tín hiệu an toàn
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tòa nhà đã được báo an toàn để sử dụng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chăm sóc sức khỏe thể chất và phục hồi như "chữa lành", "có thể chữa được" và "nghỉ ngơi tại giường".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tín hiệu an toàn
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tòa nhà đã được báo an toàn để sử dụng.
nghỉ ngơi tại giường
Bệnh nhân được yêu cầu nghỉ ngơi tại giường do biến chứng trong thai kỳ.
tốt hơn
Bây giờ anh ấy khỏe hơn nhiều và có thể trở lại trường học.
sự chăm sóc
Bệnh viện cung cấp chăm sóc nhân ái cho tất cả bệnh nhân, đảm bảo nhu cầu thể chất và tình cảm của họ được đáp ứng.
chăm sóc
Bác sĩ thú y sẽ chăm sóc con chó của bạn trong quá trình hồi phục.
hồi phục
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ làm ít nhất hai tuần để hồi phục đúng cách và lấy lại sức lực.
hồi phục
Với cách điều trị thích hợp, hầu hết mọi người có thể khỏi cảm lạnh thông thường trong vòng một tuần.
lành
Bệnhân nhận được chăm sóc y tế để giúp vết thương lành lại đúng cách.
sự chữa lành
Dinh dưỡng hợp lý và nghỉ ngơi là những yếu tố quan trọng để đẩy nhanh quá trình hồi phục.
sự đồng ý sau khi đã được thông báo
Trong nghiên cứu y tế, người tham gia phải cung cấp sự đồng ý có hiểu biết trước khi có thể tham gia vào một nghiên cứu, hiểu rõ các thủ tục và rủi ro tiềm ẩn.
có thể chữa khỏi
Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng tình trạng của anh ấy có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật.
thời gian hồi phục
Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi nhiều và ăn uống cân bằng trong thời gian hồi phục để đảm bảo phục hồi hoàn toàn.
thuyên giảm
phục hồi
Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi hoàn toàn và một chế độ ăn uống bổ dưỡng để hỗ trợ phục hồi sau cơn viêm phổi nặng.
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
hồi phục
Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương thể thao.