Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Biology
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sinh học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a tiny structure within cells that assembles proteins by reading the genetic instructions carried by messenger RNA

ribosome
Quá trình dịch mã, nơi các chỉ dẫn di truyền trong mRNA được chuyển đổi thành protein, xảy ra trên ribosome.
a cellular organelle involved in the processing, packaging, and distribution of proteins and lipids within the cell, consisting of a stack of flattened membrane sacs called cisternae

Bộ máy Golgi, Phức hệ Golgi
Bộ máy Golgi tham gia vào sự hình thành các túi vận chuyển vật chất bên trong tế bào hoặc đến màng tế bào.
a small, enzyme-filled sac in a cell that breaks down waste materials and unwanted substances

lysosome, túi chứa enzyme
Trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình), các lysosome giải phóng enzyme góp phần vào sự phân hủy các thành phần tế bào.
an organelle that is abundantly present in most cells and is responsible for energy production

ti thể, bào quan ty thể
Ty thể chứa DNA riêng của chúng, tách biệt với DNA nhân, điều này rất cần thiết cho chức năng và sự nhân lên của chúng.
a very small threadlike structure in a living organism that carries the genes and genetic information

nhiễm sắc thể, yếu tố nhiễm sắc thể
a plant cell organelle that uses sunlight to produce energy and make glucose through photosynthesis

lục lạp, bào quan quang hợp
DNA độc đáo trong lục lạp ủng hộ ý tưởng rằng chúng bắt nguồn từ vi khuẩn cộng sinh cổ đại đã hình thành mối quan hệ cùng có lợi với tổ tiên của thực vật.
the gel-like, semifluid substance within a cell that surrounds the organelles, providing a medium for cellular activities, including metabolism, transport of substances, and support for cellular structures

tế bào chất, chất tế bào
Nhiều enzyme chịu trách nhiệm cho các phản ứng trao đổi chất có mặt trong tế bào chất.
a cell that has had its nucleus removed or the cellular material excluding the nucleus

tế bào chất, tế bào không nhân
Trong nghiên cứu nông nghiệp, thao tác cytoplast đang được khám phá như một phương tiện để tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng với các tác nhân gây căng thẳng môi trường.
a network of protein fibers in a cell that gives it shape, supports its structure, and aids in movement

bộ xương tế bào, khung xương tế bào
Bộ xương tế bào rất quan trọng để duy trì tính phân cực của tế bào, đảm bảo tổ chức và chức năng phù hợp.
a molecule that forms the basic building block of DNA and RNA, consisting of a sugar, a phosphate group, and a nitrogenous base

nucleotide
Đột biến có thể xảy ra khi trình tự nucleotide trong DNA bị thay đổi.
the complete set of genetic material of any living thing

bộ gen
Những tiến bộ trong công nghệ chỉnh sửa genome, như CRISPR, cho phép các nhà khoa học chính xác sửa đổi vật liệu di truyền của sinh vật cho mục đích nghiên cứu và trị liệu.
a linear chain of amino acids linked by peptide bonds, forming a primary structure of a protein

polypeptide, chuỗi polypeptide
Collagen, cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các mô như da và gân, là một polypeptide dạng sợi.
a specialized, membrane-bound structure within a cell that performs specific functions, contributing to the cell's overall structure and function

bào quan, cơ quan tế bào
Không bào, các bào quan lưu trữ, chứa chất dinh dưỡng, sản phẩm thải hoặc sắc tố trong tế bào thực vật.
a cell organelle in plants, fungi, and some protists that stores nutrients, manages waste, and helps maintain cell pressure

không bào, túi nhỏ
Kích thước và nội dung của không bào có thể thay đổi động lực học để đáp ứng nhu cầu tế bào và điều kiện môi trường.
a pair of small cylinders near the nucleus in animal cells, organizing cell division by forming the mitotic spindle

trung tử, cặp trung tử
Những bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của trung tử có thể dẫn đến các vấn đề về phân chia tế bào và phát triển.
a repetitive DNA sequence at the end of a linear chromosome, protecting it from deterioration during replication, and playing a role in cellular aging and cancer development

telomere, đầu mút nhiễm sắc thể
Trình tự lặp lại của telomere, TTAGGG ở người, ngăn chặn sự mất mát thông tin di truyền thiết yếu trong mỗi lần phân chia tế bào.
a type of protein that plays a structural role in the packaging of DNA into nucleosomes, fundamental units of chromatin

histone, protein histone
Những thay đổi trong cấu trúc histone có thể ảnh hưởng đến tổ chức ba chiều của bộ gen.
the observable physical and behavioral characteristics of an organism, resulting from the interaction of its genotype (genetic makeup) with the environment

kiểu hình, đặc điểm quan sát được
Các đặc tính di truyền, chẳng hạn như tàn nhang hoặc lúm đồng tiền, góp phần vào kiểu hình của một cá nhân.
the tendency of an organism or cell to regulate its internal environment and maintain a stable, balanced condition, despite external changes

cân bằng nội môi, sự ổn định nội môi
Việc giải phóng các hormone như adrenaline trong lúc căng thẳng là một phần của phản ứng cơ thể để duy trì cân bằng nội môi trong các tình huống thử thách.
the process by which the information encoded in the sequence of nucleotides in DNA is converted into a functional product, typically a protein

dịch mã, quá trình dịch mã
Nhiều enzyme và yếu tố khởi đầu tham gia vào quá trình điều hòa và kiểm soát dịch mã.
the process by which a segment of DNA is used as a template to synthesize a complementary RNA molecule

phiên mã, quá trình phiên mã
Mạch khuôn (antisense) của DNA đóng vai trò hướng dẫn cho quá trình tổng hợp RNA trong quá trình phiên mã.
the process by which an organism duplicates its genetic material, particularly the copying of DNA in cell division

sự sao chép
Các lỗi trong quá trình nhân bản DNA được sửa chữa bởi các cơ chế hiệu đính để duy trì độ trung thực di truyền.
an individual organism or cell with two different alleles at a specific gene locus, having inherited different genetic information from each parent

dị hợp tử, cá thể dị hợp tử
Một người có một alen cho khả năng nếm một chất đắng và một cho sự không có khả năng là một dị hợp tử về nhận thức vị giác.
an individual organism or cell with two identical alleles at a specific gene locus, having inherited the same genetic information from both parents

đồng hợp tử, cá thể đồng hợp tử
Các đồng hợp tử cho một gen ảnh hưởng đến chiều cao có thể có hai alen cho chiều cao hoặc hai cho chiều cao thấp.
a sequence of three adjacent nucleotides in mRNA that codes for a specific amino acid during protein synthesis or serves as a start or stop signal in the translation process

codon, trình tự codon
UGA, UAA và UAG là các codon dừng, báo hiệu kết thúc quá trình tổng hợp protein.
a close and often long-term interaction between two different species living in close physical association, typically to the advantage of both

sự cộng sinh, quan hệ cộng sinh
Các rạn san hô thể hiện một ví dụ đáng chú ý về sự cộng sinh, nơi san hô và tảo sống cùng nhau, với san hô cung cấp nơi trú ẩn và chất dinh dưỡng trong khi tảo cung cấp thức ăn thông qua quang hợp.
a single-celled, microscopic organism belonging to the group of protozoa, characterized by a flexible cell membrane and the absence of a fixed body shape

amip, amip
Amip đóng một vai trò trong chu trình dinh dưỡng bằng cách tiêu thụ vi khuẩn và chất hữu cơ trong môi trường sống của chúng.
the protein coat of a virus that encases its genetic material and helps it attach to and enter host cells during infection

vỏ capsid, lớp vỏ protein
Hiểu biết về cấu trúc và chức năng của vỏ capsid virus là điều cần thiết để phát triển các chiến lược kháng virus và vắc xin.
a green pigment found in all green plants and cyanobacteria that is responsible for the absorption of the sunlight needed for the photosynthesis process

diệp lục, sắc tố xanh
Tảo và vi khuẩn lam cũng chứa diệp lục, cho phép chúng thực hiện quang hợp tạo oxy.
a type of living thing with cells that have a nucleus and other structures enclosed in membranes, like plants, animals, fungi, and some microorganisms

sinh vật nhân thực, sinh vật nhân chuẩn
Rong biển, với các hình dạng đa dạng của chúng, là tảo nhân thực được tìm thấy trong các hệ sinh thái biển.
an offspring of a human or animal that is not born yet, particularly a human aged more than eight weeks after conception

bào thai, phôi thai
Xét nghiệm di truyền đã được thực hiện để kiểm tra bất kỳ bất thường nào ở thai nhi.
a mature, female reproductive cell or egg, typically larger than a sperm cell, capable of fusing with a sperm cell during fertilization to form a zygote

noãn, trứng
Các nhà khoa học nghiên cứu trứng để hiểu rõ hơn về sinh học sinh sản và cải thiện các phương pháp điều trị vô sinh.
an enzyme produced in the stomach that helps in the digestion of proteins by breaking them down into smaller peptides

pepsin, enzyme tiêu hóa protein
Sản xuất quá mức pepsin có thể góp phần vào các tình trạng như viêm dạ dày và loét dạ dày.
a molecule that carries energy within cells, composed of adenine, a ribose sugar, and three phosphate groups

adenosine triphosphate, triphosphate adenosine
Adenosine triphosphate là một phân tử tạm thời, liên tục được tạo ra và sử dụng trong tế bào.
a simple, single-celled organism that lacks a true nucleus and membrane-bound organelles, such as bacteria and archaea

sinh vật nhân sơ, sinh vật đơn bào nhân sơ
Nhiều bệnh, như viêm họng liên cầu khuẩn, do sinh vật nhân sơ gây bệnh gây ra.
