Từ tiếng Anh cho "Kỹ thuật điện ảnh và biên tập phim"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kỹ thuật điện ảnh và biên tập phim như "cận cảnh", "dựng phim" và "hồi tưởng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát
redress [Danh từ]
اجرا کردن

sự thay đổi sân khấu

Ex: Clever redress of the backdrop made the castle appear as a forest at night .

Sự sắp đặt khéo léo của phông nền đã làm lâu đài trông giống như một khu rừng vào ban đêm.

closeup [Danh từ]
اجرا کردن

cận cảnh

Ex: She framed the shot as a closeup to highlight the protagonist 's subtle expressions and inner turmoil .

Cô ấy đã chụp cảnh như một cận cảnh để làm nổi bật những biểu cảm tinh tế và nỗi đau nội tâm của nhân vật chính.

dissolve [Danh từ]
اجرا کردن

hòa tan

Ex: The editor used a dissolve to transition between two different locations .

Biên tập viên đã sử dụng một hòa tan để chuyển tiếp giữa hai địa điểm khác nhau.

montage [Danh từ]
اجرا کردن

dựng phim

Ex: The music video featured a montage of the band 's performances and behind-the-scenes moments .

Video âm nhạc có một bản dựng các màn trình diễn của ban nhạc và những khoảnh khắc hậu trường.

wipe [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng chuyển cảnh xóa

Ex: A horizontal wipe revealed the next shot .

Một chuyển cảnh ngang đã tiết lộ cảnh quay tiếp theo.