to move in large numbers, often denoting a rapid and abundant movement of people, animals, or objects

di chuyển đông đúc, tuôn ra
Mọi người đổ xô vào hội trường, háo hức tham dự buổi hòa nhạc.
to be plentiful or to exist in large quantities

dồi dào, có nhiều
Chợ đầy ắp trái cây và rau quả tươi, thể hiện sự phong phú của mùa vụ.
to meet privately as a group to discuss strategy, make decisions, or select candidates

tổ chức họp kín, họp kín
Các lãnh đạo đảng sẽ tổ chức caucus để lập chiến lược và xác định lập trường của đảng về các vấn đề chính sách quan trọng.
to start or initiate something, such as a new project or venture

bắt đầu, khởi hành
Công ty dự định bắt đầu một chiến dịch tiếp thị lớn để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
to give someone courage or confidence, inspiring them to take bold actions or face challenges with determination

khuyến khích, truyền can đảm
Phản hồi khích lệ có thể khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn trong lớp.
to add a light or subtle color to something, giving it a hint of a particular shade

nhuộm màu nhẹ, tô điểm
Theo thời gian, bức ảnh phai màu đã được nhuộm với tông màu sepia hoài cổ.
to take off clothing or a covering

cởi ra, tháo ra
Cô ấy cởi áo khoác mùa đông khi bước vào căn nhà gỗ ấm áp và ấm cúng.
to gradually moving forward or extending beyond established boundaries or limits

lấn chiếm, tiến dần
Rừng lấn chiếm dần dần lên đất nông nghiệp bỏ hoang, lấy lại lãnh thổ bị bỏ bê trong nhiều thập kỷ.
to openly ignore or disobey something, showing disrespect by not following rules or standards

coi thường, không tuân theo
Quyết định coi thường các tiêu chuẩn đạo đức của công ty đã dẫn đến chỉ trích công khai.
to be about to happen or to threaten to occur, typically used to describe a looming event or situation

đe dọa, lơ lửng
Sự không chắc chắn về kinh tế đang đến gần, gây ra lo lắng giữa các nhà đầu tư.
to unfairly take money or what someone deserves from them through dishonest methods

lừa đảo, bịp bợm
Kẻ lừa đảo trực tuyến đã lừa những nạn nhân không nghi ngờ bằng cách lừa họ tiết lộ thông tin tài khoản ngân hàng của họ.
to stop or halt something, especially bleeding or the spread of something undesirable

ngăn chặn, cầm máu
Trong trận lũ, các tình nguyện viên đã ngăn chặn dòng nước bằng cách củng cố đê điều.
to block a passage or space, typically causing a hindrance or obstruction to the normal flow of something

tắc nghẽn, làm tắc
to remove or eliminate something that has been deemed unwanted or rejected

loại bỏ, chọn lọc
Đầu bếp hiện đang loại bỏ những trái cây bị dập ra khỏi giỏ trước khi chuẩn bị món tráng miệng.
to plan or scheme in order to achieve a specific goal or outcome

nghĩ ra, lập kế hoạch
Anh ấy cẩn thận nghĩ ra sự trả thù hoàn hảo đối với những người đã làm sai với mình.
to combine different elements or components

hợp nhất, kết hợp
Kiến trúc sư đã kết hợp các yếu tố thiết kế hiện đại và truyền thống để tạo ra một tòa nhà trực quan nổi bật.
to confuse someone, making it difficult for them to understand or think clearly

làm bối rối, làm lẫn lộn
Ngôn ngữ phức tạp được sử dụng trong tài liệu pháp lý đã làm bối rối độc giả trung bình.
to share personal thoughts, feelings, or information with someone in private

tâm sự, chia sẻ bí mật
Thanh thiếu niên thường tâm sự với nhật ký của họ như một cách để bày tỏ suy nghĩ bên trong.
to develop a superficial burn on the surface, usually due to exposure to intense heat or flame

làm cháy bề mặt, nướng
Tách cà phê nóng đã làm bỏng lưỡi anh ấy khi anh ấy uống một ngụm quá nhanh.
to fill someone with intense delight or joy

làm say mê, làm ngây ngất
Hương thơm của những bông hoa nở làm say mê người qua đường, lấp đầy họ với hạnh phúc.
