thoải mái
Cô ấy nằm thoải mái trên gối và nhắm mắt lại.
Những trạng từ này mô tả các trạng thái thể chất khác nhau mà mọi người trải qua, chẳng hạn như "thoải mái", "mù quáng", "mệt mỏi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thoải mái
Cô ấy nằm thoải mái trên gối và nhắm mắt lại.
một cách không thoải mái
Cô ấy nằm khó chịu trên giường, trằn trọc suốt đêm.
ấm cúng
Họ ngồi ấm áp bên nhau dưới một tấm chăn dày.
một cách thuận tiện
Bạn có thể thuận tiện đặt lịch hẹn trực tuyến bất cứ lúc nào.
chân trần
Anh ấy thích làm việc chân trần trong vườn vào những buổi sáng mùa hè ấm áp.
mù quáng
Chú mèo con đi lang thang mù quáng trong làn sương mù dày đặc.
thong thả
Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy ngồi xuống thong thả với một tách trà.
chóng mặt
Đứa trẻ nhìn xung quanh chóng mặt chiếc đu quay đang quay.
say rượu
Họ hát say sưa suốt đêm, giọng họ lè nhè và to.
một cách lờ đờ
Cô ấy uể oải nhìn vào màn hình, không thể tập trung vào nhiệm vụ.
mệt mỏi
Mệt mỏi, anh ấy nâng hộp lên kệ và lau mồ hôi trên trán.
bồn chồn
Những đứa trẻ bồn chồn ngồi không yên trên ghế trong suốt buổi lễ dài.
mềm nhũn
Những bông hoa héo rũ lỏng lẻo trong bình.