Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Tài chính và Tiền tệ
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tài chính và Tiền tệ cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an agreement between business rivals to not sell products at a lower price

ấn định giá, thỏa thuận giá
Ấn định giá làm suy yếu các nguyên tắc cạnh tranh thị trường tự do và có thể gây hại cho người tiêu dùng bằng cách hạn chế lựa chọn và đẩy giá lên cao.
the money that is demanded by the court to be paid to an ex-spouse or ex-partner

tiền cấp dưỡng, trợ cấp nuôi con
Thẩm phán đã xem xét nhiều yếu tố khác nhau để xác định số tiền cấp dưỡng phải trả.
money that is owed and not yet paid

nợ quá hạn, khoản nợ chưa thanh toán
Công ty đã thanh toán khoản nợ để tránh bị phạt.
a loan guarantee that may be taken away if the loan is not repaid

tài sản thế chấp, vật bảo đảm
Doanh nhân cam kết danh mục cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo để đảm bảo khoản vay kinh doanh cần thiết để mở rộng công ty.
the funds that are set aside for unforeseen expenses that may arise in the future

dự phòng
Các chuyên gia tài chính cá nhân khuyên nên xây dựng quỹ dự phòng tương đương với ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt để tạo ra một bộ đệm tài chính trong trường hợp mất việc hoặc các trường hợp khẩn cấp y tế.
a single, large payment made in full, instead of smaller payments made over time

khoản tiền trả một lần, thanh toán một lần
Nhân viên nghỉ việc tại công ty thường nhận được khoản thanh toán một lần cho những ngày nghỉ phép chưa sử dụng khi rời đi.
the regular costs required for maintaining a business or an organization

chi phí chung
Chi phí chung có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào quy mô và vị trí của tổ chức.
an extra amount of money added to an existing sum so that it reaches the required total

nạp thêm, bổ sung
Khi gói cước điện thoại trả trước của tôi sắp hết phút, tôi đã lên mạng để nạp tiền vào tài khoản trước khi nó hết hạn.
a rapid trend of increase in prices that eventually leads to a collapse

bong bóng, bong bóng đầu cơ
Các ngân hàng trung ương theo dõi sát sao giá tài sản để xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự hình thành bong bóng trên thị trường tài chính.
the price that is imprinted on a product

mệnh giá, giá trị danh nghĩa
Mặc dù có mệnh giá thấp, đồng tiền sưu tầm có giá trị cao hơn đáng kể đối với những người đam mê do sự khan hiếm và ý nghĩa lịch sử của nó.
the sum of money spent

chi tiêu, đầu tư
Chi tiêu cho các tiện ích đã tăng trong năm nay.
the amount of unpaid debt that a company expects to receive from its customers or another company

khoản phải thu, nợ phải thu
Kế toán viên đã đối chiếu sổ cái các khoản phải thu để đảm bảo rằng tất cả các hóa đơn và thanh toán được ghi chép chính xác.
the initial amount of money needed to start a business or project

vốn gieo mầm, tài trợ ban đầu
Như một mục tiêu kéo dài của chiến dịch gây quỹ cộng đồng, những người sáng tạo dự án nhằm mục đích gây đủ vốn khởi nghiệp để thành lập một doanh nghiệp nhỏ xung quanh ý tưởng sản phẩm đổi mới của họ.
an amount of money invested in a business

cổ phần, phần vốn
Doanh nghiệp gia đình quyết định bán một cổ phần thiểu số để huy động vốn mở rộng.
a five-cent coin of Canada and the US

đồng niken, đồng xu năm xu
Anh ấy không còn một xu nào sau khi tiêu hết tiền vào tiền thuê nhà.
an amount of money charged by a restaurant for drinking a wine that was bought from somewhere else by the customer

phí mở nút chai, lệ phí nút chai
Quán bistro cung cấp một ngày thứ Hai không tính phí mở nút chai, khuyến khích khách mang rượu của mình mà không phát sinh thêm chi phí.
an additional amount of money given to someone for their services

tiền boa, tiền thưởng
Tài xế đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời, vì vậy chúng tôi đã cho anh ta một tiền boa để đánh giá cao sự chuyên nghiệp của anh ấy.
a financial institution that accepts savings deposits and provides mortgage loans

công ty xây dựng, ngân hàng tiết kiệm nhà ở
Anh ấy đã chuyển tiền của mình từ ngân hàng sang một công ty xây dựng.
an automatic machine that allows people to withdraw money or do other banking operation using a debit card

máy rút tiền tự động, máy ATM
a financial institution that oversees exchanging cheques and other financial transactions

trung tâm bù trừ, phòng thanh toán bù trừ
Nhà thanh toán bù trừ tiến hành thanh toán hàng ngày để đảm bảo các giao dịch được thanh toán kịp thời và chính xác, giảm thiểu rủi ro hệ thống trong hệ thống tài chính.
a British banking system in which funds are transferred from one account to another upon authorization, often via bank or post office

chuyển khoản ngân hàng, chuyển tiền qua bưu điện
Hệ thống giro cho phép chuyển tiền nhanh chóng và an toàn.
the maximum amount of loan that a customer is allowed to receive

hạn mức tín dụng, tín dụng luân chuyển
Sinh viên đã nhận được hạn mức tín dụng từ một tổ chức tài chính để giúp trang trải học phí và sinh hoạt phí khi theo học đại học.
the technological innovation in financial services

fintech, công nghệ tài chính
Các chính phủ trên khắp thế giới đang nhận ra tiềm năng của fintech trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và tăng trưởng kinh tế, thực hiện các chính sách và quy định hỗ trợ để thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực này.
the total accumulated savings set aside for retirement

quỹ hưu trí, tiết kiệm hưu trí
Khi đến tuổi nghỉ hưu, các cá nhân có thể chọn rút một khoản tiền một lần hoặc nhận các khoản thanh toán thường xuyên từ quỹ hưu trí của họ để hỗ trợ chi phí sinh hoạt.
a regular payment from one parent to financially support the child after a divorce

tiền cấp dưỡng con cái, trợ cấp nuôi con
Cha mẹ có thể làm việc cùng nhau để thiết lập một thỏa thuận cấp dưỡng con cái công bằng bên ngoài tòa án, thường với sự giúp đỡ của một người hòa giải.
subsidies, incentives, or benefits given by the government to big or growing businesses and corporations

phúc lợi doanh nghiệp, trợ cấp doanh nghiệp
Những người ủng hộ minh bạch kêu gọi giám sát và trách nhiệm giải trình lớn hơn trong việc phân phối phúc lợi doanh nghiệp để đảm bảo rằng các quỹ được sử dụng hiệu quả.
the act of reducing or limiting something in order to reach financial stability

giảm bớt, hạn chế
Việc cắt giảm chi phí vốn là cần thiết để bảo toàn dòng tiền trong thời kỳ suy thoái tài chính.
to slowly reduce the activity of a business or organization, leading to its eventual closure

giảm dần, đóng cửa dần
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để từ từ đóng cửa tổ chức và phân phối tài sản còn lại của nó.
