Ngôn Ngữ Học - Học ngôn ngữ và thành thạo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc học ngôn ngữ và trình độ như "trôi chảy", "song ngữ" và "bài tập".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
drill [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: The pilot simulated an engine failure drill during flight training .

Phi công đã mô phỏng một bài tập hỏng động cơ trong quá trình huấn luyện bay.

fluency [Danh từ]
اجرا کردن

sự trôi chảy

Ex: Fluency in English is required for many international job positions .

Sự trôi chảy trong tiếng Anh là yêu cầu đối với nhiều vị trí công việc quốc tế.

native speaker [Danh từ]
اجرا کردن

người bản ngữ

Ex: The job required a native speaker of English to handle international communications .

Công việc yêu cầu một người bản ngữ tiếng Anh để xử lý các thông tin liên lạc quốc tế.

oral [Danh từ]
اجرا کردن

an examination carried out through spoken communication

Ex:
reading [Danh từ]
اجرا کردن

đọc

Ex:

Đọc là một kỹ năng thiết yếu mở ra cánh cửa đến kiến thức và sự hiểu biết.

writing [Danh từ]
اجرا کردن

viết

Ex:

Anh ấy giỏi viết báo cáo cho công việc.

GRE [Danh từ]
اجرا کردن

GRE

Ex: The GRE is a standardized test commonly used for admissions into graduate programs .

GRE là một bài kiểm tra tiêu chuẩn thường được sử dụng để xét tuyển vào các chương trình sau đại học.

basic [Danh từ]
اجرا کردن

những điều cơ bản

Ex:

Nắm vững những điều cơ bản của ngữ pháp là điều cần thiết để học bất kỳ ngôn ngữ nào.

second language [Danh từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ thứ hai

Ex: She became fluent in French as a second language during her time in Paris .

Cô ấy đã trở nên thông thạo tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai trong thời gian ở Paris.

monolingual [Danh từ]
اجرا کردن

người đơn ngữ

Ex:

Anh ấy là người đơn ngữ và chỉ nói tiếng Anh thành thạo.

bilingual [Danh từ]
اجرا کردن

người song ngữ

Ex: The school hired a bilingual to assist with translation .

Trường học đã thuê một người song ngữ để hỗ trợ dịch thuật.

SAT [Danh từ]
اجرا کردن

SAT

Ex: He studied diligently for the SAT , hoping to achieve a high score to improve his chances of getting into his dream college .

Anh ấy đã học tập chăm chỉ cho SAT, hy vọng đạt được điểm cao để cải thiện cơ hội vào trường đại học mơ ước của mình.