Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Crime
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tội phạm cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a secret plan by a group to commit an unlawful, harmful, or treacherous act

âm mưu, thủ đoạn
Âm mưu đã được lên kế hoạch một cách bí mật trong nhiều tháng.
someone held prisoner by a person or group who will be set free if the demands of that person or group are met

con tin, tù nhân
Sau nhiều giờ đàm phán, cảnh sát đã thành công trong việc giải cứu con tin và bắt giữ những tên tội phạm.
the process of concealing the origins, ownership, or destination of illegally obtained money by passing it through a legitimate financial institution or businesses

rửa tiền, tẩy tiền
Nếu phát hiện các hoạt động rửa tiền, các cơ quan thực thi pháp luật sẽ ngay lập tức hành động để điều tra và truy tố những kẻ phạm tội.
the repeated and unwanted following, watching, or harassment of someone, causing fear or distress

rình rập, quấy rối
Rình rập là một tội hình sự ở nhiều quốc gia.
criminal activities carried out through the use of computers or the internet, often involving unauthorized access to computer systems, theft of personal or financial information, fraud, identity theft, or the spread of malicious software

tội phạm mạng, tội phạm máy tính
Tội phạm mạng đặt ra những thách thức đáng kể cho các cơ quan thực thi pháp luật do tính chất ẩn danh và phi tập trung của nó.
the crime of entering a building to commit illegal activities such as stealing, damaging property, etc.

trộm cắp, đột nhập trộm cắp
Trong phiên tòa, bằng chứng về sự liên quan của bị cáo trong vụ đột nhập trộm cắp là áp đảo.
unauthorized reproduction, distribution, or use of copyrighted materials, such as software, music, movies, or books

vi phạm bản quyền, làm giả
Vi phạm bản quyền nội dung kỹ thuật số đặt ra thách thức đáng kể đối với nỗ lực của ngành công nghiệp giải trí trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
a dishonest or illegal way of gaining money

lừa đảo, gian lận
Công ty đã bị phanh phui vì điều hành một vụ lừa đảo đã lừa đảo hàng nghìn khách hàng.
a person who attacks and robs people in a public place

kẻ cướp, kẻ móc túi
Anh ta là một kẻ cướp giật nhắm vào những người trên tàu điện ngầm, nhanh chóng giật lấy túi của họ trước khi bỏ chạy khỏi hiện trường.
the act of one person killing another, whether lawfully or unlawfully

tội giết người, án mạng
Tỷ lệ giết người đã giảm trong thành phố trong thập kỷ qua.
the criminal act of setting something on fire, particularly a building

tội phóng hỏa, hành vi đốt phá
Tội phóng hỏa là một tội ác nghiêm trọng có thể dẫn đến những hình phạt nặng, bao gồm cả tù giam.
the act of importing or exporting goods or people secretly and against the law

buôn lậu, vận chuyển trái phép
Anh ta bị buộc tội buôn lậu thuốc lá và trốn thuế.
unlawful killing of a person without premeditation or intent

tội ngộ sát, giết người không có chủ ý
Cáo buộc ngộ sát có thể được đưa ra đối với những cá nhân vô ý gây ra cái chết của người khác khi đang thực hiện hành vi phạm tội.
an amount of money demanded or paid for the release of a person who is in captivity

tiền chuộc
Đàm phán con tin là những quá trình tế nhị nhằm đảm bảo việc thả an toàn các tù nhân mà không phải trả tiền chuộc.
a criminal who steals money or other goods from people's pockets or bags

kẻ móc túi, kẻ cắp
Anh ấy phải hủy thẻ tín dụng của mình sau khi một kẻ móc túi lấy ví của anh ấy trong lễ hội.
to move goods or people illegally and secretly into or out of a country

buôn lậu, đưa vào hoặc đưa ra khỏi đất nước một cách bất hợp pháp và bí mật
Băng nhóm buôn lậu động vật quý hiếm qua biên giới.
to secretly steal money entrusted to one's care, typically by manipulating financial records, for personal use or gain

biển thủ, thụt két
Kế toán đã nghĩ ra một kế hoạch để biển thủ tiền mà không gây nghi ngờ.
to steal from someone by threatening them or using violence, particularly in a public place

cướp, móc túi
Băng nhóm đã cướp nhiều người trước khi bị chính quyền bắt giữ.
to illegally take someone away, especially by force or deception

bắt cóc, cuỗm đi
Nếu các biện pháp an ninh thất bại, tội phạm có thể sẽ bắt cóc thêm nhiều nạn nhân.
to make some alterations in order to make something that has been obtained illegally, especially money and currency appear legal or acceptable

rửa tiền, hợp pháp hóa
Khi nhà chức trách đến, họ đã rửa tiền.
to make secret plans with other people to commit an illegal or destructive act

âm mưu, thông đồng
Vụ bê bối chính trị liên quan đến những nhân vật nổi tiếng âm mưu thao túng dư luận.
an act of violently stealing something valuable, especially from a shop or bank

vụ cướp, hành vi trộm cắp
Vụ cướp liên quan đến việc đánh cắp hàng triệu tiền mặt.
a method of secretly listening to or recording telephone conversations

nghe lén điện thoại, theo dõi điện thoại
Nghe lén đã tiết lộ các cuộc trò chuyện giữa những nghi phạm bàn về kế hoạch thực hiện vụ cướp.
to steal goods from a store by secretly taking them without paying

ăn cắp trong cửa hàng, trộm đồ trong cửa hàng
Nhân viên nhận thấy người đàn ông ăn cắp trong cửa hàng và ngay lập tức gọi cảnh sát.
to murder a prominent figure in a sudden attack, usually for political purposes

ám sát, giết
Nhóm phiến quân âm mưu ám sát vị quân chủ đang trị vì.
the act of making false and malicious statements about someone to ruin their reputation

vu khống, phỉ báng
to act or pretend to be someone else, typically for the purpose of entertainment or mimicry

bắt chước, giả làm
Anh ấy thường đóng giả giáo viên của mình ở trường, bắt chước giọng nói và cử chỉ của họ để giải trí.
a fraudulent or deceptive scheme or activity designed to obtain money or other benefits through dishonest or illegal means

lừa đảo, gian lận
Kẻ lừa đảo đã điều hành một kế hoạch Ponzi như trò lừa đảo chính của mình, hứa hẹn lợi nhuận cao từ các khoản đầu tư không bao giờ thành hiện thực.
to illegally enter a building or area with the intent to commit theft or other crimes

đột nhập trộm cắp, ăn trộm
Những tên trộm nhắm vào ngôi nhà trống, biết rằng nó không có người ở và dễ dàng đột nhập trộm cắp hơn.
