Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Sở thích và Hoạt động

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sở thích và hoạt động, như "lội nước", "nghiệp dư", "ống thở" v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
amateur [Tính từ]
اجرا کردن

nghiệp dư

Ex: The amateur photography club met every weekend to explore new locations for photoshoots .

Câu lạc bộ nhiếp ảnh nghiệp dư gặp nhau mỗi cuối tuần để khám phá những địa điểm mới cho các buổi chụp ảnh.

to snorkel [Động từ]
اجرا کردن

bơi với ống thở

Ex: She loves to snorkel in the clear blue waters of the Caribbean Sea .

Cô ấy thích lặn với ống thở trong làn nước trong xanh của biển Caribbean.

to wade [Động từ]
اجرا کردن

lội

Ex: As the tide receded , beachgoers could wade out to explore tide pools .

Khi thủy triều rút, những người đi biển có thể lội ra để khám phá các hồ thủy triều.

ballroom dancing [Danh từ]
اجرا کردن

khiêu vũ

Ex: She has been practicing ballroom dancing for years and has won several competitions .

Cô ấy đã luyện tập khiêu vũ thể thao trong nhiều năm và đã giành được một số cuộc thi.

binge-watching [Danh từ]
اجرا کردن

xem liên tục

Ex: She spent the entire weekend binge-watching a new show that everyone was talking about .

Cô ấy dành cả cuối tuần để xem liên tục một chương trình mới mà mọi người đang nói đến.

boating [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex:

Đi thuyền đòi hỏi kiến thức về các thủ tục an toàn và quy tắc điều hướng để đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ.

bodybuilding [Danh từ]
اجرا کردن

thể hình

Ex: He won several bodybuilding competitions due to his impressive physique and dedication to the sport .

Anh ấy đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi thể hình nhờ thể hình ấn tượng và sự cống hiến cho môn thể thao này.

brewing [Danh từ]
اجرا کردن

nấu bia

Ex:

Nhà máy bia địa phương được biết đến với việc nấu nhiều loại bia độc đáo và đậm đà hương vị.

bungee jumping [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy bungee

Ex: She conquered her fear of heights by bungee jumping from a crane .

Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ độ cao bằng cách nhảy bungee từ một cần cẩu.

flower arranging [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật cắm hoa

Ex: Flower arranging is both an art and a therapeutic hobby that allows for creative expression .

Cắm hoa vừa là một nghệ thuật vừa là một thú vui trị liệu cho phép thể hiện sáng tạo.

modeling [Danh từ]
اجرا کردن

mô hình hóa

Ex: Modeling ships and airplanes is a popular hobby among enthusiasts who enjoy building intricate scale models .

Mô hình hóa tàu và máy bay là một sở thích phổ biến trong số những người đam mê thích xây dựng các mô hình tỉ lệ phức tạp.

palm reading [Danh từ]
اجرا کردن

xem chỉ tay

Ex: Palm reading , also known as palmistry , involves interpreting the lines and shapes on a person 's hand .

Xem chỉ tay, còn được gọi là thuật xem tướng tay, liên quan đến việc giải thích các đường nét và hình dạng trên bàn tay của một người.

parachuting [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy dù

Ex: Parachuting requires rigorous training and practice to ensure safety during jumps .

Nhảy dù đòi hỏi sự huấn luyện và thực hành nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn trong khi nhảy.

sewing [Danh từ]
اجرا کردن

may vá

Ex: Sewing requires patience and precision , especially when working on intricate designs .

May vá đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác, đặc biệt khi làm việc trên các thiết kế phức tạp.

wine tasting [Danh từ]
اجرا کردن

nếm rượu vang

Ex: She attended a wine tasting event at the vineyard to learn more about different varietals and winemaking techniques .

Cô ấy đã tham dự một buổi nếm rượu tại vườn nho để tìm hiểu thêm về các giống nho khác nhau và kỹ thuật làm rượu.

acrobatics [Danh từ]
اجرا کردن

nhào lộn

Ex: She trained for years to perfect her acrobatics skills , performing daring stunts on the trapeze .

Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng nhào lộn của mình, biểu diễn những pha nguy hiểm trên xà treo.

astrology [Danh từ]
اجرا کردن

chiêm tinh học

Ex: Astrology has ancient roots and is practiced in various cultures worldwide , each with its own traditions and interpretations .

Chiêm tinh học có nguồn gốc cổ xưa và được thực hành trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới, mỗi nền văn hóa có truyền thống và cách giải thích riêng.

aromatherapy [Danh từ]
اجرا کردن

liệu pháp hương thơm

Ex: Lavender essential oil is often used in aromatherapy to promote relaxation and reduce stress .

Tinh dầu oải hương thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương để thúc đẩy thư giãn và giảm căng thẳng.

belly dance [Danh từ]
اجرا کردن

múa bụng

Ex: She took belly dance classes to learn the art of expressing emotion through fluid movements .

Cô ấy đã tham gia các lớp học múa bụng để học nghệ thuật thể hiện cảm xúc thông qua những chuyển động uyển chuyển.

bullfight [Danh từ]
اجرا کردن

đấu bò

Ex: Spectators cheered as the bullfighter entered the arena , ready to face the powerful bull in a traditional bullfight .

Khán giả cổ vũ khi người đấu bò bước vào đấu trường, sẵn sàng đối mặt với con bò mạnh mẽ trong một trận đấu bò truyền thống.

calligraphy [Danh từ]
اجرا کردن

thư pháp

Ex: Calligraphy has been practiced for centuries across various cultures , each with its unique style and techniques .

Thư pháp đã được thực hành trong nhiều thế kỷ qua các nền văn hóa khác nhau, mỗi nền văn hóa có phong cách và kỹ thuật độc đáo riêng.

cosplay [Danh từ]
اجرا کردن

cosplay

Ex: The cosplay community often organizes gatherings where participants can showcase their creativity and craftsmanship .

Cộng đồng cosplay thường tổ chức các buổi gặp mặt nơi người tham gia có thể trưng bày sự sáng tạo và tay nghề của họ.

اجرا کردن

the act of repairing, making, or doing things by oneself instead of paying a professional to do them

Ex:
dressage [Danh từ]
اجرا کردن

dressage

Ex: The dressage competition showcased the harmony and precision between the rider and their horse .

Cuộc thi dressage đã thể hiện sự hài hòa và chính xác giữa người cưỡi ngựa và con ngựa của họ.

paintball [Danh từ]
اجرا کردن

paintball

Ex:

Cuộc đua định hướng diễn ra trong khu rừng rậm rạp, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.

parkour [Danh từ]
اجرا کردن

parkour

Ex: Urban landscapes provide diverse challenges for parkour enthusiasts , who navigate obstacles creatively and efficiently .

Cảnh quan đô thị mang đến những thách thức đa dạng cho những người đam mê parkour, những người vượt qua chướng ngại vật một cách sáng tạo và hiệu quả.

Sudoku [Danh từ]
اجرا کردن

Sudoku

Ex: Many people enjoy solving Sudoku puzzles as a stimulating mental exercise that improves concentration and logical reasoning skills .

Nhiều người thích giải các câu đố Sudoku như một bài tập tinh thần kích thích giúp cải thiện khả năng tập trung và kỹ năng suy luận logic.

tarot [Danh từ]
اجرا کردن

bài tarot

Ex:

Mỗi lá bài tarot có hình ảnh và biểu tượng độc đáo có thể được giải thích theo nhiều cách tùy thuộc vào chuyên môn và trực giác của người đọc.

Zumba [Danh từ]
اجرا کردن

Zumba

Ex: Participants in Zumba classes enjoy a dynamic workout that improves cardiovascular health while having fun dancing to Latin rhythms and other genres .

Những người tham gia lớp học Zumba tận hưởng một buổi tập luyện năng động giúp cải thiện sức khỏe tim mạch trong khi vui vẻ nhảy theo điệu nhạc Latin và các thể loại khác.

to knit [Động từ]
اجرا کردن

đan

Ex: The grandmother taught her granddaughter how to knit a simple sweater .

Người bà đã dạy cháu gái cách đan một chiếc áo len đơn giản.