Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Sở thích và Thói quen

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sở thích và Thói quen cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
اجرا کردن

the practice or performance of theater by non-professional actors, often as a hobby or community activity

Ex: Amateur dramatics provide a creative outlet for people with no professional acting experience .
angler [Danh từ]
اجرا کردن

người câu cá

Ex: He became an accomplished angler after years of perfecting his casting technique and studying the behavior of fish .

Anh ấy đã trở thành một người câu cá thành thạo sau nhiều năm hoàn thiện kỹ thuật quăng cần và nghiên cứu hành vi của cá.

birder [Danh từ]
اجرا کردن

người quan sát chim

Ex: The birder woke up at the crack of dawn to head out into the forest with their binoculars and field guide .

Người quan sát chim thức dậy lúc bình minh để đi vào rừng với ống nhòm và sách hướng dẫn thực địa.

cosplay [Danh từ]
اجرا کردن

cosplay

Ex: The cosplay community often organizes gatherings where participants can showcase their creativity and craftsmanship .

Cộng đồng cosplay thường tổ chức các buổi gặp mặt nơi người tham gia có thể trưng bày sự sáng tạo và tay nghề của họ.

fieldcraft [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ năng sinh tồn

Ex: He honed his fieldcraft abilities during years of camping and hiking , learning how to navigate rugged terrain and adapt to various environmental conditions .

Anh ấy đã trau dồi khả năng sinh tồn ngoài trời trong nhiều năm cắm trại và đi bộ đường dài, học cách di chuyển trên địa hình gồ ghề và thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.

bricolage [Danh từ]
اجرا کردن

sự lắp ghép

Ex: She decorated her apartment using a bricolage of vintage furniture , thrift store finds , and handmade crafts , giving each room a unique and eclectic style .

Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng cách sử dụng một bricolage gồm đồ nội thất cổ điển, những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ và đồ thủ công tự làm, mang lại cho mỗi phòng một phong cách độc đáo và pha trộn.

engraving [Danh từ]
اجرا کردن

khắc

Ex: The museum featured a collection of ancient engravings , showcasing the skill and artistry of craftsmen from centuries past .

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập khắc cổ, thể hiện kỹ năng và nghệ thuật của các nghệ nhân từ nhiều thế kỷ trước.

horology [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật chế tạo đồng hồ

Ex: A passion for horology led him to collect antique timepieces , each one a testament to the craftsmanship and ingenuity of generations past .

Niềm đam mê nghệ thuật chế tạo đồng hồ đã khiến anh sưu tầm những chiếc đồng hồ cổ, mỗi chiếc là minh chứng cho sự khéo léo và sáng tạo của các thế hệ trước.

topiary [Danh từ]
اجرا کردن

the art or practice of shaping shrubs or trees into decorative forms by trimming and clipping

Ex: She practiced topiary as a relaxing hobby .
crocheting [Danh từ]
اجرا کردن

đan móc

Ex:

Anh ấy thích đan móc đồ chơi amigurumi cho bạn bè, sử dụng sợi nhiều màu để tạo nên những sinh vật đáng yêu.

rambling [Danh từ]
اجرا کردن

đi dạo

Ex:

Đi dạo là hoạt động cuối tuần yêu thích của họ, và họ thường mang theo một bữa ăn ngoài trời để thưởng thức giữa khung cảnh thiên nhiên.

embroidery [Danh từ]
اجرا کردن

thêu

Ex: The wedding gown was adorned with delicate lace embroidery , adding an elegant touch to the bride 's ensemble .

Chiếc váy cưới được trang trí bằng thêu ren tinh tế, thêm nét thanh lịch cho trang phục của cô dâu.

regimen [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ

Ex: The patient was prescribed a low-sodium regimen to manage his high blood pressure .

Bệnh nhân được kê đơn một chế độ ăn ít natri để kiểm soát huyết áp cao của mình.