Trò Chơi - Các loại trò chơi cờ bạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại trò chơi cờ bạc khác nhau như "roulette", "blackjack" và "baccarat".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trò Chơi
high-low [Danh từ]
اجرا کردن

cao-thấp

Ex: I love to play high-low with a deck of cards when I ’m with friends .

Tôi thích chơi high-low với bộ bài khi tôi ở cùng bạn bè.

video poker [Danh từ]
اجرا کردن

video poker

Ex: After a few hours of video poker , I realized I needed to take a break .

Sau vài giờ chơi video poker, tôi nhận ra mình cần phải nghỉ ngơi.

Tien Gow [Danh từ]
اجرا کردن

Tien Gow

Ex: My grandparents taught me how to play Tien Gow when I was younger .

Ông bà tôi đã dạy tôi cách chơi Tien Gow khi tôi còn trẻ.

pai gow [Danh từ]
اجرا کردن

pai gow

Ex: He ’s been practicing pai gow for a while and now knows all the strategies .

Anh ấy đã luyện tập pai gow một thời gian và giờ đã biết tất cả các chiến lược.

baccarat [Danh từ]
اجرا کردن

baccarat

Ex: He won a few hands of baccarat and left the casino with a decent profit .

Anh ấy đã thắng một vài ván baccarat và rời sòng bạc với khoản lãi kha khá.

Sic Bo [Danh từ]
اجرا کردن

Sic Bo

Ex: She tried her luck at Sic Bo but did n’t win much .

Cô ấy đã thử vận may tại Sic Bo nhưng không thắng được nhiều.

keno [Danh từ]
اجرا کردن

keno

Ex:

Cô ấy chọn 10 con số trong trò chơi keno, hy vọng sẽ thắng lớn.

bingo [Danh từ]
اجرا کردن

bingo

Ex: She won a prize in the bingo game by completing a straight line of numbers on her card .

Cô ấy đã giành được giải thưởng trong trò chơi bingo bằng cách hoàn thành một đường thẳng các số trên thẻ của mình.

slot machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy đánh bạc

Ex: She won a small jackpot on the slot machine , which made her night .

Cô ấy đã thắng một giải độc đắc nhỏ trên máy đánh bạc, điều đó làm nên đêm của cô ấy.

lottery [Danh từ]
اجرا کردن

xổ số

Ex: The lottery draw will take place on Saturday night .

Xổ số xổ số sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy.

raffle [Danh từ]
اجرا کردن

xổ số

Ex: They organized a raffle to raise money for charity .

Họ đã tổ chức một xổ số để gây quỹ từ thiện.

poker dice [Danh từ]
اجرا کردن

xúc xắc poker

Ex: He got a full house in poker dice , which made him the winner of the round .

Anh ấy có được một full house trong xúc xắc poker, điều này khiến anh ấy trở thành người chiến thắng vòng đấu.

Cee-lo [Danh từ]
اجرا کردن

Cee-lo

Ex: Cee-lo is often played at family gatherings for some lighthearted fun .

Cee-lo thường được chơi tại các buổi tụ họp gia đình để có một chút niềm vui nhẹ nhàng.

liar's dice [Danh từ]
اجرا کردن

xúc xắc nói dối

Ex:

Chơi xúc xắc nói dối đòi hỏi sự kết hợp giữa may mắn và khả năng đọc vị người khác.

Yahtzee [Danh từ]
اجرا کردن

Yahtzee

Ex: They brought a Yahtzee set to the cabin for a weekend of games and relaxation .

Họ mang một bộ Yahtzee đến cabin cho một cuối tuần chơi game và thư giãn.

Farkle [Danh từ]
اجرا کردن

Farkle

Ex: Farkle is one of my favorite games to bring on family trips because everyone enjoys it .

Farkle là một trong những trò chơi yêu thích của tôi để mang theo trong những chuyến đi gia đình vì mọi người đều thích nó.