Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Nghề nghiệp

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghề nghiệp cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
underwriter [Danh từ]
اجرا کردن

an individual agent who sells insurance policies on behalf of an insurance company

Ex: She is an experienced underwriter in home insurance .
stockbroker [Danh từ]
اجرا کردن

môi giới chứng khoán

Ex: Stockbrokers provide investment advice , research , and market analysis to help clients make informed decisions about buying or selling securities .

Nhà môi giới chứng khoán cung cấp lời khuyên đầu tư, nghiên cứu và phân tích thị trường để giúp khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về việc mua hoặc bán chứng khoán.

اجرا کردن

giám đốc công nghệ

Ex:

giám đốc công nghệ, anh ấy dẫn dắt một nhóm kỹ sư và nhà phát triển trong việc tạo ra các giải pháp phần mềm tiên tiến.

resource person [Danh từ]
اجرا کردن

người nguồn lực

Ex: During the training workshop , the organization invited a resource person to share insights and best practices related to project management .

Trong buổi hội thảo đào tạo, tổ chức đã mời một chuyên gia để chia sẻ những hiểu biết và thực tiễn tốt nhất liên quan đến quản lý dự án.

actuary [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên viên tính toán bảo hiểm

Ex: Actuaries are crucial in designing insurance policies and pension plans , ensuring they are financially viable and sustainable .

Chuyên viên tính toán bảo hiểm rất quan trọng trong việc thiết kế các chính sách bảo hiểm và kế hoạch hưu trí, đảm bảo chúng khả thi và bền vững về tài chính.

chieftain [Danh từ]
اجرا کردن

the leader of a tribe, clan, or similar social group

Ex: Tribal elders chose a new chieftain after the previous one passed away .
glazier [Danh từ]
اجرا کردن

thợ lắp kính

Ex: Glaziers work with a variety of glass types , including clear , tinted , tempered , and laminated , depending on the specific requirements of the project .

Thợ lắp kính làm việc với nhiều loại kính khác nhau, bao gồm kính trong, kính màu, kính tôi và kính dán, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

upholsterer [Danh từ]
اجرا کردن

thợ bọc ghế

Ex: Upholsterers work with various materials such as fabric , leather , and vinyl to create custom coverings that enhance the comfort and appearance of furniture .

Thợ bọc ghế làm việc với các vật liệu khác nhau như vải, da và vinyl để tạo ra các lớp phủ tùy chỉnh giúp tăng cường sự thoải mái và vẻ ngoài của đồ nội thất.

rancher [Danh từ]
اجرا کردن

người chăn nuôi

Ex: Ranchers oversee various aspects of farm management , including animal care , land maintenance , and crop production .

Những người chăn nuôi giám sát các khía cạnh khác nhau của quản lý trang trại, bao gồm chăm sóc động vật, bảo trì đất đai và sản xuất cây trồng.

longshoreman [Danh từ]
اجرا کردن

công nhân bốc xếp

Ex: Longshoremen play a crucial role in the maritime industry , handling cargo and containers to ensure efficient and timely shipments .

Công nhân bốc xếp đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng hải, xử lý hàng hóa và container để đảm bảo việc vận chuyển hiệu quả và đúng hạn.

machinist [Danh từ]
اجرا کردن

thợ máy

Ex: Modern machinists need a strong understanding of technology to operate advanced machinery .

Những thợ máy hiện đại cần có hiểu biết vững chắc về công nghệ để vận hành máy móc tiên tiến.

millwright [Danh từ]
اجرا کردن

thợ cơ khí nhà máy

Ex: Millwrights work in a variety of settings , including factories , power plants , and construction sites , where they assemble , align , and calibrate machinery to ensure optimal performance .

Thợ máy xay làm việc trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm nhà máy, nhà máy điện và công trường xây dựng, nơi họ lắp ráp, căn chỉnh và hiệu chỉnh máy móc để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

custodian [Danh từ]
اجرا کردن

a person employed to clean, maintain, or care for a building

Ex: Custodians ensure that public buildings remain safe and hygienic .
mortician [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên tang lễ

Ex: The mortician carefully embalmed the body and coordinated with the family to create a personalized funeral service that honored the deceased 's wishes .

Người làm tang lễ đã cẩn thận ướp xác và phối hợp với gia đình để tạo ra một dịch vụ tang lễ cá nhân hóa tôn vinh nguyện vọng của người đã khuất.

ombudsman [Danh từ]
اجرا کردن

thanh tra viên

Ex: The ombudsman provides a confidential and impartial forum for resolving conflicts , advocating for transparency and accountability in decision-making processes .

Thanh tra viên cung cấp một diễn đàn bí mật và công bằng để giải quyết xung đột, ủng hộ sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các quy trình ra quyết định.

seamstress [Danh từ]
اجرا کردن

thợ may

Ex: Seamstresses use a variety of techniques , including stitching , hemming , and pattern making , to create custom garments tailored to individual preferences and measurements .

Các thợ may sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm may, viền và tạo mẫu, để tạo ra quần áo tùy chỉnh phù hợp với sở thích và kích thước cá nhân.

concierge [Danh từ]
اجرا کردن

a hotel employee who assists guests by arranging services such as reservations, tours, tickets, or recommendations

Ex: She asked the concierge for restaurant recommendations .
steeplejack [Danh từ]
اجرا کردن

người leo tháp

Ex: Steeplejacks perform a range of tasks , including repairs , maintenance , and construction work on buildings and industrial facilities .

Những người leo núi công nghiệp thực hiện một loạt các công việc, bao gồm sửa chữa, bảo trì và công việc xây dựng trên các tòa nhà và cơ sở công nghiệp.

اجرا کردن

Kế toán viên công chứng

Ex: Sarah became a Certified Public Accountant after completing her bachelor 's degree in accounting and passing the rigorous CPA exam .

Sarah trở thành một Kế Toán Công Chứng Viên sau khi hoàn thành bằng cử nhân kế toán và vượt qua kỳ thi CPA khắc nghiệt.