Nhà và Vườn - Bộ đồ ăn và dao kéo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đồ dùng ăn uống như "dao phết bơ", "thìa nĩa" và "kẹp".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
chopstick [Danh từ]
اجرا کردن

đũa

Ex:

Nhiều nhà hàng châu Á cung cấp đũa cùng với dụng cụ như nĩa và dao để thực khách sử dụng theo sở thích của họ.

flatware [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ ăn

Ex: The restaurant set the table with polished flatware , neatly arranged beside each plate , for the guests to use during the meal .

Nhà hàng đã dọn bàn với bộ đồ ăn được đánh bóng, sắp xếp gọn gàng bên cạnh mỗi đĩa, để khách có thể sử dụng trong bữa ăn.

fork [Danh từ]
اجرا کردن

nĩa

Ex: I used a fork to eat the spaghetti .

Tôi đã dùng một cái nĩa để ăn mì spaghetti.

knife [Danh từ]
اجرا کردن

dao

Ex:

Anh ấy đã sử dụng một con dao phết bơ để phết mứt lên bánh mì nướng.

ladle [Danh từ]
اجرا کردن

muỗng canh

Ex: The ladle made it easy to pour the stew without spilling .

Cái muôi giúp dễ dàng múc món hầm mà không bị đổ.

scoop [Danh từ]
اجرا کردن

a utensil shaped like a deep spoon or ladle for taking up or serving portions

Ex: She used a scoop to serve rice .
soup spoon [Danh từ]
اجرا کردن

muỗng súp

Ex: The restaurant served the stew with a large soup spoon .

Nhà hàng phục vụ món hầm với một muỗng súp lớn.

splayd [Danh từ]
اجرا کردن

một loại dụng cụ kết hợp

spoon [Danh từ]
اجرا کردن

muỗng

Ex:

Tôi cần tìm một muỗng súp cho bữa tiệc tối.

tablespoon [Danh từ]
اجرا کردن

muỗng canh

Ex: The tablespoon had a long handle for easy serving .

Muỗng canh có tay cầm dài để dễ dàng phục vụ.

teaspoon [Danh từ]
اجرا کردن

thìa cà phê

Ex: He accidentally dropped the teaspoon into his coffee cup .

Anh ấy vô tình làm rơi thìa cà phê vào tách cà phê của mình.

wooden spoon [Danh từ]
اجرا کردن

muỗng gỗ

Ex: A wooden spoon is a must-have for mixing batters and doughs .

Một muỗng gỗ là vật dụng không thể thiếu để trộn bột và bột nhào.