Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Con Người - Trạng Từ Năng Lực
Những trạng từ này mô tả mức độ chuyên môn và kỹ năng được sử dụng khi thực hiện một nhiệm vụ, ví dụ như "một cách chuyên nghiệp", "khéo léo", "vụng về", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
with sufficient ability, training, or experience to do something well

một cách có năng lực, thành thạo
Mặc dù địa hình khó khăn, hướng dẫn viên đã định hướng đường mòn một cách thành thạo.
in a way that shows skill, precision, and deep knowledge gained through practice or training

một cách điêu luyện, chuyên nghiệp
Anh ấy thành thạo lắp ráp máy móc mà không cần hướng dẫn.
in a highly skilled and impressive manner, showing great expertise or artistry

một cách điêu luyện, một cách bậc thầy
Nhà văn điêu luyện kết hợp nhiều cốt truyện trong cuốn tiểu thuyết.
in a way that shows ability, expertise, or careful technique

khéo léo, tài tình
Nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn màu sắc để tạo ra một bức chân dung sống động.
in a manner that is quick, precise, and skillful, especially with physical movements

khéo léo, tinh xảo
Anh ấy khéo léo bắt được quả bóng trước khi nó chạm đất.
in a skillful and competent way

một cách khéo léo, một cách có năng lực
Vận động viên đã thi đấu khéo léo trong sự kiện thể thao đòi hỏi cao, đạt được kết quả đáng chú ý.
in a way that displays creative talent, aesthetic taste, or design precision

khéo léo, một cách nghệ thuật
Căn phòng được trang trí một cách nghệ thuật bằng các tông màu đất nhẹ nhàng.
in a way that shows a high level of skill, competence, or expertise in doing something

thành thạo, một cách thành thục
Anh ấy đã nói thành thạo ba ngôn ngữ khác nhau trong cuộc họp.
in a way that shows ability, competence, or efficiency in performing a task

một cách có năng lực, một cách thành thạo
Anh ấy đã thành thạo sửa chữa máy móc bị hỏng mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
in a way that shows complete skill, mastery, or perfection in doing something

một cách hoàn hảo, một cách điêu luyện
Anh ấy đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty

một cách cẩu thả
Các hóa chất đã được lưu trữ bất cẩn, gây ra mối đe dọa cho các ngôi nhà gần đó.
in a way that lacks physical coordination or control, often resulting in accidents or awkward movements

vụng về
Đứa trẻ vụng về cố gắng cài cúc áo khoác bằng những ngón tay lạnh cóng.
in a careless or poorly executed manner

cẩu thả, qua loa
Báo cáo đã được chuẩn bị cẩu thả, thiếu các số liệu thống kê quan trọng.
with a lack of skill, competence, or effectiveness

một cách vụng về, một cách không hiệu quả
Cầu thủ đã chơi vụng về trong những khoảnh khắc quan trọng của trận đấu, khiến đội bóng mất chiến thắng.
in a way that lacks grace or ease of movement

một cách vụng về
Đứa trẻ vụng về cầm chiếc hộp nặng, vật lộn để mang nó.
in a skilled, competent, or businesslike manner

một cách chuyên nghiệp, chuyên nghiệp
Ngay cả dưới áp lực, anh ấy đã hành động một cách chuyên nghiệp.