the practice or performance of theater by non-professional actors, often as a hobby or community activity
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sở thích và Thói quen cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the practice or performance of theater by non-professional actors, often as a hobby or community activity
người câu cá
Anh ấy đã trở thành một người câu cá thành thạo sau nhiều năm hoàn thiện kỹ thuật quăng cần và nghiên cứu hành vi của cá.
người quan sát chim
Người quan sát chim thức dậy lúc bình minh để đi vào rừng với ống nhòm và sách hướng dẫn thực địa.
cosplay
Cộng đồng cosplay thường tổ chức các buổi gặp mặt nơi người tham gia có thể trưng bày sự sáng tạo và tay nghề của họ.
kỹ năng sinh tồn
Anh ấy đã trau dồi khả năng sinh tồn ngoài trời trong nhiều năm cắm trại và đi bộ đường dài, học cách di chuyển trên địa hình gồ ghề và thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.
sự lắp ghép
Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng cách sử dụng một bricolage gồm đồ nội thất cổ điển, những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ và đồ thủ công tự làm, mang lại cho mỗi phòng một phong cách độc đáo và pha trộn.
khắc
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập khắc cổ, thể hiện kỹ năng và nghệ thuật của các nghệ nhân từ nhiều thế kỷ trước.
nghệ thuật chế tạo đồng hồ
Niềm đam mê nghệ thuật chế tạo đồng hồ đã khiến anh sưu tầm những chiếc đồng hồ cổ, mỗi chiếc là minh chứng cho sự khéo léo và sáng tạo của các thế hệ trước.
the art or practice of shaping shrubs or trees into decorative forms by trimming and clipping
đan móc
Anh ấy thích đan móc đồ chơi amigurumi cho bạn bè, sử dụng sợi nhiều màu để tạo nên những sinh vật đáng yêu.
đi dạo
Đi dạo là hoạt động cuối tuần yêu thích của họ, và họ thường mang theo một bữa ăn ngoài trời để thưởng thức giữa khung cảnh thiên nhiên.
thêu
Chiếc váy cưới được trang trí bằng thêu ren tinh tế, thêm nét thanh lịch cho trang phục của cô dâu.
chế độ
Bệnh nhân được kê đơn một chế độ ăn ít natri để kiểm soát huyết áp cao của mình.