sô cô la đen
Tôi luôn mang theo một miếng sô cô la đen để tăng năng lượng nhanh chóng.
Ở đây bạn sẽ học tên các loại sô cô la và kẹo khác nhau bằng tiếng Anh như "kẹo dẻo", "kẹo kéo" và "kẹo mút".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sô cô la đen
Tôi luôn mang theo một miếng sô cô la đen để tăng năng lượng nhanh chóng.
thanh sô cô la
Thanh sô cô la tan chảy trong túi của anh ấy vào ngày nóng.
kẹo
Trẻ em thường thích có kẹo sau bữa tối.
candy and other sweet foods considered as a group
kẹo cứng
Chiếc lọ trên quầy chứa đầy các hương vị khác nhau của kẹo cứng đầy màu sắc.
a confection made of caramelized sugar cooled into thin, hard sheets, often containing nuts
kẹo mút
Những đứa trẻ đã chọn những hương vị kẹo mút yêu thích của chúng từ cửa hàng kẹo.
kẹo cao su
Bọn trẻ rất hào hứng khi được chọn từ nhiều hương vị kẹo cao su khác nhau ở cửa hàng.