một cách có năng lực
Luật sư đã tranh luận vụ án một cách thành thạo, gây ấn tượng với cả thẩm phán và bồi thẩm đoàn.
These adverbs describe the level of expertise and skill used when performing a task, for example "professionally", "skillfully", "clumsily", etc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách có năng lực
Luật sư đã tranh luận vụ án một cách thành thạo, gây ấn tượng với cả thẩm phán và bồi thẩm đoàn.
một cách điêu luyện
một cách điêu luyện
Vũ công di chuyển điêu luyện trên sân khấu, thu hút khán giả.
khéo léo
Cô ấy đã khéo léo đàm phán hợp đồng để mang lại lợi ích cho cả hai bên.
khéo léo
Ảo thuật gia khéo léo xào bài, gây ấn tượng với khán giả.
một cách khéo léo
Cô ấy khéo léo xử lý nhiệm vụ đầy thách thức, thể hiện chuyên môn của mình trong chủ đề.
khéo léo
Anh ấy khéo léo sắp xếp bức ảnh với ánh sáng tự nhiên.
thành thạo
Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản nhạc phức tạp một cách thành thạo, gây ấn tượng với khán giả.
một cách có năng lực
Trợ lý đã xử lý thành thạo tất cả việc lập lịch và giao tiếp.
một cách hoàn hảo
Luật sư đã tranh luận vụ án một cách hoàn hảo, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào trong tâm trí của bồi thẩm đoàn.
một cách cẩu thả
Anh ta bị kết tội đã bất cẩn để máy móc chạy suốt đêm.
vụng về
Anh ấy vụng về làm rơi chồng đĩa xuống sàn nhà bếp.
cẩu thả
Anh ấy cẩu thả lắp ráp kệ, để lại vài con ốc lỏng lẻo.
một cách vụng về
Chính trị gia đã vụng về giải quyết những lo ngại của cử tri, dẫn đến mất lòng tin của công chúng.
một cách vụng về
Anh ấy vụng về dịch chuyển trên ghế, không chắc phải phản ứng thế nào.
một cách chuyên nghiệp
Họ đã phản hồi lại khiếu nại một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng.