đu đưa
Chiếc nôi đung đưa qua lại, ru em bé vào giấc ngủ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các chuyển động lặp đi lặp lại và nhẹ nhàng như "đu đưa", "run rẩy" và "giật".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đu đưa
Chiếc nôi đung đưa qua lại, ru em bé vào giấc ngủ.
loạng choạng
Người leo núi, kiệt sức vì đường lên dốc, bắt đầu loạng choạng trên địa hình gồ ghề.
đu đưa
Đồng hồ quả lắc đung đưa qua lại với tiếng tích tắc nhịp nhàng.
đung đưa
Những chiếc chuông ở hiên trước bắt đầu đung đưa, tạo ra âm thanh du dương với mỗi chuyển động.
dao động
Máy đếm nhịp trên piano dao động, cung cấp nhịp điệu ổn định để nhạc công có thể theo dõi.
lảo đảo
Chiếc bàn lung lay trên sàn không bằng phẳng, khiến việc đặt một tách cà phê ổn định trở nên khó khăn.
ngọ nguậy
Con giun ngọ nguậy xuyên qua đất, đào sâu hơn vào lòng đất.
ngọ nguậy
Khi con côn trùng bò lên cánh tay cô ấy, cô ấy không thể không ngọ nguậy vì khó chịu.
vẫy
Con sóc vẫy cái đuôi bông xù của nó trong khi đậu trên cành cây.
rung lắc
Món tráng miệng thạch rung lắc trên đĩa với mỗi bước khi người phục vụ mang nó đến bàn.
run
Tay anh bắt đầu run khi anh tiến đến bục để phát biểu.
run
Tay anh bắt đầu run lên vì phấn khích khi anh mở món quà bất ngờ.
rùng mình
Khi cơn gió lạnh thổi qua, cô không thể không rùng mình và quấn chặt chiếc áo khoác quanh người.
rung
Khi nhận giải thưởng, tay cô bắt đầu run rẩy vì phấn khích và lòng biết ơn.
dao động
Những ngọn cỏ cao trên cánh đồng đung đưa duyên dáng theo từng cơn gió.
rung
Những cành cây già nua rung nhẹ trong làn gió, thỉnh thoảng kéo dài và rút ngắn tầm với của chúng.
giật
Con thuyền giật mạnh khi đâm vào một con sóng, khiến mọi người trên tàu đung đưa.
giật
Chân của con chó giật khi nó mơ về việc đuổi theo con mồi tưởng tượng.
đập
Máu đập trong thái dương của anh ta khi anh ta chạy để bắt kịp xe buýt.
nhúc nhích
Cô ấy yêu cầu con mèo di chuyển, nhưng nó không nhúc nhích khỏi vị trí thoải mái của mình trên bệ cửa sổ.