nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các hành động cảm giác như "nghe", "chạm" và "ngửi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
nghe lỏm
Tối qua, tôi vô tình nghe thấy hàng xóm nói về kế hoạch nghỉ mát của họ.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
lắng nghe chăm chú
Anh ấy thường lắng nghe âm thanh của thiên nhiên để thư giãn.
nghe nói về
Đây là lần đầu tiên tôi nghe nói về kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của bạn; nghe thật tuyệt vời.
nghe lén
Bạn có cởi mở với việc tôi tham gia cuộc họp và nghe không?
ngửi
Cô ấy thường ngửi thấy mùi hương của hoa hồng trong vườn.
đánh hơi
Sói thường đánh hơi con mồi từ một khoảng cách đáng kể.
ngửi
Họ đang ngồi yên lặng trong công viên, hít những mùi hương được mang theo bởi làn gió.
ngửi
Anh ấy thường xuyên ngửi không khí để xác định món gì đang được nấu trong nhà bếp.
nếm
Khi người sành rượu xoay ly, anh ấy mong đợi cơ hội được nếm những nốt hương phức tạp của rượu vang đỏ lâu năm.
nếm thử
Cô ấy nếm thử từng loại rượu trước khi thêm vào bộ sưu tập của mình.
thưởng thức
Ngay bây giờ, tôi đang thưởng thức hơi ấm của cà phê vừa mới pha.
chạm
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào cánh tay của bạn mình để an ủi và hỗ trợ.
cảm thấy
Cô ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở lưng sau khi ngồi ở bàn làm việc cả ngày.
ngứa ran
Ngay bây giờ, cảm giác ấm áp của dầu massage đang ngứa ran lưng tôi.
nhận ra
Sarah nhanh chóng nhận ra sự căng thẳng trong phòng khi cô ấy bước vào.