một cách siêng năng
Đội đã chăm chỉ chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
Những trạng từ này chỉ ra mức độ năng lượng hoặc dũng cảm khi thực hiện một hành động, chẳng hạn như "siêng năng", "háo hức", "dũng cảm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách siêng năng
Đội đã chăm chỉ chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
một cách mạnh mẽ
Những đứa trẻ chơi đùa mạnh mẽ ở sân sau.
không mệt mỏi
Các tình nguyện viên không mệt mỏi đóng gói các gói thực phẩm cho nạn nhân lũ lụt.
một cách đầy tham vọng
Họ đã đầu tư đầy tham vọng vào cổ phiếu, hy vọng sẽ nhanh chóng tăng tài sản của mình.
vui vẻ
Những đứa trẻ chạy vui vẻ khắp sân chơi.
một cách vui tươi
Anh ấy đùa giỡn kéo tóc đuôi ngựa của cô ấy trước khi chạy đi.
một cách thèm khát
Cô ấy tham lam hấp thụ mọi bài viết về thiên văn học mà cô ấy có thể tìm thấy.
một cách háo hức
Anh ấy say mê sưu tầm những đồng tiền hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
háo hức
Cô ấy háo hức đăng ký khóa học nhiếp ảnh nâng cao.
sâu sắc
Anh ấy sâu sắc cảm nhận được sự bất công của tình huống.
dũng cảm
Lính cứu hỏa đã dũng cảm chiến đấu với ngọn lửa trong nhiều giờ.
dũng cảm
Cô ấy dũng cảm chia sẻ câu chuyện của mình trước một đám đông lớn.
anh dũng
Đội đã anh dũng hoàn thành cuộc leo núi bất chấp thời tiết khắc nghiệt.
không sợ hãi
Nhà hoạt động đã không sợ hãi đối mặt với các quan chức tham nhũng trong cuộc biểu tình.
dũng cảm
Hiệp sĩ đã dũng cảm chiến đấu với con rồng để cứu ngôi làng.
một cách sống động
Trung tâm thành phố nhộn nhịp sôi động ngay cả vào đêm khuya.