hợp đồng tương lai
Một công ty hàng không có thể tham gia vào một hợp đồng tương lai để mua nhiên liệu máy bay với giá cố định, giúp quản lý chi phí và ngân sách chính xác hơn.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mua sắm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hợp đồng tương lai
Một công ty hàng không có thể tham gia vào một hợp đồng tương lai để mua nhiên liệu máy bay với giá cố định, giúp quản lý chi phí và ngân sách chính xác hơn.
ưu đãi trong ngày
Trong mùa lễ, nhà bán lẻ điện tử đã giới thiệu một ưu đãi trong ngày, trưng bày một thiết bị mới với giá giảm mỗi 24 giờ để thu hút người mua sắm.
thương nhân
Cô ấy đã mua sản phẩm tươi sống từ thương nhân địa phương tại chợ nông sản.
tỷ suất lợi nhuận
Hiểu đúng đánh dấu là rất quan trọng đối với các nhà bán lẻ để cân bằng giữa khả năng cạnh tranh và lợi nhuận trong một thị trường đông đúc.
khuyến mãi mua một tặng một
Nhiều người mua sắm mong đợi các chương trình khuyến mãi BOGOF, đặc biệt là trong mùa lễ hội.
hàng nhái
Cô ấy đã mua một bản sao của chiếc đồng hồ yêu thích trực tuyến, chỉ để phát hiện ra rằng nó ngừng hoạt động sau vài tuần.
thẻ thành viên
Quán cà phê cung cấp thẻ thành viên cho khách hàng thường xuyên, tặng họ một thức uống miễn phí sau một số lần mua hàng nhất định.
mua trả góp
Với mùa lễ hội đang đến gần, cửa hàng đồ chơi quảng bá chương trình trả góp của mình, cho phép khách hàng trải đều chi phí của những món quà đắt tiền cho con cái họ.
token
Tiệm giặt ủi yêu cầu khách hàng sử dụng token để vận hành máy giặt và máy sấy, có thể mua ở quầy lễ tân.
ngày sử dụng tốt nhất
Sữa chua trong tủ lạnh của tôi đã qua ngày hết hạn sử dụng, vì vậy tôi quyết định không ăn nó.
bán sỉ tự chọn
Khác với các siêu thị truyền thống, các cửa hàng cash and carry yêu cầu khách hàng phải thanh toán ngay lập tức cho các mặt hàng mua và tự vận chuyển hàng hóa.
nhấp và nhận
Dịch vụ click and collect của cửa hàng tạp hóa cho phép khách hàng đặt hàng tạp hóa hàng tuần trực tuyến và chọn thời gian thuận tiện để nhận hàng, tránh xếp hàng thanh toán dài.
nhà bán lẻ
Cô ấy làm việc như một người quản lý tại một nhà bán lẻ lớn trong trung tâm mua sắm.
tiêu nhiều hơn
Mặc dù là một công ty nhỏ hơn, họ đã chi tiêu nhiều hơn đối thủ cạnh tranh trong quảng cáo, giành được thị phần lớn hơn.
hạ giá
Các nhà bán lẻ trực tuyến thường tham gia vào các cuộc chiến giá, cố gắng hạ giá lẫn nhau để giành được thị phần lớn hơn.
tiêu xài hoang phí
Một số người thường xuyên tiêu xài hoang phí vào những món đồ mà họ thấy thú vị.
mặc cả
Tại chợ, cô ấy quyết định mặc cả với người bán để có được giá tốt hơn cho tấm thảm thủ công.
trả giá cao hơn
Công ty công nghệ đã thành công trong việc đấu giá cao hơn các đối thủ cạnh tranh để giành được hợp đồng chính phủ béo bở, đảm bảo một bước tăng trưởng lớn cho doanh thu.
to cheat someone by giving back less money than owed
bán đắt hơn
Khi đặt phòng khách sạn, quầy lễ tân có thể cố gắng bán hàng giá cao hơn bằng cách đề nghị một phòng sang trọng hơn hoặc các tiện nghi bổ sung với giá cao hơn.
đơn đặt hàng đang chờ
Do nhu cầu cao, sản phẩm thường xuyên ở trong tình trạng đặt hàng trước.