Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Sự Vật - Trạng từ hình dạng và kết cấu

Những trạng từ này mô tả hình dạng, kết cấu hoặc mật độ của một vật thể, chẳng hạn như "đều đặn", "thô ráp", "chặt chẽ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Sự Vật
unevenly [Trạng từ]
اجرا کردن

không đều

Ex: Despite the chef 's efforts , the cake baked unevenly , resulting in a slightly lopsided appearance .

Mặc dù đầu bếp đã cố gắng, chiếc bánh được nướng không đều, dẫn đến vẻ ngoài hơi lệch.

symmetrically [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách đối xứng

Ex: The furniture in the room was arranged symmetrically , creating a harmonious layout .

Đồ đạc trong phòng được sắp xếp đối xứng, tạo nên một bố cục hài hòa.

asymmetrically [Trạng từ]
اجرا کردن

không đối xứng

Ex: Her hairstyle was cut asymmetrically , with one side longer than the other for a modern look .

Kiểu tóc của cô ấy được cắt không đối xứng, với một bên dài hơn bên kia để có vẻ ngoài hiện đại.

linearly [Trạng từ]
اجرا کردن

tuyến tính

Ex: The storyline of the movie unfolded linearly , from beginning to end without flashbacks .

Cốt truyện của bộ phim diễn ra tuyến tính, từ đầu đến cuối không có hồi tưởng.

circularly [Trạng từ]
اجرا کردن

theo hình tròn

Ex: The argument went circularly , returning to the same points without resolution .

Cuộc tranh luận diễn ra theo vòng tròn, quay lại những điểm tương tự mà không có giải pháp.

thinly [Trạng từ]
اجرا کردن

thưa thớt

Ex: The room was thinly decorated , with only a single painting on the wall .

Căn phòng được trang trí thưa thớt, chỉ với một bức tranh duy nhất trên tường.

thickly [Trạng từ]
اجرا کردن

dày

Ex: The sauce was poured thickly over the pasta , creating a flavorful coating .

Nước sốt được đổ đặc lên mì ống, tạo thành một lớp phủ đầy hương vị.

sharply [Trạng từ]
اجرا کردن

rõ rệt

Ex: The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph .

Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.

squarely [Trạng từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: The issue was addressed squarely in the meeting , with a focus on finding solutions .

Vấn đề đã được giải quyết thẳng thắn trong cuộc họp, tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.

jaggedly [Trạng từ]
اجرا کردن

không đều

Ex: The torn paper edges were jaggedly irregular , adding texture to the collage .

Các cạnh giấy bị rách có vẻ không đều một cách gồ ghề, thêm kết cấu vào bức cắt dán.

roughly [Trạng từ]
اجرا کردن

đại khái

Ex: The chef chopped the vegetables roughly for a rustic and informal presentation .

Đầu bếp cắt rau củ một cách thô sơ để trình bày theo phong cách mộc mạc và không chính thức.

coarsely [Trạng từ]
اجرا کردن

thô

Ex: The salt was ground coarsely , adding a distinct crunch to the dish .

Muối được xay thô, thêm vào món ăn một độ giòn rõ rệt.

densely [Trạng từ]
اجرا کردن

dày đặc

Ex: The city skyline was filled with densely arranged skyscrapers .

Đường chân trời thành phố ngập tràn những tòa nhà chọc trời được sắp xếp dày đặc.

compactly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách chặt chẽ

Ex: The city center was designed compactly , with buildings close together for convenience .

Trung tâm thành phố được thiết kế một cách chặt chẽ, với các tòa nhà gần nhau để tiện lợi.

rigidly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách cứng nhắc

Ex: The construction was designed to stand rigidly against earthquakes , ensuring stability .

Công trình được thiết kế để đứng cứng rắn trước động đất, đảm bảo sự ổn định.

flexibly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách linh hoạt

Ex: The tree branches swayed flexibly in the wind , bending and twisting without breaking .

Các cành cây đung đưa linh hoạt trong gió, uốn cong và xoắn lại mà không gãy.

evenly [Trạng từ]
اجرا کردن

đều đặn

Ex: The pages in the book were cut evenly , giving it a tidy and professional look .

Các trang trong cuốn sách được cắt đều đặn, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và chuyên nghiệp.

thin [Trạng từ]
اجرا کردن

mỏng

Ex: The paper was cut thin to create delicate origami shapes.

Giấy được cắt mỏng để tạo ra những hình origami tinh tế.

narrowly [Trạng từ]
اجرا کردن

hẹp

Ex: The river flowed narrowly through the narrow gorge , creating a picturesque scene .

Dòng sông chảy hẹp qua hẻm núi hẹp, tạo nên một cảnh đẹp như tranh vẽ.

fluidly [Trạng từ]
اجرا کردن

trôi chảy

Ex: The melted chocolate poured fluidly from the pot , forming smooth ribbons as it drizzled over the freshly baked cake .

Sô cô la tan chảy đổ ra một cách trơn tru từ nồi, tạo thành những dải mượt mà khi nó nhỏ giọt lên chiếc bánh mới nướng.