Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Shopping

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mua sắm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
futures contract [Danh từ]
اجرا کردن

hợp đồng tương lai

Ex: An airline company might enter into a futures contract to purchase jet fuel at a fixed price , helping to manage costs and budget more accurately .

Một công ty hàng không có thể tham gia vào một hợp đồng tương lai để mua nhiên liệu máy bay với giá cố định, giúp quản lý chi phí và ngân sách chính xác hơn.

deal-of-the-day [Danh từ]
اجرا کردن

ưu đãi trong ngày

Ex: During the holiday season , the electronics retailer featured a deal-of-the-day , showcasing a new gadget at a reduced price every 24 hours to attract shoppers .

Trong mùa lễ, nhà bán lẻ điện tử đã giới thiệu một ưu đãi trong ngày, trưng bày một thiết bị mới với giá giảm mỗi 24 giờ để thu hút người mua sắm.

merchant [Danh từ]
اجرا کردن

thương nhân

Ex: She bought fresh produce from the local merchant at the farmers ' market .

Cô ấy đã mua sản phẩm tươi sống từ thương nhân địa phương tại chợ nông sản.

markup [Danh từ]
اجرا کردن

tỷ suất lợi nhuận

Ex: Understanding the right markup is crucial for retailers to balance competitiveness and profitability in a crowded market .

Hiểu đúng đánh dấu là rất quan trọng đối với các nhà bán lẻ để cân bằng giữa khả năng cạnh tranh và lợi nhuận trong một thị trường đông đúc.

BOGOF [Danh từ]
اجرا کردن

khuyến mãi mua một tặng một

Ex: Many shoppers look forward to the BOGOF promotions , especially during the holiday season .

Nhiều người mua sắm mong đợi các chương trình khuyến mãi BOGOF, đặc biệt là trong mùa lễ hội.

knockoff [Danh từ]
اجرا کردن

hàng nhái

Ex: She purchased a knockoff of her favorite watch online , only to discover that it stopped working after a few weeks .

Cô ấy đã mua một bản sao của chiếc đồng hồ yêu thích trực tuyến, chỉ để phát hiện ra rằng nó ngừng hoạt động sau vài tuần.

loyalty card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ thành viên

Ex: The coffee shop offers a loyalty card to regular customers , giving them a free drink after a certain number of purchases .

Quán cà phê cung cấp thẻ thành viên cho khách hàng thường xuyên, tặng họ một thức uống miễn phí sau một số lần mua hàng nhất định.

layaway [Danh từ]
اجرا کردن

mua trả góp

Ex: With the holiday season approaching , the toy store promotes its layaway program , enabling customers to spread out the cost of expensive gifts for their children .

Với mùa lễ hội đang đến gần, cửa hàng đồ chơi quảng bá chương trình trả góp của mình, cho phép khách hàng trải đều chi phí của những món quà đắt tiền cho con cái họ.

token [Danh từ]
اجرا کردن

token

Ex: The laundromat requires customers to use tokens to operate the washing machines and dryers , which can be bought at the front desk .

Tiệm giặt ủi yêu cầu khách hàng sử dụng token để vận hành máy giặt và máy sấy, có thể mua ở quầy lễ tân.

best-before date [Danh từ]
اجرا کردن

ngày sử dụng tốt nhất

Ex: The yogurt in my fridge had passed its best-before date , so I decided not to eat it .

Sữa chua trong tủ lạnh của tôi đã qua ngày hết hạn sử dụng, vì vậy tôi quyết định không ăn nó.

cash and carry [Danh từ]
اجرا کردن

bán sỉ tự chọn

Ex: Unlike traditional supermarkets , cash and carry stores require customers to pay for their purchases immediately and transport the goods themselves .

Khác với các siêu thị truyền thống, các cửa hàng cash and carry yêu cầu khách hàng phải thanh toán ngay lập tức cho các mặt hàng mua và tự vận chuyển hàng hóa.

اجرا کردن

nhấp và nhận

Ex: The grocery store 's click and collect service lets customers order their weekly groceries online and choose a convenient time for pickup , bypassing long checkout lines .

Dịch vụ click and collect của cửa hàng tạp hóa cho phép khách hàng đặt hàng tạp hóa hàng tuần trực tuyến và chọn thời gian thuận tiện để nhận hàng, tránh xếp hàng thanh toán dài.

retailer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bán lẻ

Ex: She works as a manager at a major retailer in the shopping mall .

Cô ấy làm việc như một người quản lý tại một nhà bán lẻ lớn trong trung tâm mua sắm.

to outspend [Động từ]
اجرا کردن

tiêu nhiều hơn

Ex: Despite being a smaller company , they managed to outspend their competitors on advertising , gaining a larger market share .

Mặc dù là một công ty nhỏ hơn, họ đã chi tiêu nhiều hơn đối thủ cạnh tranh trong quảng cáo, giành được thị phần lớn hơn.

to undercut [Động từ]
اجرا کردن

hạ giá

Ex: Online retailers often engage in price wars , trying to undercut each other to gain a larger share of the market .

Các nhà bán lẻ trực tuyến thường tham gia vào các cuộc chiến giá, cố gắng hạ giá lẫn nhau để giành được thị phần lớn hơn.

to splurge [Động từ]
اجرا کردن

tiêu xài hoang phí

Ex: Some people regularly splurge on items they find enjoyable .

Một số người thường xuyên tiêu xài hoang phí vào những món đồ mà họ thấy thú vị.

to haggle [Động từ]
اجرا کردن

mặc cả

Ex: At the market , she decided to haggle with the vendor to get a better price for the handmade rug .

Tại chợ, cô ấy quyết định mặc cả với người bán để có được giá tốt hơn cho tấm thảm thủ công.

to outbid [Động từ]
اجرا کردن

trả giá cao hơn

Ex: The tech company managed to outbid its competitors for the lucrative government contract , securing a major boost to its revenue .

Công ty công nghệ đã thành công trong việc đấu giá cao hơn các đối thủ cạnh tranh để giành được hợp đồng chính phủ béo bở, đảm bảo một bước tăng trưởng lớn cho doanh thu.

to shortchange [Động từ]
اجرا کردن

to cheat someone by giving back less money than owed

Ex: The cashier shortchanged me by a few dollars .
to upsell [Động từ]
اجرا کردن

bán đắt hơn

Ex: When booking a hotel room , the front desk might attempt to upsell by offering a more luxurious room or additional amenities for a higher price .

Khi đặt phòng khách sạn, quầy lễ tân có thể cố gắng bán hàng giá cao hơn bằng cách đề nghị một phòng sang trọng hơn hoặc các tiện nghi bổ sung với giá cao hơn.

back order [Danh từ]
اجرا کردن

đơn đặt hàng đang chờ

Ex: Due to high demand , the product is frequently on back order .

Do nhu cầu cao, sản phẩm thường xuyên ở trong tình trạng đặt hàng trước.