Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động - Động từ cho các chuyển động lặp đi lặp lại và nhẹ nhàng
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các chuyển động lặp đi lặp lại và nhẹ nhàng như "đu đưa", "run rẩy" và "giật".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to gently move from one side to another

đu đưa, lắc nhẹ
to have trouble keeping one's balance and be at the risk of falling

loạng choạng, chao đảo
Khi con tàu gặp phải những con sóng dữ, hành khách bắt đầu loạng choạng.
to move or make something move from one side to another while suspended

đu đưa, lắc lư
to slowly move back and forth or from side to side

đung đưa, lắc lư
Những chiếc chuông ở hiên trước bắt đầu đung đưa, tạo ra âm thanh du dương với mỗi chuyển động.
to move back and forth repeatedly between two points or positions

dao động, đung đưa
Nhà khoa học quan sát thấy kim trên đồng hồ dao động giữa các chỉ số cao và thấp.
to move with an unsteady, rocking, or swaying motion, often implying a lack of stability or balance

lảo đảo, chao đảo
Khi chiếc xe đạp tăng tốc, các bánh xe bắt đầu lắc lư, khiến người lái phải vật lộn để giữ kiểm soát.
to move with small, quick, and back-and-forth motions, often in a playful or fidgety manner

ngọ nguậy, cựa quậy
Con cá ngọ nguậy trong tay người câu cá khi anh ta cố gắng tháo lưỡi câu.
to move in an uncomfortable or restless manner with twisting or contorted motions

ngọ nguậy, cựa quậy
Trong cuộc họp căng thẳng, anh ta không thể kiểm soát được sự thôi thúc ngọ nguậy trên ghế.
to move repeatedly from side to side, often in a rhythmic or playful manner

vẫy, lắc
Con sóc vẫy cái đuôi bông xù của nó trong khi đậu trên cành cây.
to move with small, quick, and irregular motions

rung lắc, lắc nhẹ
Con đường gập ghềnh khiến chìa khóa xe rung trong ổ khóa.
(of one's body) to involuntarily shake, as a response to fear or due to a particular condition

run, rung
to shake slightly and involuntarily, especially from fear, cold, excitement, weakness, or illness

run, run rẩy
to tremble or shake involuntarily, often as a result of fear, cold, or excitement

rùng mình, run sợ
Cảnh tượng bất ngờ của hình bóng ma quái khiến mọi người rùng mình một cách không tự chủ.
to shake or tremble with a slight, rapid, and often involuntary motion

rung, run rẩy
Con chim nhỏ đậu trên cành, lông của nó rung rinh trong làn gió lạnh.
to move in a rhythmic or repetitive pattern that rises and falls

dao động, do dự
Những ngọn lửa của đống lửa trại dao động, tỏa ánh sáng ấm áp lên những cây xung quanh.
to make a slight shaking movement, often as a result of external factors such as wind, movement, or vibrations

rung, rung chuyển
Những cành cây già nua rung nhẹ trong làn gió, thỉnh thoảng kéo dài và rút ngắn tầm với của chúng.
to move abruptly in a short, sudden manner

giật, chuyển động đột ngột
to make a sudden, brief, and involuntary movement

giật, co giật
Chân của con chó giật khi nó mơ về việc đuổi theo con mồi tưởng tượng.
