ngắn gọn
Tóm tắt của báo cáo đã được trình bày ngắn gọn trong một vài câu.
Những trạng từ này cho thấy mức độ chi tiết và phức tạp hoặc ngắn gọn và đơn giản của một cái gì đó. Chúng bao gồm các trạng từ như "ngắn gọn", "chi tiết", "dài dòng", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngắn gọn
Tóm tắt của báo cáo đã được trình bày ngắn gọn trong một vài câu.
ngắn gọn
Giám đốc đã tóm tắt kế hoạch kinh doanh một cách ngắn gọn trong vài trang trình bày.
ngắn gọn
Người quản lý ngắn gọn thông báo các hướng dẫn mới cho nhóm.
tóm lại
Bộ phim, nói ngắn gọn, là một bộ phim ly kỳ hấp dẫn với những tình tiết bất ngờ.
súc tích
Nhà báo đã nắm bắt được bản chất của câu chuyện một cách súc tích trong tiêu đề.
thoáng qua
Nhân tiện, anh ấy nhận xét về thời tiết đẹp.
một cách ngắn gọn
Người lính báo cáo tình hình một cách ngắn gọn với sĩ quan chỉ huy.
một cách đơn giản
Cô ấy tiếp cận chủ đề khoa học một cách đơn giản hóa, bỏ qua những chi tiết phức tạp của nó.
cầu kỳ
Cô ấy đã mô tả sự kiện lịch sử một cách chi tiết, cung cấp thông tin nền tảng toàn diện.
một cách chi tiết
Giáo sư đã giải thích khái niệm một cách chi tiết để đảm bảo sự hiểu biết.
một cách tinh tế
Nghệ sĩ đã tinh tế pha trộn màu sắc trên canvas, tạo ra hiệu ứng nhẹ nhàng và dễ chịu.
một cách phức tạp
Nghệ sĩ đã vẽ bức tranh tường một cách phức tạp, kết hợp nhiều kết cấu và màu sắc.
dài dòng
Báo cáo được viết dài dòng, khiến việc trích xuất thông tin chính trở nên khó khăn.
dài dòng
Tác giả đã miêu tả cảnh tượng một cách dài dòng, kéo dài câu chuyện.
dài dòng
Ông đã trả lời những lời chỉ trích một cách dài dòng, đưa ra một sự bảo vệ công phu.
chi tiết
Các hướng dẫn đã mô tả quy trình một cách chi tiết, đảm bảo sự rõ ràng.