pattern

Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Địa lý

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về địa lý, chẳng hạn như "Nam Cực", "phía đông", "cao nguyên", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Words for Academic IELTS
ashore
ashore
[Trạng từ]

toward the land from the direction of a ship or the sea

vào bờ, về phía đất liền

vào bờ, về phía đất liền

Ex: Waves carried the debris ashore during the storm. 

Sóng đã đưa các mảnh vỡ vào bờ trong cơn bão.

Antarctic
Antarctic
[Danh từ]

the extremely cold region surrounding the South Pole

Nam Cực, Cực Nam

Nam Cực, Cực Nam

Ex: The Antarctic ice sheet is melting faster than expected. 

Tảng băng Nam Cực đang tan chảy nhanh hơn dự kiến.

Arctic
Arctic
[Danh từ]

the northernmost regions of the Earth, located above the Arctic Circle around the North Pole

Bắc Cực, Vùng Bắc Cực

Bắc Cực, Vùng Bắc Cực

Ex: The aurora borealis can be seen throughout the Arctic skies. 

Cực quang có thể được nhìn thấy trên khắp bầu trời Bắc Cực.

bank
bank
[Danh từ]

land along the sides of a river, canal, etc.

bờ, bờ sông

bờ, bờ sông

Ex: Fishermen lined the bank, patiently waiting for a bite from the fish in the water. 

Những ngư dân xếp hàng trên bờ, kiên nhẫn chờ đợi một cú cắn câu từ những con cá trong nước.

bend
bend
[Danh từ]

a curve in a road, river, etc.

khúc cua, đoạn uốn cong

khúc cua, đoạn uốn cong

Ex: The hiker enjoyed the scenic beauty of the river's gentle bends. 

Người leo núi thích thú với vẻ đẹp cảnh quan của những khúc cua êm đềm của dòng sông.

coastline
coastline
[Danh từ]

the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above

bờ biển, đường bờ biển

bờ biển, đường bờ biển

Ex: He took a scenic drive along the coastline. 

Anh ấy đã có một chuyến đi ngắm cảnh dọc theo bờ biển.

eastern
eastern
[Tính từ]

situated in the east

đông, phía đông

đông, phía đông

Ex: Our house is located on the eastern side of the street. 

Ngôi nhà của chúng tôi nằm ở phía đông của con đường.

western
western
[Tính từ]

positioned in the direction of the west

phía tây

phía tây

Ex: The western coast is known for its rugged cliffs and stunning sunsets. 

Bờ biển phía tây nổi tiếng với những vách đá gồ ghề và hoàng hôn tuyệt đẹp.

northern
northern
[Tính từ]

positioned in the direction of the north

phía bắc, bắc

phía bắc, bắc

Ex: Our cabin is situated in the northern part of the forest. 

Cabin của chúng tôi nằm ở phần phía bắc của khu rừng.

southern
southern
[Tính từ]

located in the direction of the south

phía nam, thuộc nam

phía nam, thuộc nam

Ex: Wildlife in the southern forests includes species not found in northern regions. 

Động vật hoang dã trong các khu rừng phía nam bao gồm các loài không tìm thấy ở các vùng phía bắc.

geographical
geographical
[Tính từ]

related to the study or characteristics of the Earth's surface, including its features, landscapes, and locations

địa lý, liên quan đến địa lý

địa lý, liên quan đến địa lý

Ex: Geographical coordinates, such as latitude and longitude, are used to pinpoint specific locations on the Earth's surface. 

Các tọa độ địa lý, chẳng hạn như vĩ độ và kinh độ, được sử dụng để xác định vị trí cụ thể trên bề mặt Trái đất.

port
port
[Danh từ]

a city or town that has a harbor where ships can be loaded or unloaded

cảng

cảng

Ex: The port is a key hub for international trade and commerce. 

Cảng là một trung tâm quan trọng cho thương mại và thương mại quốc tế.

woodland
woodland
[Danh từ]

land that is filled with many trees

rừng, khu rừng

rừng, khu rừng

Ex: She loved spending her weekends exploring the peaceful woodland near her home. 

Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu rừng yên bình gần nhà.

canyon
canyon
[Danh từ]

a valley that is deep and has very steep sides, through which a river is flowing usually

hẻm núi, khe núi

hẻm núi, khe núi

Ex: The canyon walls were covered in colorful rock formations. 

Những bức tường của hẻm núi được bao phủ bởi các thành tạo đá đầy màu sắc.

equator
equator
[Danh từ]

a hypothetical line around the Earth that divides it into Northern and Southern hemispheres

xích đạo, đường xích đạo

xích đạo, đường xích đạo

Ex: The ship crossed the equator during its voyage. 

Con tàu đã vượt qua đường xích đạo trong hành trình của nó.

formation
formation
[Danh từ]

(geology) a body of rock with a particular set of characteristics that make it distinct from the surrounding land

sự hình thành

sự hình thành

highland
highland
[Danh từ]

land with mountains or hills

cao nguyên, vùng đồi núi

cao nguyên, vùng đồi núi

Ex: Highlands are often characterized by their cooler climates and unique flora and fauna adapted to higher elevations. 

Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.

glacier
glacier
[Danh từ]

a large mass of ice that forms over long periods of time, especially in polar regions or high mountains

sông băng, băng vĩnh cửu

sông băng, băng vĩnh cửu

Ex: Mountaineers face numerous challenges when attempting to traverse icy crevasses on glaciers. 

Những người leo núi phải đối mặt với nhiều thách thức khi cố gắng vượt qua các khe nứt băng giá trên sông băng.

freshwater
freshwater
[Danh từ]

water that does not contain salt and is suitable for consumption

nước ngọt, nước không mặn

nước ngọt, nước không mặn

reef
reef
[Danh từ]

a ridge of rock or a line of sand near the surface of a body of water

rạn san hô, đá ngầm

rạn san hô, đá ngầm

Ex: The diver explored a colorful reef. 

Thợ lặn đã khám phá một rạn san hô đầy màu sắc.

seabed
seabed
[Danh từ]

the ground at the bottom of the sea or the floor of the ocean

đáy biển, đáy đại dương

đáy biển, đáy đại dương

waterway
waterway
[Danh từ]

a river, canal, etc. that boats can navigate through

đường thủy, luồng nước có thể đi thuyền

đường thủy, luồng nước có thể đi thuyền

zone
zone
[Danh từ]

an area on the Earth's surface defined by particular coordinates or boundaries

vùng, khu vực

vùng, khu vực

Ex: The city lies in a seismic zone. 

Thành phố nằm trong một khu vực địa chấn.

tropical
tropical
[Tính từ]

associated with or characteristic of the tropics, regions of the Earth near the equator known for their warm climate and lush vegetation

nhiệt đới, xích đạo

nhiệt đới, xích đạo

Ex: She enjoyed vacationing in tropical destinations with sandy beaches and clear blue waters. 

Cô ấy thích đi nghỉ ở những điểm đến nhiệt đới với bãi biển cát trắng và nước biển trong xanh.

stream
stream
[Danh từ]

a small and narrow river that runs on or under the earth

suối, dòng suối

suối, dòng suối

Ex: The stream was clear, and you could see the fish swimming. 

Dòng suối trong veo, và bạn có thể thấy những con cá đang bơi.

horizon
horizon
[Danh từ]

the line where the sky and earth seem to come in contact with each other

đường chân trời

đường chân trời

Ex: Sailors navigated by the stars on the open sea, using the horizon as a reference. 

Các thủy thủ định hướng bằng các ngôi sao trên biển khơi, sử dụng đường chân trời làm điểm tham chiếu.

gulf
gulf
[Danh từ]

an area of sea that is partly surrounded by land, with a narrow opening

vịnh, vũng

vịnh, vũng

Ex: They sailed across the gulf between the two islands. 

Họ đã đi thuyền qua vịnh giữa hai hòn đảo.

latitude
latitude
[Danh từ]

an imaginary horizontal circle around the Earth parallel to the equator, used to measure north-south position

vĩ độ, vĩ tuyến

vĩ độ, vĩ tuyến

Ex: Latitude helps sailors determine their north-south position. 

Vĩ độ giúp các thủy thủ xác định vị trí bắc-nam của họ.

longitude
longitude
[Danh từ]

the distance of a point east or west of the meridian at Greenwich that is measured in degrees

kinh độ, kinh tuyến

kinh độ, kinh tuyến

Ex: Mariners use longitude to navigate across the oceans using celestial navigation. 

Thủy thủ sử dụng kinh độ để điều hướng trên các đại dương bằng cách sử dụng thiên văn hàng hải.

mountain top
mountain top
[Danh từ]

the top or the summit of a mountain

đỉnh núi, chỏm núi

đỉnh núi, chỏm núi

Ex: The mountaintop was covered in snow, even though the lower slopes were clear. 

Đỉnh núi được phủ đầy tuyết, mặc dù sườn núi thấp hơn thì trống trải.

Arctic
Arctic
[Tính từ]

belonging or related to the region around the North Pole

Bắc Cực, vùng cực

Bắc Cực, vùng cực

Ex: Arctic exploration requires specialized equipment and training due to harsh conditions. 

Khám phá Bắc Cực đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo do điều kiện khắc nghiệt.

genetically modified

having had an altered genetic structure in order to serve a particular purpose, such as being more resistant to disease, bearing more fruit, etc.

biến đổi gen,  được biến đổi gen

biến đổi gen, được biến đổi gen

Ex: Some people prefer genetically modified seeds because they offer higher resistance to disease. 

Một số người thích hạt giống biến đổi gen vì chúng có khả năng kháng bệnh cao hơn.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek