con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cơ sở hạ tầng như "đường", "hầm" và "cầu".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
lòng đường
Cô ấy đi bộ dọc theo mặt đường để đến điểm dừng xe buýt.
nơi
Tiệm bánh mới nằm ở góc quảng trường.
the track or route along which a train travels
đường chính
Cô ấy thích lái xe trên đường lớn để di chuyển nhanh hơn.
con đường riêng
Cô ấy sống ở cuối một con đường riêng dài.
con đường âm nhạc
Du khách thích lái xe trên con đường âm nhạc để nghe giai điệu.
đường chính
Các nâng cấp đường chính bao gồm đường ray mới và các biện pháp an toàn được cải thiện.
đường đắp cao
Cô ấy băng qua con đường đắp cao để đến đảo.
đường chính
Con đường chính bị chặn do công trình xây dựng, gây ra sự chậm trễ lớn.
đường nhánh
Cô ấy đậu xe trên con đường nhánh hẹp.
tuyến đường phụ
Thành phố đã xây dựng một tuyến đường phụ để kết nối hai khu dân cư và giảm ùn tắc.
con đường nhỏ
Cô ấy thích đi xe đạp dọc theo con đường nhỏ yên tĩnh.
con đường nhỏ ít người qua lại
Cô ấy thích đi bộ trên những con đường nhỏ yên bình hơn là những con phố đông đúc.
đường vòng
Cô ấy đã đi theo các biển báo chuyển hướng để tránh tai nạn.
đường cao tốc
Đường cao tốc đông đúc vào giờ cao điểm.
đường quốc lộ
Cô ngắm nhìn cảnh đẹp dọc theo đường cao tốc tiểu bang.
đường cao tốc
Đường cao tốc bị đóng để thi công, gây ra ùn tắc giao thông lớn.
stroad
Ùn tắc giao thông là phổ biến trên stroad vì nó cố gắng trộn lẫn xe hơi nhanh và người đi bộ chậm.
đường nhánh
Đường dốc thoát ra đã đưa chúng tôi ra khỏi đường cao tốc một cách êm ái và vào thị trấn.
tuyến đường tham quan
Hướng dẫn viên du lịch đã đề nghị đi con đường tham quan qua núi thay vì đường cao tốc để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên.
đường dạo
Cô ấy đã dã ngoại tại một khu vực nghỉ ngơi dọc theo con đường cảnh quan.
đường thu gom
Tài xế sử dụng đường thu gom để tránh tắc nghẽn trên đường cao tốc chính vào giờ cao điểm.
kết nối
Các tài xế dựa vào kết nối này để tránh tắc nghẽn giao thông trên các đường cao tốc chính.
cầu vượt
Họ đang xây dựng một cầu vượt mới trên sông để cải thiện lưu lượng giao thông trong thành phố.
đường hầm dành cho người đi bộ
Thành phố đã lắp đặt ánh sáng và camera an ninh trong đường hầm dành cho người đi bộ để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
cầu quay
Chúng tôi phải đợi cầu quay đóng lại trước khi có thể tiếp tục hành trình.
cầu vượt
Các kỹ sư đã thiết kế cầu cạn để chịu được hoạt động địa chấn của khu vực trong khi hỗ trợ các đoàn tàu chở hàng nặng.
đường ven biển
Chúng tôi thích thú với một buổi đi dạo thong thả dọc theo corniche, ngắm nhìn những con sóng vỗ vào đá.
đường hầm
Chúng tôi lái xe qua một đường hầm tối được đào vào sườn núi.
đường sắt
Cô ấy ngồi xuống một chiếc ghế dài bên cạnh đường sắt, nhìn những đoàn tàu đi qua.
đường tàu điện
Một đường tàu điện mới được xây dựng để cải thiện giao thông công cộng.
nhánh
Đường mòn đi bộ chia thành nhiều nhánh, mỗi nhánh dẫn đến các khu vực khác nhau của khu rừng.
đường cao tốc thu phí
Đường cao tốc thu phí cũ đã được nâng cấp để chứa nhiều phương tiện hơn.
nhánh
Các kỹ sư đã xây dựng một kênh dẫn để chuyển hướng lượng nước mưa dư thừa ra khỏi thành phố.
lối ra
GPS hướng dẫn họ đi lối thoát tiếp theo để đến khách sạn.
khu vực nghỉ ngơi
Nhiều trạm dừng chân cung cấp máy bán hàng tự động cho đồ ăn nhẹ và đồ uống nhanh.
khu vực nghỉ ngơi
Cô ấy đã ghé khu nghỉ ngơi để mua đồ ăn nhẹ và đồ uống.
trạm dừng xe tải
Cô ấy đã đổ đầy bình nhiên liệu của xe tải tại trạm dừng xe tải.
sự đồng thời
Các nhà quy hoạch thành phố quyết định mở rộng đường để đáp ứng sự đồng thời ngày càng tăng của các phương tiện.
nắp cống
Cô ấy nghe thấy một tiếng ồn lớn khi một chiếc xe chạy qua nắp cống.