Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Khái Niệm Trừu Tượng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các khái niệm trừu tượng, như "thái độ", "lý thuyết", "lựa chọn", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tình hình
Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.
thái độ
điểm
lý thuyết
suy nghĩ
lựa chọn
lựa chọn
sự thiếu hiểu biết
nghi ngờ
lựa chọn
nhu cầu
sự cho phép
Cha mẹ thường cấp phép cho con cái tham gia các hoạt động ngoại khóa ngoài giờ học.
sự giúp đỡ
Cung cấp hướng dẫn rõ ràng và tài nguyên có thể là một trợ giúp to lớn cho sinh viên ôn thi.
to take steps to confirm if something is correct, safe, or properly arranged
used to indicate that something is impossible, unacceptable, or absolutely will not happen under any conditions
bằng chứng
khoảng cách
ân hận
Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.
sự so sánh
mối quan tâm
Các vấn đề môi trường là một mối quan tâm lớn đối với nhiều người.
giấc mơ
Giấc mơ của anh ấy quá chân thực đến nỗi anh ấy thức dậy cảm thấy bối rối.
ác mộng
the action of presenting something verbally
một chút
Anh ấy khá quan tâm đến dự án mới, nhưng vẫn chưa hoàn toàn cam kết.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt đáng chú ý về hương vị giữa cà phê thường và espresso.
loạt
Công ty dự định phát hành một loạt sản phẩm mới trong năm tới để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
sở hữu
Việc sở hữu bộ sưu tập tiền xu cổ đã mang lại cho anh ấy cả niềm vui và sự an toàn tài chính.
protection against harm or danger
giữa
Giữa sân khấu được chiếu sáng bởi một đèn spotlight trong buổi biểu diễn.
ranh giới
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
lời hứa
Anh ta đã phá vỡ lời hứa hoàn thành dự án đúng hạn, gây ra sự thất vọng trong nhóm.