giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo khoa Total English Upper-Intermediate, như "expand", "stake", "gamble", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
hợp đồng
Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.
mở rộng
Theo thời gian, sở thích của anh ấy đã mở rộng ra ngoài văn học để bao gồm triết học, nghệ thuật và âm nhạc.
mở rộng
Các công nhân xây dựng đang mở rộng con đường để cải thiện lưu lượng giao thông.
giảm
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
co lại
Chiếc khăn len đã co lại sau khi vô tình được giặt bằng nước ấm.
lan truyền
Lính cứu hỏa tưới nước lên đám cháy để kiểm soát ngọn lửa.
kéo dài
Trong khi may, cô ấy cẩn thận kéo dài dây lưng để vừa vặn thoải mái.
liều
Chạy quá tốc độ trên đường có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn và của người khác.
canh bạc
Ra mắt sản phẩm mới mà không nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng là một canh bạc cuối cùng đã thất bại.
cơ hội
a possibility arising from favorable circumstances
cổ phần
Nhà đầu tư mạo hiểm quyết định tăng cổ phần của họ trong công ty công nghệ sinh học sau kết quả thử nghiệm lâm sàng tích cực.
tham vọng
Cô ấy có tham vọng học mười ngôn ngữ, ngay cả khi cô ấy không bao giờ đạt được nó.
đáng kể
Cô ấy đã nhận được mức tăng lương đáng kể sau khi được thăng chức.
chịu đựng
Cô ấy chịu đựng những thách thức của công việc đòi hỏi cao vì sự nghiệp phát triển.
giải quyết
Bạn nên giải quyết bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi.
tập trung
John thấy khó tập trung trong một môi trường ồn ào.
chịu đựng
Mặc dù bị chỉ trích liên tục, cô ấy chịu đựng sự tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình.
thử thách
Cuộc thi toán học đã đặt ra một thách thức thực sự cho các học sinh.
chiến đấu
Bệnh nhân thường chiến đấu chống lại bệnh tật với quyết tâm và lòng dũng cảm.
nỗ lực
chiến dịch
Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích tăng nhận thức về thương hiệu thông qua mạng xã hội và quảng cáo truyền hình.
nước trắng
Chiếc kayak bị lật trong nước trắng xoáy mạnh.
leo núi đá
Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.
cưỡi ngựa
Các sự kiện cưỡi ngựa cạnh tranh bao gồm dressage, nhảy qua chướng ngại vật và đua ngựa.
đạp xe leo núi
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi đạp xe leo núi vào cuối tuần trước.
bóng bầu dục
Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.
bắn cung
Cuộc thi bắn cung đã thu hút những người tham gia tài năng.
mũ bảo hiểm
Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.
dây đai
Các vận động viên nhảy dù kiểm tra dây đai của họ trước khi nhảy.
đồ bơi
Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.
bộ đồ lặn
Bộ đồ lặn cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ chống lại dòng nước lạnh.
áo phao cứu sinh
Mọi người trên thuyền đều được yêu cầu mặc áo phao để đảm bảo an toàn.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
kính bảo hộ
Người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh chói của tuyết.