tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tội phạm cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
trộm cắp
Anh ta bị bắt vì trộm cắp sau khi cảnh quay giám sát cho thấy anh ta lấy trộm ví từ một người mua sắm trong trung tâm thương mại.
gian lận
Công ty phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng do gian lận được thực hiện bởi một trong những nhân viên của mình, người đã biển thủ hàng triệu.
tấn công
Nạn nhân bị thương trong vụ tấn công và được đưa đến bệnh viện để điều trị.
tội phản quốc
Thủ lĩnh phiến quân bị kết tội phản quốc và bị kết án tù chung thân.
quấy rối
Quấy rối trực tuyến đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trên các nền tảng mạng xã hội.
bắt cóc
Cuộc điều tra tiết lộ một âm mưu bắt cóc một quan chức chính phủ vì động cơ chính trị.
hành vi phá hoại
Công viên đã bị đóng cửa tạm thời do hành vi phá hoại để lại graffiti trên thiết bị sân chơi.
hối lộ
Hối lộ là một tội nghiêm trọng làm suy yếu sự công bằng của hệ thống chính phủ và doanh nghiệp.
nghi phạm
Nghi phạm chính trong vụ cướp đã được nhìn thấy bỏ chạy khỏi khu vực trên camera.
giết người
Giết người được coi là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.
vụ cướp
Cửa hàng tiện lợi đã lắp đặt camera an ninh để ngăn chặn các nỗ lực cướp.
nạn nhân
Trong phiên tòa, gia đình nạn nhân đã nói về tổn thất tình cảm mà tội ác đã gây ra cho cuộc sống của họ.
đồng phạm
Các thám tử nghi ngờ rằng anh ta có một đồng phạm đã giúp anh ta lên kế hoạch phạm tội.
tống tiền
Doanh nhân bị bắt vì tham gia vào hành vi tống tiền một công ty đối thủ.
khủng bố
Các nỗ lực quốc tế đang được tiến hành để ngăn chặn khủng bố và thúc đẩy hòa bình.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
tấn công
Nạn nhân bị thương trong vụ tấn công và được đưa đến bệnh viện để điều trị.
giết người
Trong phiên tòa, bằng chứng chỉ ra ý định giết người của bị cáo.
ngược đãi
Ông bị bức hại vì niềm tin chính trị của mình, phải đối mặt với án tù và kiểm duyệt.
lừa đảo
Anh ta bị bắt vì cố gắng lừa đảo công ty bảo hiểm bằng cách nộp các yêu cầu bồi thường giả mạo.
hối lộ
Cơ quan thực thi pháp luật đã bắt giữ những cá nhân cố gắng hối lộ nhân chứng trong một cuộc điều tra đang diễn ra.
quấy rối
Họ bị quấy rối bởi các bạn cùng lớp trong suốt thời gian học trung học, chịu đựng sự bắt nạt và chế giễu liên tục.
thao túng
Cô ấy đã thao túng đồng nghiệp của mình để họ làm việc thay cô ấy bằng cách giả vờ quá tải công việc.
hiếp dâm
Hệ thống pháp luật nên buộc những kẻ cố gắng hiếp dâm người khác phải chịu trách nhiệm.
phạm phải
khủng bố
Tên tội phạm đã khủng bố các nhân chứng để họ im lặng trong phiên tòa.
thú nhận
Quyết định thú nhận sự tham gia của họ vào sự cố của nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cuộc điều tra.
phá hoại
Các nghệ sĩ graffiti bị bắt gặp đang phá hoại tường của các tòa nhà lịch sử.