Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Recovery
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phục hồi cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a period during which a patient's condition improves and the symptoms seem less severe

thuyên giảm
Anh ấy đã kỷ niệm năm thứ năm trong thuyên giảm từ bệnh bạch cầu, biết ơn vì những tiến bộ trong điều trị đã giúp anh hồi phục.
to gradually recover health and strength after being ill or undergoing treatment

hồi phục, dưỡng bệnh
Bệnh nhân thường hồi phục tại trung tâm phục hồi chức năng nơi họ có thể nhận được sự chăm sóc chuyên biệt và vật lý trị liệu.
(of the person's body) to get restored to its previous state

lành lại, phục hồi
Bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh hơn và bỏ thuốc lá, anh ấy hy vọng sẽ phục hồi phổi của mình.
to cause a feeling of strength and energy

trẻ hóa, hồi phục
Một kỳ nghỉ ở vùng núi đã giúp trẻ hóa cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy trẻ trung và tràn đầy năng lượng trở lại.
to recover from a disease or injury

hồi phục, phục hồi
Vận động viên đã trải qua liệu pháp vật lý trị liệu chuyên sâu để giúp anh phục hồi sau chấn thương thể thao và trở lại thi đấu.
to regain one's health and strength after a period of illness or injury

hồi phục, phục hồi
Với sự chăm sóc y tế đúng cách và quyết tâm, nhiều bệnh nhân có thể hồi phục và vượt qua những thách thức khi hồi phục sau một chấn thương nghiêm trọng.
to recover from an illness, a serious operation, or other difficult situations

bình phục, vượt qua
Đội ngũ y tế lạc quan rằng bệnh nhân sẽ bình phục sau ca phẫu thuật thành công.
to enhance health and energy

làm hồi sinh, làm sảng khoái
Ánh nắng ban mai chiếu qua cửa sổ đã giúp làm cô ấy sảng khoái cho ngày phía trước.
the gradual recovery through rest after sickness or injury

phục hồi, hồi phục
Hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và theo dõi cẩn thận để đảm bảo không có biến chứng.
to bring someone to a state of consciousness, typically by administering medical aid or CPR

hồi sức, làm tỉnh lại
Đội ngũ y tế đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sức cho nạn nhân bị đau tim.
the act of recovering someone to a state of consciousness or life

hồi sức
Đội hồi sức đã sẵn sàng trong cuộc phẫu thuật rủi ro cao, sẵn sàng hành động nếu tim bệnh nhân ngừng đập.
