Kiến Trúc và Xây Dựng - Electrical System

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ thống điện như "ổ cắm", "thiết bị tiếp nhận" và "công tắc".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
outlet [Danh từ]
اجرا کردن

ổ cắm

Ex: The power strip had multiple outlets for plugging in various electronic devices .

Dải điện có nhiều ổ cắm để cắm các thiết bị điện tử khác nhau.

outlet box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp ổ cắm

Ex: To avoid any hazards , make sure the outlet box is securely fastened to the wall .

Để tránh mọi nguy hiểm, hãy đảm bảo rằng hộp ổ cắm được gắn chắc chắn vào tường.

junction box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp nối dây

Ex: A junction box is essential for connecting the wiring from different parts of the house .

Một hộp nối là cần thiết để kết nối dây điện từ các phần khác nhau của ngôi nhà.

plug [Danh từ]
اجرا کردن

phích cắm

Ex: The lamp 's plug was frayed , so they decided to replace it for safety .

Phích cắm của đèn bị sờn, nên họ quyết định thay thế nó để đảm bảo an toàn.

dimmer switch [Danh từ]
اجرا کردن

công tắc điều chỉnh độ sáng

Ex: With the new dimmer switch , they were able to adjust the lighting in the dining room for a more intimate dinner .

Với công tắc điều chỉnh độ sáng mới, họ có thể điều chỉnh ánh sáng trong phòng ăn để có bữa tối thân mật hơn.

switch [Danh từ]
اجرا کردن

công tắc

Ex: He flipped the switch to activate the power to the machinery .

Anh ấy bật công tắc để kích hoạt nguồn điện cho máy móc.

cable [Danh từ]
اجرا کردن

cáp

Ex: She tripped over the cable running across the floor , which was connected to the power strip .

Cô ấy vấp phải dây cáp chạy ngang sàn nhà, được kết nối với ổ cắm điện.

wiring [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống dây điện

fuse box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp cầu chì

Ex: If the power goes out in part of the house , check the fuse box to see if a fuse needs replacing .

Nếu mất điện ở một phần của ngôi nhà, hãy kiểm tra hộp cầu chì để xem có cần thay cầu chì nào không.

electrical panel [Danh từ]
اجرا کردن

bảng điện

Ex: It is important to turn off the main switch on the electrical panel before working on any wiring .

Quan trọng là phải tắt công tắc chính trên bảng điện trước khi làm việc với bất kỳ dây điện nào.

cable television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình cáp

Ex: Many households rely on cable television for news , entertainment , and sports programming .

Nhiều hộ gia đình dựa vào truyền hình cáp để xem tin tức, giải trí và các chương trình thể thao.

coaxial cable [Danh từ]
اجرا کردن

cáp đồng trục

Ex: I need a longer coaxial cable to connect the antenna to the TV in the living room .

Tôi cần một cáp đồng trục dài hơn để kết nối ăng-ten với TV trong phòng khách.

wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây

Ex: The electrician carefully stripped the insulation from the wire to connect it to the light fixture .

Thợ điện cẩn thận tách lớp cách điện khỏi dây để kết nối nó với bộ đèn.

اجرا کردن

cáp cấp điện ngầm

Ex: We had to install an underground feeder cable to run electricity from the main house to the garden lights .

Chúng tôi phải lắp đặt một cáp nguồn ngầm để dẫn điện từ nhà chính ra đèn vườn.

armored cable [Danh từ]
اجرا کردن

cáp bọc thép

Ex: The new building 's electrical system includes armored cable to safeguard against potential hazards .

Hệ thống điện của tòa nhà mới bao gồm cáp bọc thép để bảo vệ chống lại các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

low-voltage wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây điện áp thấp

Ex: For the new doorbell system , they chose low-voltage wire to ensure energy efficiency .

Đối với hệ thống chuông cửa mới, họ đã chọn dây điện áp thấp để đảm bảo hiệu quả năng lượng.

live wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây điện có điện

Ex: The electrician identified the live wire by using a voltage tester .

Thợ điện đã xác định dây sống bằng cách sử dụng máy kiểm điện áp.

neutral wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây trung tính

Ex: The electrician explained that the neutral wire is crucial for the safe operation of the electrical system .

Thợ điện giải thích rằng dây trung tính rất quan trọng cho hoạt động an toàn của hệ thống điện.

earth wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây tiếp đất

Ex: If the earth wire is disconnected , the risk of electrical accidents increases significantly .

Nếu dây tiếp đất bị ngắt kết nối, nguy cơ tai nạn điện tăng lên đáng kể.

اجرا کردن

hệ thống điện dự phòng

Ex: In case of a storm , the emergency power system at the airport ensures that flights can still operate .

Trong trường hợp có bão, hệ thống điện dự phòng tại sân bay đảm bảo rằng các chuyến bay vẫn có thể hoạt động.

surge protector [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị chống sét

Ex: The surge protector helped prevent my computer from being damaged when the power went out .

Thiết bị chống sét đã giúp ngăn máy tính của tôi khỏi bị hư hỏng khi mất điện.

اجرا کردن

bộ ngắt mạch lỗi hồ quang

Ex:

Bộ ngắt mạch do lỗi hồ quang đã ngắt ngay lập tức khi phát hiện ra lỗi hồ quang trong hệ thống dây điện.

subpanel [Danh từ]
اجرا کردن

bảng phụ

Ex: The subpanel in the basement controls the lights and outlets for that floor of the house .

Bảng phụ trong tầng hầm điều khiển đèn và ổ cắm cho tầng đó của ngôi nhà.

grounding system [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống nối đất

Ex: Electricians check the grounding system to ensure the safety of the home 's electrical setup .

Các thợ điện kiểm tra hệ thống nối đất để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện của ngôi nhà.

meter base [Danh từ]
اجرا کردن

đế đồng hồ

Ex: The meter base was damaged during the storm , causing a temporary power outage .

Bệ đồng hồ đo bị hư hỏng trong cơn bão, gây ra mất điện tạm thời.