Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Phim và Nhà hát
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Điện ảnh và Sân khấu cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hiệu ứng âm thanh
Trong suốt vở kịch, hiệu ứng âm thanh của tiếng chim hót đã giúp tạo ra một bầu không khí thanh bình.
cameo
Cameo của cô ấy trong bộ phim hài lãng mạn, dù chỉ dài vài phút, đã đánh cắp ánh đèn sân khấu và để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.
kết cục
Trong phần kết của câu chuyện, người anh cuối cùng đã hòa giải với nhân vật phản diện.
khoảng nghỉ
Khoảng nghỉ giữa hai phần của bộ phim đã cho phép khán giả thảo luận về cốt truyện.
bức tường thứ tư
Trong những khoảnh khắc meta của chương trình truyền hình, các nhân vật sẽ thừa nhận sự hiện diện của khán giả bằng cách phá vỡ bức tường thứ tư, thêm vào một lớp hài hước và sự gắn kết.
phòng nghỉ ngơi
Phòng xanh được lấp đầy bởi nội thất thoải mái, đồ ăn nhẹ và gương, tạo ra một không gian ấm cúng để các nghệ sĩ thư giãn và chuẩn bị.
khu hậu trường
Đi bộ qua backlot, du khách có thể nhìn thấy những mặt tiền biểu tượng từ các bộ phim cổ điển, được bảo tồn như một minh chứng cho lịch sử điện ảnh phong phú của Hollywood.
bản cắt thô
Mặc dù bản cắt thô còn xa mới được trau chuốt, nó đã cung cấp một bản xem trước quý giá về cách bộ phim cuối cùng sẽ được kết hợp.
storyboard
Phác thảo kịch bản chi tiết của nghệ sĩ đã giúp nhóm hoạt hình hiểu được trình tự sự kiện và nhịp độ mong muốn cho bộ phim.
cảnh quay bị cắt
Một cảnh quay bị cắt đáng nhớ từ bộ phim cho thấy diễn viên chính liên tục nhầm lẫn lời thoại của mình, khiến cả đoàn làm phim bật cười.
ứng biến
Được biết đến với kỹ năng ứng biến, nữ diễn viên hài thường điểm tô phần trình diễn của mình bằng những lời ứng tác, khiến mỗi buổi biểu diễn trở nên độc đáo và tự phát.
gọi màn
Các diễn viên cúi chào trong lần gọi màn, mỉm cười và vẫy tay với đám đông reo hò để tỏ lòng biết ơn sự ủng hộ của họ.
buổi đọc trước
Trong buổi đọc thử, đạo diễn đã cung cấp hướng dẫn và phản hồi cho các diễn viên, giúp họ hiểu được sắc thái của vai diễn và tổng thể âm điệu của tác phẩm.
thay đổi cảnh
Biên đạo thay đổi cảnh đã được lên kế hoạch cẩn thận để duy trì dòng chảy của buổi biểu diễn trong khi đảm bảo sự chuyển tiếp mượt mà giữa các địa điểm và bối cảnh khác nhau.
cảnh công phu
Cảnh dựng lâu đài đổ nát đã mang đến một bầu không khí bí ẩn và lo lắng cho cảnh, những viên đá phong hóa và hành lang tối tăm gợi lên cảm giác về lịch sử cổ xưa và âm mưu.
bản nhại
Chương trình truyền hình "Saturday Night Live" nổi tiếng với những bản nhái các nhân vật chính trị và người nổi tiếng, sử dụng châm biếm để bình luận về các sự kiện hiện tại và văn hóa pop.
bộ phim sướt mướt
« Steel Magnolias » là một bộ phim buồn theo dõi cuộc sống của một nhóm phụ nữ miền Nam khi họ trải qua tình bạn, tình yêu và bi kịch.
kịch vaudeville
Các nhà hát vaudeville nổi tiếng với dàn diễn viên đa dạng, từ ca sĩ và vũ công đến những người tung hứng và nói tiếng bụng.
nghệ thuật quay phim
Đạo diễn hình ảnh tập trung vào việc tạo ra tâm trạng thông qua nghệ thuật quay phim sáng tạo.
phim tài liệu chính kịch
Ông đã đạo diễn một phim tài liệu chính kịch về các sự kiện lịch sử.
phim đen
"Sunset Boulevard" là một phim noir khám phá mặt tối của Hollywood, nơi một nhà biên kịch đang vật lộn trở nên liên quan đến một ngôi sao phim câm đã tàn lụi mà nỗi ám ảnh với danh vọng dẫn đến bi kịch.
kẻ hề
Bouffon là một hình thức sân khấu bắt nguồn từ Pháp, được đặc trưng bởi việc sử dụng sự chế giễu, hài kịch vật lý và sự lật đổ các chuẩn mực xã hội.
hiệu ứng đặc biệt
Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.