ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tình yêu, như "người yêu", "nụ hôn", "khát khao", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
ham muốn
Anh ấy khao khát cô ấy hơn bất cứ ai khác.
ôm
Người mẹ ôm chặt đứa con của mình sau khi họ trở về từ một chuyến đi dài.
tán tỉnh
Một số người tán tỉnh một cách thoải mái tại các sự kiện xã hội mà không mong đợi một kết nối sâu sắc hơn.
hôn
Ngay bây giờ, cặp đôi trẻ đang hôn nhau dưới ánh trăng.
nụ hôn
Anh ta đánh cắp một nụ hôn tinh nghịch trên mũi cô, khiến cô bật cười khúc khích vang khắp phòng.
người tình
cuộc hẹn
niềm đam mê
a brief or intense romantic infatuation
hẹn hò mù
Bạn có bao giờ đi hẹn hò mù không?
cuộc hẹn đôi
Chúng tôi đi chơi một đêm trong một buổi hẹn hò đôi và hóa ra đó là một buổi tối tuyệt vời đối với tôi.
having a strong liking, preference, or affection for something or someone
Valentine
David không thể chờ đợi để tiết lộ với người bạn thân nhất của mình, Rachel, rằng anh ấy bí mật nuôi dưỡng tình cảm với cô và muốn cô trở thành Valentine của mình.
sự lãng mạn
Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu sét đánh giữa hai người lạ gặp nhau trên tàu.
sự hấp dẫn