vận động hành lang
Ông đã dành nhiều năm vận động hành lang cho cải cách y tế, gặp gỡ các nhà lập pháp và trình bày dữ liệu.
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "radical", "dictator", "activism", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vận động hành lang
Ông đã dành nhiều năm vận động hành lang cho cải cách y tế, gặp gỡ các nhà lập pháp và trình bày dữ liệu.
cải cách
Chính phủ đang cải cách mã số thuế để thúc đẩy sự công bằng và kích thích tăng trưởng kinh tế.
ngoại giao
Quan hệ ngoại giao giữa các nước láng giềng đã được cải thiện đáng kể.
có chủ quyền
Là một quốc gia có chủ quyền, nó có quyền tự đặt ra luật pháp và quản lý người dân mà không bị can thiệp.
cấp tiến
Cô ấy đã tham gia một nhóm chính trị cấp tiến kêu gọi bãi bỏ chủ nghĩa tư bản.
chủ nghĩa hoạt động
Chủ nghĩa hoạt động đóng vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền, dẫn đến những thay đổi pháp lý đáng kể.
nhà hoạt động
Là một nhà hoạt động môi trường, cô ấy dành những ngày cuối tuần để dọn dẹp các bãi biển và con sông địa phương.
đại sứ
Là đại sứ tại Pháp, cô ấy làm việc để thúc đẩy giao lưu văn hóa và sự hiểu biết lẫn nhau.
nhà độc tài
Dưới sự cai trị của nhà độc tài, công dân có rất ít tự do cá nhân và phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc vì bất đồng chính kiến.
người hoạch định chính sách
Nhà hoạch định chính sách đối mặt với chỉ trích vì không xem xét tác động môi trường của các quy định mới.
tuyên truyền
Trong chiến tranh, cả hai bên đều tung ra tuyên truyền để nâng cao tinh thần và quỷ hóa kẻ thù.
tự trị
Quyền tự trị cho phép chính quyền địa phương đưa ra quyết định phù hợp nhất với cư dân của mình.
hiến pháp
Hiến pháp của Hoa Kỳ đảm bảo một số quyền cơ bản cho công dân của mình, chẳng hạn như quyền tự do ngôn luận và quyền sở hữu vũ khí.
luật pháp
Thượng nghị sĩ đã đề xuất một dự án luật nhằm điều chỉnh việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội bởi các chiến dịch chính trị.
ủy nhiệm
Tổng thống đắc cử đã phác thảo nhiệm vụ của mình cho cải cách kinh tế trong bài phát biểu nhậm chức.
bộ máy quan liêu
Bộ máy quan liêu giám sát các chức năng hành chính và hoạch định chính sách mà không có bầu cử công khai trực tiếp.
nội các
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp nội các để thảo luận các vấn đề an ninh quốc gia và chính sách kinh tế.
thương mại
Phòng Thương mại đã tổ chức một hội chợ thương mại để quảng bá các doanh nghiệp địa phương và khuyến khích thương mại trong khu vực.
thương mại tự do
Quốc gia này đã ký một hiệp định thương mại tự do với các nước láng giềng, nhằm thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
cuộc thăm dò
Các chính trị gia thường sử dụng cuộc thăm dò để đánh giá tâm tư cử tri và định hình chiến lược vận động tranh cử của họ cho phù hợp.
a formal agreement or treaty establishing cooperation between nations or groups for shared objectives
đồng minh
Quốc gia nhỏ bé tìm cách củng cố mối quan hệ với một đồng minh mạnh mẽ để bảo vệ.
liên minh
Trong cuộc khủng hoảng, một liên minh các quốc gia đã cùng nhau cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.
đảo chính
Nỗ lực đảo chính thất bại đã dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị lan rộng và bất ổn xã hội.
lưu vong
Nhà thơ bị buộc phải lưu vong vì chỉ trích chế độ độc tài ở quê hương mình.
cánh
Cánh tự do của cơ quan lập pháp đã ủng hộ cải cách công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
hiệp ước
Hiệp ước thương mại giữa các quốc gia đã giảm thuế quan và tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế lớn hơn.
chủ nghĩa tư bản
Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia có hệ thống kinh tế chủ yếu là tư bản.
chủ nghĩa cộng sản
Liên Xô là một trong những ví dụ nổi bật nhất của một nhà nước cộng sản trong thế kỷ 20.
chủ nghĩa cực đoan
Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các chính sách để chống lại sự lây lan của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo.
chủ nghĩa phát xít
Cuốn tiểu thuyết khám phá tác động của chủ nghĩa phát xít đối với tự do cá nhân và xã hội nói chung.
chủ nghĩa liên bang
Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết lập một hệ thống chủ nghĩa liên bang để đảm bảo rằng không có thực thể nào nắm giữ quá nhiều quyền lực.
chủ nghĩa toàn cầu
Những người chỉ trích chủ nghĩa toàn cầu cho rằng nó có thể làm suy yếu văn hóa và kinh tế địa phương bằng cách ưu tiên thị trường toàn cầu hơn lợi ích quốc gia.
chủ nghĩa tự do
Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do ủng hộ quản trị dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực được phân phối và kiểm soát thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
an economic system in which the state owns and manages major resources, industries, or capital
hành chính
Nhiệm vụ hành chính của cô ấy bao gồm lên lịch hẹn và quản lý thư từ.
thuộc quốc hội
Phiên họp quốc hội thường kéo dài hai năm.
hiến pháp
Hành động của tổng thống đã chịu sự kiểm tra hiến pháp bởi cơ quan lập pháp.
bầu cử
Các chiến dịch bầu cử liên quan đến việc các ứng viên tiếp cận cử tri để giành được sự ủng hộ.
tạm thời
Hội đồng đã thực hiện các biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng cho đến khi một kế hoạch đầy đủ được phát triển.
nghi thức
Nghi thức quy định rằng Tổng thống phải ký các dự luật được Quốc hội thông qua trước khi chúng trở thành luật.
đệ trình
Bộ trưởng đã đệ trình một đề xuất cải cách hệ thống thuế.
đoàn tùy tùng
Khi thị trưởng bước vào hội trường, đoàn tùy tùng của bà đi sát phía sau, tạo nên sự xôn xao trong số những người tham dự.
sự xoa dịu
Người quản lý hy vọng rằng việc giảm giá sẽ phục vụ như một sự xoa dịu đối với những khách hàng không hài lòng.