Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 8 - Tham khảo

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Elementary, như "pullover", "man-made", "formal", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cơ bản
boot [Danh từ]
اجرا کردن

ủng

Ex: I put on my boots to go for a walk in the snowy park .

Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.

coat [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: I need to buy a new coat for the upcoming season .

Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.

dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

hat [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: My father always places his hat on the hook by the door before entering the house .

Cha tôi luôn đặt của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.

jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: He unzipped his jacket when he entered the warm building .

Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.

pullover [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He bought a woolen pullover for the winter .

Anh ấy đã mua một áo len bằng len cho mùa đông.

sandal [Danh từ]
اجرا کردن

dép

Ex: His flip-flop sandals left footprints in the sand as he walked along the shore .

Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo sơ mi

Ex: I prefer wearing long-sleeved shirts in the winter .

Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Her athletic shorts were perfect for jogging on a hot summer day .

Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.

skirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: She chose a knee-length skirt for the office .

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: My dad bought a stylish suit for his friend 's wedding .

Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.

sunglasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính râm

Ex: He squinted in the sun until he remembered he had his sunglasses in his bag .

Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.

tie [Danh từ]
اجرا کردن

cà vạt

Ex: He used to wear a silk tie with his formal suit .

Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

trousers [Danh từ]
اجرا کردن

quần

Ex: His trousers were too long , so he decided to take them to the tailor for alterations .

Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

cotton [Danh từ]
اجرا کردن

bông

Ex: I prefer cotton towels because of their absorbency and softness , making them perfect for drying off after a refreshing shower .

Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.

leather [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: The artisan crafted a beautiful leather wallet , carefully stitching each seam by hand .

Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.

silk [Danh từ]
اجرا کردن

lụa

Ex: The evening gown was crafted from exquisite red silk , flowing gracefully as she walked .

Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.

wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: Mark 's grandmother knitted a warm scarf using soft wool .

Bà của Mark đã đan một chiếc khăn quàng cổ ấm áp bằng len mềm.

man-made [Tính từ]
اجرا کردن

nhân tạo

Ex: Scientists study both natural and man-made disasters .

Các nhà khoa học nghiên cứu cả thiên tai và thảm họa nhân tạo.

natural [Tính từ]
اجرا کردن

tự nhiên

Ex:

Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: The tailor recommended a durable material for the work uniforms .

Thợ may đã đề nghị một chất liệu bền cho đồng phục lao động.

casual [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: The office has a casual dress code on Fridays , allowing employees to wear more relaxed clothing .

Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.

comfortable [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: After a long day , I like to change into comfortable pajamas .

Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

đậm

Ex: The walls were painted a dark shade of green , giving the room a cozy feel .

Các bức tường được sơn màu xanh lá cây đậm, tạo cho căn phòng cảm giác ấm cúng.

fashionable [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: She always stays fashionable by keeping up with the latest trends and incorporating them into her wardrobe .

Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.

formal [Tính từ]
اجرا کردن

trang trọng

Ex: It 's important to use formal language in a job interview .

Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng

Ex: Despite his heavy frame , he managed to run a mile in under six minutes , showcasing his impressive stamina .

Mặc dù có thân hình nặng nề, anh ấy đã chạy được một dặm trong vòng chưa đầy sáu phút, thể hiện sức bền ấn tượng của mình.

informal [Tính từ]
اجرا کردن

không chính thức

Ex: The language in text messages is usually quite informal .

Ngôn ngữ trong tin nhắn văn bản thường khá thân mật.

light [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flowers in the garden were a beautiful mix of light and vibrant hues .

Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.

loose [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His pants were too loose after he lost weight .

Quần của anh ấy quá rộng sau khi giảm cân.

tight [Tính từ]
اجرا کردن

chật

Ex: She could n't wait to take off her tight dress after the party .

Cô ấy không thể chờ đợi để cởi bỏ chiếc váy chật của mình sau bữa tiệc.

scruffy [Tính từ]
اجرا کردن

luộm thuộm

Ex: The old dog had a scruffy coat , but he was full of energy and warmth .

Con chó già có bộ lông xù xì, nhưng nó tràn đầy năng lượng và ấm áp.

smart [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: The bride ’s dress was not only beautiful but also had a smart design that highlighted her figure perfectly .

Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.

weather [Danh từ]
اجرا کردن

thời tiết

Ex: The weather in this city is usually mild throughout the year .

Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.

sunny [Tính từ]
اجرا کردن

nắng

Ex: The flowers bloomed under the sunny sky .

Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.

hot [Tính từ]
اجرا کردن

nóng

Ex: She wore a hat to protect herself from the hot sun .

Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.

warm [Tính từ]
اجرا کردن

ấm

Ex: The cat lay in the warm sunlight coming through the window .

Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.

cool [Tính từ]
اجرا کردن

mát mẻ

Ex: The cool breeze from the sea made the hot day more enjoyable .

Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.

raining [Tính từ]
اجرا کردن

mưa

Ex:

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác không thấm nước vì trời đang mưa rất nhiều khi cô ấy rời khỏi nhà.

snow [Danh từ]
اجرا کردن

tuyết

Ex: Children eagerly awaited the first snow of the season to build snowmen .

Những đứa trẻ háo hức chờ đợi trận tuyết đầu tiên của mùa để xây người tuyết.

cold [Tính từ]
اجرا کردن

lạnh

Ex: I wore a warm coat to protect myself from the cold wind .

Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.

cloudy [Tính từ]
اجرا کردن

có mây

Ex: I could n't see any stars because it was too cloudy at night .

Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.

windy [Tính từ]
اجرا کردن

có gió

Ex: Her hair was tangled due to the windy weather .

Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.

foggy [Tính từ]
اجرا کردن

sương mù

Ex: The forest looked mysterious on the foggy night .

Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.

heat [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệt

Ex: She could feel the heat from the campfire on her face .

Cô ấy có thể cảm nhận được hơi nóng từ đống lửa trại trên khuôn mặt mình.

heat wave [Danh từ]
اجرا کردن

đợt nóng

Ex: During the recent heat wave , temperatures soared to record highs , making it difficult for people to go outside .

Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.

mild [Tính từ]
اجرا کردن

ôn hòa

Ex: The forecast predicts mild conditions with no heavy rain or storms .

Dự báo dự đoán điều kiện ôn hòa không có mưa lớn hoặc bão.

Sách Total English - Cơ bản
Đơn vị 1 - Bài học 1 Bài 1 - Bài học 2 Đơn vị 1 - Bài học 3 Đơn vị 1 - Tham chiếu
Bài 2 - Bài học 1 Bài 2 - Bài học 2 Bài 2 - Bài học 3 Đơn vị 2 - Giao tiếp
Đơn vị 2 - Tham chiếu Bài 3 - Bài học 1 Bài 3 - Bài học 2 Bài 3 - Bài học 3
Đơn vị 3 - Giao tiếp Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 2 Bài 4 - Bài học 1
Bài 4 - Bài học 2 Bài 4 - Bài học 3 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 2
Bài 5 - Bài học 1 Bài 5 - Bài học 2 Bài 5 - Bài học 3 Đơn vị 5 - Giao tiếp
Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2 Bài 6 - Bài học 1 Bài 6 - Bài học 2
Bài 6 - Bài học 3 Đơn vị 6 - Giao tiếp Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 2
Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 3 Bài 7 - Bài học 1 Bài 7 - Bài học 2 Bài 7 - Bài học 3
Đơn vị 7 - Tham khảo Bài 8 - Bài học 1 Đơn vị 8 - Bài học 2 Bài 8 - Bài học 3
Đơn vị 8 - Tham khảo Bài 9 - Bài học 1 Bài 9 - Bài học 2 Bài 9 - Bài học 3
Đơn vị 9 - Tham khảo Bài 10 - Bài học 1 Đơn vị 10 - Bài học 2 Bài 10 - Bài học 3
Đơn vị 10 - Tham khảo Bài 11 - Bài học 1 Bài 11 - Bài học 2 Đơn vị 11 - Bài học 3
Đơn vị 11 - Tham khảo Bài 12 - Bài học 1 Đơn vị 12 - Bài học 3 Đơn vị 12 - Tham khảo