Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát - Phân phối phim

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phân phối phim như "trailer", "buổi ra mắt" và "phát hành muộn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát
DVD [Danh từ]
اجرا کردن

DVD

Ex: She borrowed a DVD from the library to watch during the weekend .

Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.

trailer [Danh từ]
اجرا کردن

trailer

Ex: The trailer for the highly anticipated superhero movie was released online , causing a frenzy among fans .
censorship [Danh từ]
اجرا کردن

kiểm duyệt

Ex: The government 's strict censorship laws restricted access to certain websites .

Luật kiểm duyệt nghiêm ngặt của chính phủ đã hạn chế quyền truy cập vào một số trang web nhất định.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

premiere [Danh từ]
اجرا کردن

buổi công chiếu đầu tiên

Ex: Fans lined up outside the theater for the premiere of the latest superhero film , eager to be among the first to see it .

Người hâm mộ xếp hàng bên ngoài nhà hát cho buổi ra mắt của bộ phim siêu anh hùng mới nhất, háo hức được là một trong những người đầu tiên xem nó.

preview [Danh từ]
اجرا کردن

buổi xem trước

Ex: We attended the preview of the new art exhibition at the gallery .

Chúng tôi đã tham dự buổi xem trước triển lãm nghệ thuật mới tại phòng trưng bày.

release [Danh từ]
اجرا کردن

phát hành

Ex: The band announced the release of their latest album .
screening [Danh từ]
اجرا کردن

buổi chiếu

Ex: I missed the first screening , so I 'll catch the next one at 8 PM .

Tôi đã bỏ lỡ buổi chiếu đầu tiên, vì vậy tôi sẽ xem buổi tiếp theo lúc 8 giờ tối.

still [Danh từ]
اجرا کردن

một cảnh tĩnh

Ex:

Đạo diễn đã chia sẻ một cảnh quay từ bộ phim sắp tới trên mạng xã hội.

master [Danh từ]
اجرا کردن

bản gốc

Ex: She reviewed the master before approving distribution .
subtitle [Danh từ]
اجرا کردن

phụ đề

Ex: She turned on the subtitles while watching the documentary to catch every detail .

Cô ấy bật phụ đề khi xem phim tài liệu để nắm bắt từng chi tiết.