diễn viên
Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến diễn xuất như "nữ chính", "diễn viên quần chúng" và "người đóng thế".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
diễn viên
Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
nữ diễn viên
Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.
người đóng thế
Đối với cảnh hành động, đạo diễn đã mời một người đóng thế để thực hiện những pha nguy hiểm hơn.
vai chính
Cô ấy đã thử giọng cho vai chính trong vở nhạc kịch của trường và rất vui mừng khi được chọn làm ca sĩ chính.
người thay thế
Diễn viên bị ốm, vì vậy đạo diễn đã yêu cầu người dự bị đóng vai người thay thế cho buổi diễn tập.
ngôi sao
Ngôi sao của vở kịch đã nhận được tràng pháo tay đứng lên.
diễn viên dự bị
Đạo diễn khen ngợi sự tận tâm của diễn viên dự bị trong các buổi diễn tập.
kẻ xấu
Anh ấy luôn đóng vai kẻ xấu trong các bộ phim hành động.
cameo
Cameo của cô ấy trong bộ phim hài lãng mạn, dù chỉ dài vài phút, đã đánh cắp ánh đèn sân khấu và để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.
diễn viên quần chúng
Cô ấy làm diễn viên quần chúng trên phim trường, hòa vào khung cảnh nhộn nhịp của quán cà phê.
kẻ phản diện
Anh ấy đóng vai phản diện trong bộ phim hành động mới.
dialogue or spoken text assigned to an actor
tín hiệu
Đạo diễn gật đầu nhẹ như một tín hiệu để ánh sáng mờ đi.
lời nhắc
Cô ấy đã chờ lời nhắc của mình trước khi nói.
chỉ dẫn sân khấu
Trong kịch bản, chỉ dẫn sân khấu quy định một sự cố mất điện đột ngột để tạo ra sự hồi hộp.
phân vai
Cô ấy nhận được lời khen ngợi vì những lựa chọn dàn diễn viên xuất sắc, tập hợp một dàn diễn viên tài năng cho vở diễn sân khấu.
màn
Mỗi màn của vở opera đều thể hiện tài năng của các nghệ sĩ biểu diễn.
kẻ xấu
Bọn trẻ reo hò khi người anh hùng cuối cùng đánh bại kẻ xấu.
nói một mình
Trong màn mở đầu của vở kịch, lời nói một mình của nhân vật chính đã bộc lộ sự nghi ngờ của anh ta về nhiệm vụ.
nhân vật chính
Trong phim, quyết tâm và lòng dũng cảm không lay chuyển của nhân vật chính truyền cảm hứng cho những người xung quanh đứng lên chống lại bất công.
đối thoại
Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện đối thoại cho kịch bản của mình.
the act of leaving the stage by an actor
người tốt
Các phim cao bồi cổ điển đối đầu người tốt với kẻ ngoài vòng pháp luật.
anh hùng
Anh hùng chiến đấu với kẻ phản diện trong một trận chiến hoành tráng.
nữ anh hùng
Bộ phim có một nữ anh hùng đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng.
đối tượng tình cảm
Người yêu của anh ấy trong cuốn sách là một nhân vật mạnh mẽ, độc lập.
độc thoại
Các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng với những độc thoại nội tâm, trong đó các nhân vật bộc lộ những khát vọng và nỗi sợ sâu thẳm nhất của mình thông qua những độc thoại nội tâm.
nhân vật
Meryl Streep đảm nhận vai diễn Margaret Thatcher trong The Iron Lady.
trợ lý của diễn viên
Trợ lý của diễn viên đóng một vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị trang phục và sân khấu.
diễn viên-quản lý
Truyền thống của diễn viên-quản lý bắt nguồn từ thế kỷ 18, khi các diễn viên đảm nhận vai trò quản lý bên cạnh trách nhiệm diễn xuất của họ.
người đóng thế
Cô ấy thuê một người đóng thế để thực hiện màn trình diễn mạo hiểm trên xe máy.
người phụ nữ đóng thế
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một người đóng thế phụ nữ chuyên nghiệp.
độc thoại
Trong cảnh cao trào của bộ phim, độc thoại của nhân vật chính đã tiết lộ những xung đột và quyết định sâu kín nhất của anh ta.
ứng biến
Được biết đến với kỹ năng ứng biến, nữ diễn viên hài thường điểm tô phần trình diễn của mình bằng những lời ứng tác, khiến mỗi buổi biểu diễn trở nên độc đáo và tự phát.
the act of performing a role on stage by expressing a character through speech, action, and gesture
diễn viên màn ảnh
Nhiều diễn viên điện ảnh cũng làm việc trong nhà hát, nhưng một số thích tập trung hoàn toàn vào điện ảnh và truyền hình.