Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát - Danh từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu

Ở đây bạn sẽ học một số danh từ tiếng Anh liên quan đến điện ảnh và sân khấu như "cốt truyện", "spoiler" và "spin-off".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát
adaptation [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The adaptation of the classic Shakespearean play received critical acclaim for its innovative approach to the source material .

Bản chuyển thể của vở kịch cổ điển Shakespeare đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ cách tiếp cận sáng tạo với nguồn tài liệu gốc.

chick flick [Danh từ]
اجرا کردن

phim con gái

Ex: We had a chick flick marathon on Saturday .

Chúng tôi đã có một cuộc marathon phim con gái vào thứ Bảy.

costume drama [Danh từ]
اجرا کردن

phim cổ trang

Ex: The theater company 's latest production is a lavish costume drama set during the Renaissance .

Tác phẩm mới nhất của công ty kịch là một phim cổ trang xa hoa lấy bối cảnh thời Phục hưng.

franchise [Danh từ]
اجرا کردن

thương hiệu

Ex: The superhero franchise spans over a dozen films and several spin-off series .

Franchise siêu anh hùng trải dài qua hơn một tá phim và một số loạt phim spin-off.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

tearjerker [Danh từ]
اجرا کردن

phim cảm động

Ex: I do n't want to watch another tearjerker tonight .

Tôi không muốn xem một bộ phim gây xúc động khác tối nay.

telefilm [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình

Ex: The telefilm received rave reviews for its gripping storyline and strong performances .

Phim truyền hình nhận được nhiều lời khen ngợi nhờ cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất mạnh mẽ.

weepy [Danh từ]
اجرا کردن

bộ phim sướt mướt

Ex:

« Steel Magnolias » là một bộ phim buồn theo dõi cuộc sống của một nhóm phụ nữ miền Nam khi họ trải qua tình bạn, tình yêu và bi kịch.

credit [Danh từ]
اجرا کردن

a motion picture, TV, radio program, or other production to which someone has contributed

Ex: That TV show marked his debut credit as a writer .
audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

playgoer [Danh từ]
اجرا کردن

người thường xuyên đi xem kịch

اجرا کردن

hài kịch phong tục

Ex: " Clueless " offers a modern take on the comedy of manners genre .

"Clueless" mang đến một góc nhìn hiện đại về thể loại hài kịch phong tục.

farce [Danh từ]
اجرا کردن

trò hề

Ex: His latest film is a political farce mocking government inefficiency .

Bộ phim mới nhất của anh ấy là một trò hề chính trị chế giễu sự kém hiệu quả của chính phủ.

smash [Danh từ]
اجرا کردن

something that is extremely successful

Ex: Her debut album became an instant smash .
whodunit [Danh từ]
اجرا کردن

truyện trinh thám

Ex: The classic Agatha Christie story is the quintessential whodunit , with a group of suspects , a clever detective , and a shocking revelation .

Câu chuyện cổ điển của Agatha Christie là whodunit điển hình, với một nhóm nghi phạm, một thám tử thông minh và một tiết lộ gây sốc.

flop [Danh từ]
اجرا کردن

something that fails completely or is unsuccessful

Ex: His business venture turned out to be a flop .
masterpiece [Danh từ]
اجرا کردن

kiệt tác

Ex: After years of dedication , the artist finally unveiled what critics called his masterpiece .

Sau nhiều năm cống hiến, nghệ sĩ cuối cùng đã tiết lộ tác phẩm mà các nhà phê bình gọi là kiệt tác của mình.

rave [Danh từ]
اجرا کردن

bài ca ngợi

Ex: Her blog post received raves from readers who found her personal story of overcoming adversity deeply inspiring .

Bài đăng trên blog của cô ấy nhận được lời khen ngợi từ độc giả, những người thấy câu chuyện cá nhân của cô về việc vượt qua nghịch cảnh vô cùng truyền cảm hứng.

review [Danh từ]
اجرا کردن

bài đánh giá

Ex: Before going to the theater , she read a review of the play .

Trước khi đi đến nhà hát, cô ấy đã đọc một bài đánh giá về vở kịch.

spoiler [Danh từ]
اجرا کردن

spoiler

Ex: He accidentally gave away a spoiler about the ending of the movie .

Anh ấy vô tình tiết lộ một spoiler về kết thúc của bộ phim.

acting [Danh từ]
اجرا کردن

diễn xuất

Ex:

Anh ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.

beat [Danh từ]
اجرا کردن

a brief moment or pause in a scene signaling a change in emotion, thought, or narrative emphasis

Ex: A beat in the dialogue conveyed tension .
score [Danh từ]
اجرا کردن

bản nhạc

Ex: The orchestra rehearsed tirelessly to perfect the intricate score for the upcoming ballet performance .

Dàn nhạc đã luyện tập không mệt mỏi để hoàn thiện bản nhạc phức tạp cho buổi biểu diễn ballet sắp tới.

movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: I watched a comedy movie and could n't stop laughing .

Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

backstory [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện quá khứ

Ex: The movie provided a brief glimpse into the character 's backstory , hinting at a troubled past that influenced their present actions .

Bộ phim đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của nhân vật, ám chỉ một quá khứ đầy rắc rối đã ảnh hưởng đến hành động hiện tại của họ.

intermission [Danh từ]
اجرا کردن

giải lao

Ex: The intermission allowed the crew to make quick changes to the set for the next scene .

Giải lao cho phép đoàn làm phép thay đổi nhanh chóng trên trường quay cho cảnh tiếp theo.

climax [Danh từ]
اجرا کردن

cao trào

Ex: She carefully crafted the climax of the play to elicit maximum emotional impact from the audience .

Cô ấy cẩn thận xây dựng cao trào của vở kịch để gây ấn tượng cảm xúc tối đa từ khán giả.

ending [Danh từ]
اجرا کردن

kết thúc

Ex: She rewrote the ending of her story to make it more impactful .
interlude [Danh từ]
اجرا کردن

khoảng nghỉ

Ex: The interlude between the film 's two halves allowed viewers to discuss the plot .

Khoảng nghỉ giữa hai phần của bộ phim đã cho phép khán giả thảo luận về cốt truyện.

prologue [Danh từ]
اجرا کردن

lời mở đầu

Ex: The play ’s prologue provided crucial context for understanding the characters ' motivations .

Lời mở đầu của vở kịch đã cung cấp bối cảnh quan trọng để hiểu động cơ của các nhân vật.

setting [Danh từ]
اجرا کردن

bối cảnh

Ex: The play 's setting is a small village in the 19th century .
voice over [Danh từ]
اجرا کردن

lời thuyết minh

Ex:

Diễn viên đã thu âm giọng thuyết minh cho nhân vật hoạt hình.

clip [Danh từ]
اجرا کردن

đoạn trích

Ex: He edited a clip of his favorite scenes to share on social media .

Anh ấy đã chỉnh sửa một clip về những cảnh quay yêu thích của mình để chia sẻ trên mạng xã hội.