Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - House
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhà cửa cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a one-story construction without stairs, usually with a low roof

nhà gỗ một tầng, biệt thự một tầng
Bungalow có một khu vườn được tạo cảnh đẹp mắt với nhiều loại cây và hoa nhiệt đới.
a wooden house with a steep sloping roof, often found in mountainous areas in Switzerland

nhà gỗ
Những cây xà gỗ và mái dốc của ngôi nhà gỗ thêm phần quyến rũ cho vẻ đẹp núi cao của nó.
a sitting room in a house reserved especially for entertaining guests

phòng khách, phòng tiếp khách
Phòng khách đã được biến thành một thiên đường ấm cúng trong những tháng mùa đông, với ngọn lửa lách cách thêm ấm áp và không khí cho căn phòng.
the act of renting a property to a tenant by someone who is a tenant himself

cho thuê lại, thuê lại
Trước khi ký hợp đồng thuê lại, người thuê lại đã tiến hành kiểm tra cơ sở vật chất với người cho thuê lại để đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ.
a place where someone lives

nơi ở, chỗ ở
Nơi ở hiện tại của cô ấy là một căn nhà gỗ ấm cúng nằm giữa rừng.
a room with a roof and walls made of glass, often affixed to one side of a building, used for relaxing or growing plants in

nhà kính, vườn mùa đông
Trong cái lạnh sâu thẳm của mùa đông, nhà kính mang lại một nơi trú ẩn đáng mừng khỏi cái lạnh, cho phép cư dân tận hưởng hơi ấm và vẻ đẹp của thiên nhiên quanh năm.
the legal right to own a property such as a piece of land or a building for an unlimited time

quyền sở hữu tuyệt đối, sở hữu vĩnh viễn
a building or a group of buildings in which individual units are owned privately, while common areas and facilities such as hallways, elevators, etc. are owned and managed by all residents

căn hộ chung cư, condominium
Phí chung cư bao gồm chi phí bảo trì các khu vực chung và các dịch vụ do hiệp hội chủ nhà cung cấp.
a house or building divided into separate residences, often large and associated with urban, lower-income housing

nhà cho thuê, tòa nhà căn hộ
Các nhà quy hoạch thành phố đã làm việc để cải thiện điều kiện sống trong các tenement.
a legal document that a person signs, particularly one proving the fact that they own a property

giấy chứng nhận, văn tự sở hữu
Trong trường hợp tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, giấy chứng nhận đóng vai trò là bằng chứng chính về quyền sở hữu hợp pháp và có thể được sử dụng để giải quyết xung đột thông qua hệ thống pháp luật.
