Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Luật và Trật tự
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về luật pháp và trật tự, như "kiện", "giam giữ", "luật sư", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to bring a charge against an individual or organization in a law court

kiện, khởi kiện
Năm ngoái, tác giả đã kiện thành công đối thủ cạnh tranh vì tội đạo văn.
to officially decide and declare in a law court that someone is not guilty of a crime

tha bổng, tuyên bố vô tội
Quá trình miễn tội cuối cùng đã dẫn đến quyết định của tòa án tha bổng bị cáo khỏi mọi cáo buộc.
to release someone until their trial after they gave an amount of money to the court

thả ra với tiền bảo lãnh, cho tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh
Luật sư đã làm việc nhanh chóng để bảo lãnh tại ngoại cho bị cáo, đưa ra tòa một khoản tiền đáng kể.
to give a severe punishment to someone who has committed a major crime

kết án, trừng phạt nghiêm khắc
Tòa án đã kết án trùm ma túy nhiều thập kỷ sau song sắt vì buôn bán lượng lớn chất cấm.
to announce officially that someone is guilty of a crime in a court of law

kết án, tuyên bố có tội
Trong những năm qua, hệ thống pháp luật đôi khi đã kết án những nhân vật nổi tiếng vì các tội danh khác nhau.
to officially hold someone in a place, such as a jail, and not let them go

giam giữ, tạm giữ
An ninh cửa hàng có thể giữ những kẻ trộm cắp cho đến khi lực lượng thực thi pháp luật đến.
to ensure that a law or rule is followed

áp dụng, bảo đảm tuân thủ
Nhân viên an ninh thực thi các quy định của địa điểm để đảm bảo an toàn và sự hưởng thụ của tất cả người tham dự.
to create or bring laws into effect through a formal process

ban hành luật, lập pháp
Quốc hội sắp ban hành luật tăng lương tối thiểu trong phiên họp tới.
to try to charge someone officially with a crime in a court as the lawyer of the accuser

truy tố, buộc tội
Ông đã thuê một chuyên gia để giúp truy tố vụ án, đảm bảo mọi góc độ pháp lý đều được bao quát.
to make a statement as a witness in court saying something is true

khai báo, làm chứng
Tòa án dựa vào các nhân chứng sẵn sàng khai báo trung thực để có một phiên tòa công bằng.
an authorized practitioner of law who defends a person's case in a courtroom

luật sư, người bảo vệ
Thẩm phán khen ngợi luật sư vì sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chuyên nghiệp trong phiên tòa.
a law enforcement agency controlled by the central government that deals with crimes that involve more than one state

Cục Điều tra Liên bang, Văn phòng Điều tra Liên bang
Cục Điều tra Liên bang có một chương trình đào tạo nghiêm ngặt cho các tân binh của mình, đảm bảo họ được chuẩn bị tốt cho nhiệm vụ.
someone who works as one of the members of a police force

cảnh sát, công an
Cảnh sát đã làm việc cùng nhau để giải quyết vụ án phức tạp và đưa thủ phạm ra công lý.
(of a police officer) dressed in civilian clothes while on duty

mặc thường phục, mặc quần áo dân sự
Đội thường phục đã thâm nhập vào tổ chức tội phạm để thu thập thông tin tình báo về hoạt động của họ.
a pair of rings made of metal with a chain attached to them, used for putting on the wrists of prisoners

còng tay, xiềng xích
Cô ấy nghe thấy âm thanh rõ ràng của còng tay khi chúng khóa lại trong khi cảnh sát bảo đảm nghi phạm.
the act of going around a place at regular intervals to prevent a crime or wrongdoing from being committed

tuần tra
Các tình nguyện viên giám sát khu phố thay phiên nhau tuần tra các con đường để ngăn chặn hành vi phá hoại và trộm cắp.
a person in a law court who is sued by someone else or is accused of committing a crime

bị cáo, bị đơn
Bị cáo vẫn bình tĩnh trong suốt phiên tòa, khẳng định mình vô tội bất chấp những lập luận mạnh mẽ của bên công tố.
a young person who has not reached adulthood yet

vị thành niên, người trẻ
Thẩm phán kết án vị thành niên phải làm dịch vụ cộng đồng như một phần của án treo.
a person who acts as a judge in a law court and deals with minor offenses

thẩm phán, quan tòa
Thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, xử lý nhiều loại vụ việc từ vi phạm giao thông đến các tội phạm nhỏ.
a person who operates outside the boundaries of established rules and may engage in illegal activities

ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp
Vào những năm 1920, Al Capone nổi tiếng là một kẻ ngoài vòng pháp luật có trụ sở tại Chicago tham gia vào tội phạm có tổ chức.
(law) an amount of money paid to temporarily release a person from prison until their trial

tiền bảo lãnh, khoản bảo đảm
Gia đình đã góp chung nguồn lực để trả tiền bảo lãnh và đảm bảo sự tự do tạm thời cho người thân của họ trong khi chờ phiên tòa.
an order given by a judge or court regarding a case

lệnh của tòa án, quyết định của tòa án
Lệnh của tòa án đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc phân chia tài sản sau thủ tục ly hôn.
a complaint or claim that someone brings to a law court for settlement

vụ kiện, kiện tụng
Vụ kiện tụng kéo dài nhiều năm, gây áp lực tài chính cho cả hai bên liên quan.
(law) an official gathering in a court of law, especially without the presence of the jury, to find out information about a case and listen to evidence

phiên tòa, buổi điều trần
Thẩm phán yêu cầu một phiên điều trần về năng lực để xác định xem bị cáo có đủ khả năng ra tòa hay không.
a state in which a person is kept in jail or prison, particularly while waiting to be tried

tạm giam, giam giữ
Tù nhân đã được thả ra khỏi tạm giam sau khi thi hành án.
(law) an official written document that people sign to agree on something or accept something as true

tuyên bố
Tuyên bố
the state of having committed an offense or crime

tội lỗi
Cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn, mặc dù đó không phải là lỗi của cô ấy.
the state of not being guilty of a crime or offense

sự vô tội, tình trạng không phạm tội
Cô ấy đã được thả ra khỏi nhà tù sau khi bằng chứng DNA chứng minh sự vô tội của cô.
the action or process of making something legal

hợp pháp hóa, sự hợp pháp hóa
Việc hợp pháp hóa phá thai của đất nước đã nhận được cả sự ủng hộ và phản đối từ các nhóm khác nhau.
referring to a legal work that is done free of charge, often by a lawyer

pro bono, miễn phí
Công việc pro bono cho phép các chuyên gia pháp lý đóng góp chuyên môn của họ vào các vấn đề xã hội quan trọng.
(law) a formal statement made by someone confirming or denying their accusation

lời khai, lời bào chữa
Luật sư bào chữa tranh luận cho việc giảm bớt cáo buộc dựa trên thỏa thuận nhận tội đã đàm phán với bên công tố.
a formal statement saying something is true, particularly made by a witness in court

lời khai, bản khai
Luật sư bào chữa đã thẩm vấn chéo nhân chứng để thách thức độ tin cậy của lời khai của họ.
an official decision made by the jury in a court after the legal proceedings

phán quyết, bản án
Truyền thông đưa tin về phán quyết mang tính bước ngoặt đã tạo ra tiền lệ mới trong luật hình sự.
an order issued by a judge that authorizes the police to take specific actions

lệnh
Anh ta đã thách thức tính hợp lệ của lệnh, lập luận rằng nó thiếu căn cứ xác đáng.
relevant to someone or something in a particular context or situation

áp dụng được, liên quan
Những nguyên tắc này có thể áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau.
officially or legally unacceptable

không hợp lệ, vô hiệu
Bảo hành trên sản phẩm trở nên không hợp lệ sau khi khách hàng tự cố gắng sửa chữa nó.
belonging or appropriate for a court, a judge, or the administration of justice

tư pháp
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày lập luận và chứng cứ trước các cơ quan tư pháp.
legally held accountable for the cost of something

chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
Các doanh nghiệp có thể bị chịu trách nhiệm về những chấn thương mà khách hàng gặp phải trong cơ sở của họ.
creating and enforcing rules or regulations to control or govern a particular activity or industry

quy định, điều tiết
Ngành hàng không chịu sự giám sát quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
working or conducted secretly under the supervision of a law enforcement agency to gather information or catch criminals

bí mật, nằm vùng
Nhà báo bí mật đã phơi bày tham nhũng trong chính quyền địa phương thông qua báo cáo điều tra của họ.
capable of causing death

chết người, gây chết người
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh ung thư của bệnh nhân đã tiến triển đến giai đoạn chết người, với các lựa chọn điều trị hạn chế.
to officially tell people something

tuyên bố, công bố
Ông tuyên bố ý định tranh cử chức thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.
(law) restatement of other people's words by a witness in a law court, which is not counted as evidence

nghe nói
Luật sư bào chữa đã thẩm vấn chéo nhân chứng để thách thức độ tin cậy của lời khuyên nghe nói lại của họ.
a lawyer employed by a government, whose job is to prove that a person is guilty of a crime in a law court

công tố viên, kiểm sát viên
Văn phòng công tố viên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật để thu thập bằng chứng cho các phiên tòa.
to inform an authority about the wrongdoings or crimes of others

tố cáo, chỉ điểm
Anh ấy quyết định tố cáo đồng nghiệp của mình tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.
to take someone into custody

bắt giữ, tóm
Các thám tử bắt giữ nghi phạm khi anh ta cố gắng lên tàu.
a lawsuit concerning a problem that is shared by a group of people, which is brought to a law court on behalf of all

vụ kiện tập thể, kiện tập thể
Vụ kiện tập thể thường liên quan đến các vấn đề pháp lý phức tạp và quá trình khám phá kéo dài.
