Trạng từ tiếng Anh đề cập đến "năng lực"

Những trạng từ này mô tả mức độ chuyên môn và kỹ năng được sử dụng khi thực hiện một nhiệm vụ, ví dụ như "một cách chuyên nghiệp", "khéo léo", "vụng về", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Con Người
competently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có năng lực

Ex: The lawyer argued the case competently , impressing both the judge and jury .

Luật sư đã tranh luận vụ án một cách thành thạo, gây ấn tượng với cả thẩm phán và bồi thẩm đoàn.

expertly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách điêu luyện

Ex: The chef expertly balanced flavors to create a harmonious dish .
masterfully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách điêu luyện

Ex: The dancer moved masterfully across the stage , captivating the audience .

Vũ công di chuyển điêu luyện trên sân khấu, thu hút khán giả.

skillfully [Trạng từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: She skillfully negotiated the contract to benefit both parties .

Cô ấy đã khéo léo đàm phán hợp đồng để mang lại lợi ích cho cả hai bên.

deftly [Trạng từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: The magician deftly shuffled the cards , impressing the audience .

Ảo thuật gia khéo léo xào bài, gây ấn tượng với khán giả.

ably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách khéo léo

Ex: She ably handled the challenging assignment , showcasing her expertise in the subject .

Cô ấy khéo léo xử lý nhiệm vụ đầy thách thức, thể hiện chuyên môn của mình trong chủ đề.

artfully [Trạng từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: He artfully composed the photograph with natural light .

Anh ấy khéo léo sắp xếp bức ảnh với ánh sáng tự nhiên.

proficiently [Trạng từ]
اجرا کردن

thành thạo

Ex: The pianist played the complex piece proficiently , impressing the audience .

Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản nhạc phức tạp một cách thành thạo, gây ấn tượng với khán giả.

capably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có năng lực

Ex: The assistant capably handled all the scheduling and communications .

Trợ lý đã xử lý thành thạo tất cả việc lập lịch và giao tiếp.

consummately [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hoàn hảo

Ex: The lawyer argued the case consummately , leaving no doubt in the jury 's mind .

Luật sư đã tranh luận vụ án một cách hoàn hảo, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào trong tâm trí của bồi thẩm đoàn.

negligently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách cẩu thả

Ex: He was found guilty of having negligently left the machinery running overnight .

Anh ta bị kết tội đã bất cẩn để máy móc chạy suốt đêm.

clumsily [Trạng từ]
اجرا کردن

vụng về

Ex: He clumsily dropped the stack of plates on the kitchen floor .

Anh ấy vụng về làm rơi chồng đĩa xuống sàn nhà bếp.

sloppily [Trạng từ]
اجرا کردن

cẩu thả

Ex: He sloppily assembled the shelf , leaving several screws loose .

Anh ấy cẩu thả lắp ráp kệ, để lại vài con ốc lỏng lẻo.

ineptly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách vụng về

Ex: The politician ineptly addressed the concerns of the constituents , leading to a loss of public trust .

Chính trị gia đã vụng về giải quyết những lo ngại của cử tri, dẫn đến mất lòng tin của công chúng.

awkwardly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách vụng về

Ex: He shifted awkwardly in his seat , unsure how to react .

Anh ấy vụng về dịch chuyển trên ghế, không chắc phải phản ứng thế nào.

professionally [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách chuyên nghiệp

Ex: They responded to the complaint professionally and promptly .

Họ đã phản hồi lại khiếu nại một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng.