Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Transportation

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giao thông, như "ô tô", "xe quét tuyết", "xe buýt nhỏ", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
automobile [Danh từ]
اجرا کردن

ô tô

Ex: In the early 20th century , the mass production of automobiles revolutionized transportation , making it more accessible to the general public .

Vào đầu thế kỷ 20, việc sản xuất hàng loạt ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải, làm cho nó trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng.

cab [Danh từ]
اجرا کردن

taxi

Ex: In busy cities , hailing a cab can sometimes be challenging during rush hour .

Ở những thành phố đông đúc, bắt taxi đôi khi có thể là thách thức trong giờ cao điểm.

double-decker [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt hai tầng

Ex: In London , double-decker buses are an iconic part of the city 's public transportation system .

Ở London, xe buýt hai tầng là một phần biểu tượng của hệ thống giao thông công cộng thành phố.

freight car [Danh từ]
اجرا کردن

toa hàng

Ex: Railroads use specialized freight cars to transport everything from raw materials to finished products .

Đường sắt sử dụng toa hàng chuyên dụng để vận chuyển mọi thứ, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.

freight train [Danh từ]
اجرا کردن

tàu chở hàng

Ex: Freight trains are essential for transporting bulk commodities such as coal , grain , and chemicals over long distances .

Tàu chở hàng rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn như than, ngũ cốc và hóa chất trên quãng đường dài.

garbage truck [Danh từ]
اجرا کردن

xe tải rác

Ex: The sanitation workers empty dumpsters into the back of the garbage truck during their route .

Công nhân vệ sinh đổ thùng rác vào phía sau xe tải rác trong suốt tuyến đường của họ.

jeep [Danh từ]
اجرا کردن

xe jeep

Ex:

Cô ấy lái chiếc jeep của mình qua những con đường mòn lầy lội trong rừng, tận hưởng cảm giác mạnh của việc off-road.

minibus [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt nhỏ

Ex: Many schools use minibuses to safely transport students to and from school or for field trips , accommodating a smaller group of students compared to a larger bus .

Nhiều trường học sử dụng xe buýt nhỏ để vận chuyển học sinh đến và đi từ trường một cách an toàn hoặc cho các chuyến đi thực tế, phù hợp với một nhóm nhỏ học sinh so với một chiếc xe buýt lớn hơn.

monorail [Danh từ]
اجرا کردن

đường một ray

Ex: Visitors to the theme park enjoyed riding the monorail , which offered scenic views of the entire park .

Du khách đến công viên giải trí rất thích đi tàu một ray, nơi cung cấp tầm nhìn toàn cảnh toàn bộ công viên.

moped [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe máy có động cơ yếu và bàn đạp

Ex:

Kích thước nhỏ gọn của xe máy điện giúp dễ dàng di chuyển qua các con phố đông đúc trong thành phố.

moving van [Danh từ]
اجرا کردن

xe tải chuyển nhà

Ex: The moving van arrived early in the morning , and the movers quickly began loading the boxes and furniture .

Xe tải chuyển nhà đến sớm vào buổi sáng, và những người chuyển nhà nhanh chóng bắt đầu xếp các hộp và đồ đạc.

rickshaw [Danh từ]
اجرا کردن

xe kéo

Ex: In many Asian cities , rickshaws provide an affordable and convenient mode of transportation for short distances .

Tại nhiều thành phố châu Á, xe kéo cung cấp một phương tiện giao thông giá cả phải chăng và tiện lợi cho quãng đường ngắn.

snowplow [Danh từ]
اجرا کردن

xe ủi tuyết

Ex: After a heavy snowfall , the city deployed multiple snowplows to ensure all main roads were passable .

Sau một trận tuyết rơi dày, thành phố đã triển khai nhiều xe ủi tuyết để đảm bảo tất cả các con đường chính đều có thể lưu thông được.

tram [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện

Ex: Tourists loved riding the historic tram , which offered a scenic tour of the downtown area .

Du khách rất thích đi trên chiếc tram lịch sử, nơi cung cấp một chuyến tham quan phong cảnh của khu vực trung tâm thành phố.

airbus [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc máy bay chở nhiều hành khách

Ex:

Hành khách lên Airbus với sự phấn khích, mong đợi hành trình xuyên Đại Tây Dương của họ.

airliner [Danh từ]
اجرا کردن

máy bay chở khách

Ex: Airliners are designed to carry hundreds of passengers comfortably over long distances .

Máy bay chở khách được thiết kế để chở hàng trăm hành khách một cách thoải mái trên quãng đường dài.

hovercraft [Danh từ]
اجرا کردن

tàu đệm khí

Ex: During the tour , the guide explained how the hovercraft 's air cushion allowed it to travel smoothly over both land and sea .

Trong chuyến tham quan, hướng dẫn viên đã giải thích cách đệm không khí của tàu đệm khí cho phép nó di chuyển êm ái trên cả đất liền và biển.

jumbo jet [Danh từ]
اجرا کردن

máy bay jumbo

Ex: Boeing 747 is one of the most iconic jumbo jets , known for its spacious interior and distinctive hump on the upper deck .

Boeing 747 là một trong những máy bay jumbo biểu tượng nhất, được biết đến với nội thất rộng rãi và bướu đặc trưng trên boong trên.

zeppelin [Danh từ]
اجرا کردن

khí cầu

Ex: In the early 20th century , zeppelins were used for passenger air travel across continents .

Vào đầu thế kỷ 20, zeppelin được sử dụng cho việc di chuyển hàng không xuyên lục địa.

vessel [Danh từ]
اجرا کردن

tàu

Ex:

Một tàu đánh cá đã trở về cảng với một mẻ bắt hải sản tươi sống dồi dào.

cruiser [Danh từ]
اجرا کردن

tàu tuần dương

Ex: They anchored their cruiser in a secluded bay and spent the night onboard under the starry sky .

Họ neo du thuyền của họ trong một vịnh biển hẻo lánh và qua đêm trên tàu dưới bầu trời đầy sao.

canoe [Danh từ]
اجرا کردن

ca nô

Ex: The canoe glided silently through the marshlands , allowing them to observe wildlife up close .

Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.

kayak [Danh từ]
اجرا کردن

kayak

Ex: The kayak maneuvered easily through the narrow channels of the river , allowing them to observe wildlife .

Chiếc kayak dễ dàng di chuyển qua các kênh hẹp của con sông, cho phép họ quan sát động vật hoang dã.

lifeboat [Danh từ]
اجرا کردن

thuyền cứu sinh

Ex: Passengers were instructed to board the lifeboats calmly and follow the crew 's directions during the emergency drill .

Hành khách được hướng dẫn lên thuyền cứu sinh một cách bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của phi hành đoàn trong cuộc diễn tập khẩn cấp.

powerboat [Danh từ]
اجرا کردن

thuyền máy cao tốc

Ex: Powerboats are popular for water skiing and wakeboarding due to their speed and maneuverability .

Thuyền máy được ưa chuộng cho trượt nước và lướt sóng nhờ tốc độ và khả năng cơ động.

speedboat [Danh từ]
اجرا کردن

thuyền cao tốc

Ex: Speedboats are designed for agility and quick maneuvering , making them ideal for waterskiing and tubing .

Thuyền tốc độ được thiết kế để linh hoạt và di chuyển nhanh, khiến chúng lý tưởng cho trượt nước và tubing.

integrated [Tính từ]
اجرا کردن

tích hợp

Ex:

Cách tiếp cận quản lý dự án của chúng tôi là tích hợp, đảm bảo sự phối hợp liền mạch giữa các nhóm.

viaduct [Danh từ]
اجرا کردن

cầu vượt

Ex: Engineers designed the viaduct to withstand the region 's seismic activity while supporting heavy freight trains .

Các kỹ sư đã thiết kế cầu cạn để chịu được hoạt động địa chấn của khu vực trong khi hỗ trợ các đoàn tàu chở hàng nặng.

اجرا کردن

xe giải trí

Ex: The RV campground offered full hookups for recreational vehicles , including water , electricity , and sewage connections .

Khu cắm trại cho xe giải trí cung cấp đầy đủ các kết nối, bao gồm nước, điện và kết nối cống rãnh.

limousine [Danh từ]
اجرا کردن

xe limousine

Ex: Business executives prefer traveling in limousines for their comfort and privacy during meetings on the go .

Các giám đốc doanh nghiệp thích đi lại bằng xe limousine vì sự thoải mái và riêng tư trong các cuộc họp di chuyển.

submarine [Danh từ]
اجرا کردن

tàu ngầm

Ex: Submarines played a crucial role in naval warfare during World War II , disrupting enemy supply lines .

Tàu ngầm đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hải quân trong Thế chiến thứ II, làm gián đoạn các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.