nhà gỗ một tầng
Cặp đôi quyết định thu nhỏ ngôi nhà và chuyển đến một bungalow ấm cúng ở nông thôn.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhà cửa cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà gỗ một tầng
Cặp đôi quyết định thu nhỏ ngôi nhà và chuyển đến một bungalow ấm cúng ở nông thôn.
nhà gỗ
Chalet nằm giữa những cây thông mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phủ tuyết.
phòng khách
Họ tụ tập trong phòng khách sau bữa tối, tận hưởng cuộc trò chuyện sôi nổi và tiếng cười bên những ly rượu.
cho thuê lại
Theo điều khoản của hợp đồng cho thuê lại, người thuê lại đồng ý trả tiền thuê nhà trực tiếp cho người thuê ban đầu thay vì chủ nhà.
nơi ở
Họ mời chúng tôi đến nơi ở khiêm tốn của họ để ăn tối.
nhà kính
Là một người làm vườn nhiệt thành, cô ấy đã dành vô số giờ trong nhà kính của mình, chăm sóc các loại cây và hoa kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.
căn hộ chung cư
Hiệp hội chung cư tổ chức các cuộc họp thường xuyên để thảo luận về bảo trì và các vấn đề cộng đồng.
a house or building divided into separate residences, often large and associated with urban, lower-income housing
giấy chứng nhận
Trước khi kết thúc giao dịch, người bán đã chuyển giấy tờ cho người mua, chính thức chuyển quyền sở hữu tài sản.