nướng
Chúng tôi thích nướng trực tiếp ức gà trên lò nướng để có một bữa ăn nhanh và ngon.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chuẩn bị Thực phẩm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng
Chúng tôi thích nướng trực tiếp ức gà trên lò nướng để có một bữa ăn nhanh và ngon.
hâm nóng bằng lò vi sóng
Sau bữa tiệc, cô ấy chọn hâm nóng những miếng pizza còn lại bằng lò vi sóng thay vì sử dụng lò nướng.
nổ
Đầu bếp rán tôm trong nồi chiên ngập dầu cho đến khi chúng vàng giòn.
lọc xương và làm dẹt
Lớp học nấu ăn đã thực hành mổ bẹp vịt để cải thiện quá trình nấu và tăng độ mềm.
hâm nóng
Tôi đang trễ, vì vậy tôi sẽ chỉ hâm nóng một ít thức ăn thừa cho bữa trưa nhanh.
rưới
Họ đã ướp khoai lang với kẹo dẻo nhiều lần khi nướng.
chần
Đầu bếp hướng dẫn nhân viên bếp chần cà chua để dễ bóc vỏ chuẩn bị cho nước sốt.
đun nóng
Đầu bếp đã trụng sữa trên bếp trước khi trộn vào hỗn hợp kem trứng.
làm sạch chảo
Trong quá trình chuẩn bị nước sốt, đầu bếp đã chọn cách làm sạch chảo nướng bằng một ít nước dùng rau củ.
to expose something to fresh air, often to refresh, dry, or ventilate it
áo bột
Khi chuẩn bị mực, đầu bếp sẽ phủ các vòng mực trong một lớp bột tempura nhẹ để có độ giòn tinh tế.
nhào
Để làm bánh pizza tại nhà, cô ấy phải nhào bột bánh pizza cho đến khi nó trở nên mịn.
nướng than
Chúng tôi thích nướng rau vào mùa hè để có một món ăn kèm ngon và tốt cho sức khỏe.
chần sơ
Để tiết kiệm thời gian khi nấu súp, bạn có thể chần sơ rau trước khi thêm vào nước dùng.
xào
Cô ấy xào rau trong chảo với bơ để làm món ăn phụ đơn giản.
nướng
Cô ấy thích nướng bít tết dưới vỉ nướng để có một bữa tối nhanh và ngon.
làm tan
Lò vi sóng đã thành công rã đông rau đông lạnh cho bữa tối.
hầm
Cô ấy hầm đùi gà trong lò với rau củ để có một món ăn đậm đà.
lạng thịt
Những người bán cá ở chợ đề nghị phi lê cả con cá cho khách hàng, giúp nấu nướng thuận tiện hơn.