bài học 1
Bài 4 - Bài học 2 Bài 4 - Bài học 3 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 2
Bài 5 - Bài học 1 Bài 5 - Bài học 2 Bài 5 - Bài học 3 Đơn vị 5 - Giao tiếp
Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2 Bài 6 - Bài học 1 Bài 6 - Bài học 2
Bài 6 - Bài học 3 Đơn vị 6 - Giao tiếp Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 2
Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 3 Bài 7 - Bài học 1 Bài 7 - Bài học 2 Bài 7 - Bài học 3
Đơn vị 7 - Tham khảo Bài 8 - Bài học 1 Đơn vị 8 - Bài học 2 Bài 8 - Bài học 3
Đơn vị 8 - Tham khảo Bài 9 - Bài học 1 Bài 9 - Bài học 2 Bài 9 - Bài học 3
Đơn vị 9 - Tham khảo Bài 10 - Bài học 1 Đơn vị 10 - Bài học 2 Bài 10 - Bài học 3
Đơn vị 10 - Tham khảo Bài 11 - Bài học 1 Bài 11 - Bài học 2 Đơn vị 11 - Bài học 3
Đơn vị 11 - Tham khảo Bài 12 - Bài học 1 Đơn vị 12 - Bài học 3 Đơn vị 12 - Tham khảo