Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát - Animation
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hoạt hình như "stop motion", "animatronics" và "pixilation".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cartoon
[Danh từ]
hoạt hình
Ex:
She
is
an
animator
for
a
popular
cartoon
series
.
Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.