Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Cảm xúc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, như "hài lòng", "bồn chồn", "cô đơn", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
paying much attention to something or someone that makes one unaware of other things

chìm đắm, mải mê
Trong khi cô ấy chìm đắm vào việc viết luận án, cô ấy hầu như không để ý đến những âm thanh của quán cà phê nhộn nhịp xung quanh.
having a desire to learn many different things and asks many questions to gain knowledge or understanding

tò mò, hiếu kỳ
Du khách tò mò thích đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau, háo hức tìm hiểu về những phong tục và truyền thống mới.
nervous or worried that something unpleasant may happen

lo lắng, bồn chồn
Nhóm đã lo lắng về thời hạn đầy thách thức của dự án mới.
greatly shocked or surprised

kinh ngạc, sửng sốt
Giáo viên kinh ngạc trước sự sáng tạo và chiều sâu tư duy trong dự án của học sinh, trao cho nó điểm số cao nhất.
very nervous in a way that makes one unable to think clearly

bồn chồn, lo lắng
Các học sinh trở nên bồn chồn khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ, lo sợ rằng họ đã không học đủ.
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable

điên cuồng, hoảng loạn
Bước đi cuồng loạn qua lại của anh ấy cho thấy sự lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc lớn.
physically or mentally weakened as a result of much suffering

gãy đổ, kiệt sức
Cuộc ly hôn dài dẳng và mệt mỏi khiến cô cảm thấy tan nát, tự hỏi liệu mình có bao giờ có thể tin tưởng lại được không.
causing a strong feeling of worry or discomfort

đáng lo ngại, gây khó chịu
Cuốn sách khám phá những sự thật gây phiền muộn về bản chất con người.
having or displaying great dislike for something

kinh tởm, ghê tởm
Anh ấy kinh tởm hành vi tàn nhẫn của họ.
possessing traits that attract people's affection

đáng yêu, dễ thương
Thái độ biết ơn của chú chó cứu hộ và những cái vẫy đuôi háo hức đã khiến nó trở thành một thành viên đáng yêu trong gia đình.
feeling very lonely and sad

cô đơn, buồn bã
Trong thời kỳ hoang vắng sau khi chia tay, anh ấy thấy khó có thể tưởng tượng mình sẽ cảm thấy hạnh phúc trở lại.
devoid of respect for someone or something

khinh miệt, coi thường
Tiếng cười khinh miệt của cô ấy khiến anh cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
satisfied and happy with one's current situation

hài lòng, mãn nguyện
Anh ấy cảm thấy hài lòng với quyết định theo đuổi đam mê của mình thay vì đuổi theo sự giàu có và danh vọng.
expressing much attention and love toward someone or something

tận tụy, tận tâm
Con chó rất tận tụy với chủ nhân của nó, theo họ khắp nơi và háo hức chờ đợi họ trở về nhà.
extremely excited and happy

ngây ngất, vui sướng tột độ
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.
feeling intense excitement or pleasure

phấn khích, vui mừng
Khán giả đã phấn khích trước màn trình diễn ngoạn mục của các diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc.
experiencing or expressing sadness or a general sense of unhappiness

ảm đạm, buồn bã
Anh ấy có vẻ mặt ảm đạm sau khi nghe tin xấu.
causing great happiness

vui vẻ, hân hoan
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
feeling or showing emotional attachment or nostalgia toward a person or thing

trìu mến, hoài niệm
Với nụ cười trìu mến, anh nhớ lại những ngày chơi đùa với chú chó trung thành thời thơ ấu ở sân sau.
very scared and shocked by something unpleasant or bad

kinh hoàng, sốc
Cộng đồng đã kinh hoàng khi biết về mức độ ô nhiễm ở con sông địa phương.
very scared or shocked

kinh hoàng, sợ hãi
Cô ấy cảm thấy kinh hoàng khi nghĩ đến việc gặp ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
feeling disappointed because someone or something is not as worthy or good as one believed

vỡ mộng, thất vọng
Anh ấy đã vỡ mộng với thần tượng của mình sau khi biết về hành vi phi đạo đức của người nổi tiếng hậu trường.
feeling extreme anxiety or discomfort

đau khổ, bối rối
Cô ấy cảm thấy đau khổ vì xung đột giữa bạn bè của mình.
feeling very upset or nervous

bối rối, xáo trộn
Anh ấy trở nên bối rối bởi những thay đổi đáng báo động trong hành vi của bạn mình.
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon

bồn chồn, lo lắng
Anh ấy bồn chồn về những tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm, lo sợ có thể có kẻ đột nhập.
having or displaying aggressiveness

dữ dội, hung dữ
Thái độ dữ dội của đội trên sân là rõ ràng khi họ tích cực thách thức mọi pha chơi.
displaying a cold or unwelcoming demeanor

lạnh lùng, lãnh đạm
Phản ứng lạnh lùng của khán giả cho thấy họ không ấn tượng với màn trình diễn.
feeling upset or annoyed due to being unable to do or achieve something

bực bội, thất vọng
Họ ngày càng bực bội với những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.
wanting to know more about something because it seems very interesting

tò mò, bị cuốn hút
Khán giả tò mò về cách tiếp cận không theo lối mòn của nghệ sĩ đối với hội họa, háo hức tìm hiểu thêm về quá trình sáng tạo của cô.
displaying or having a desire to protect someone or something

bảo vệ, che chở
Tổ chức này được dành riêng cho việc chăm sóc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
causing strong reactions or discussions by presenting controversial or thought-provoking ideas

khiêu khích, kích thích
Phong cách viết khiêu khích của anh ấy khiến độc giả suy nghĩ sâu sắc.
embarrassed or worried about one's appearance or actions

tự ý thức, ngại ngùng
Nữ diễn viên đáng ngạc nhiên lại tự ti về màn trình diễn của mình, mặc dù nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
showing or aiming to stir feelings of tenderness, or sorrow, in a way that may seem exaggerated

đa cảm, ủy mị
Vở kịch bị chỉ trích vì lời thoại ướt át.
unable to speak for a short time, particularly as a result of surprise, shock, or anger

không nói nên lời, câm lặng
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến anh câm lặng trong giây lát.
great sympathy for a person or animal that is suffering

lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Lòng trắc ẩn của anh ấy dành cho người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho anh ấy thành lập một tổ chức phi lợi nhuận chuyên cung cấp nơi ở và tài nguyên.
a feeling of great distress or sadness

đau lòng, nỗi buồn
Thua trận chung kết trong những giây cuối cùng là khoảnh khắc tan nát cõi lòng cho đội bóng và người hâm mộ của họ.
to gradually learn to accept or deal with something unpleasant
used for showing annoyance or anger with a person or thing, in a way that is not very polite

chết tiệt, khốn kiếp
Anh ta đóng sầm cánh cửa chết tiệt lại sau một cuộc cãi vã với bạn cùng phòng.
used to express anger or annoyance

chết tiệt, đáng nguyền rủa
Tiếng ồn chết tiệt đã khiến tôi thức trắng cả đêm.
experiencing an state of extreme anger, excitement, or craziness

điên, khùng
Bạn đang làm tôi phát điên với tất cả những câu hỏi đó.
not believing in the worth or value of a person or thing any longer

vỡ mộng, thất vọng
Các học sinh đã thất vọng với cơ sở vật chất lạc hậu của trường và thiếu các hoạt động ngoại khóa.
