chìm đắm
Nghệ sĩ hoàn toàn chìm đắm trong bức tranh của mình, không nhận thức được những người đang xem anh ấy trong phòng trưng bày.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, như "hài lòng", "bồn chồn", "cô đơn", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chìm đắm
Nghệ sĩ hoàn toàn chìm đắm trong bức tranh của mình, không nhận thức được những người đang xem anh ấy trong phòng trưng bày.
tò mò
Cô ấy được biết đến với bản chất tò mò, liên tục tìm kiếm thông tin và trải nghiệm mới.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về cuộc hẹn với nha sĩ, sợ rằng nó sẽ đau đớn.
kinh ngạc
Nhà khoa học đã kinh ngạc khi phát hiện ra một loài côn trùng mới trong rừng nhiệt đới Amazon.
bồn chồn
Con chó trở nên kích động trong cơn giông và không thể ngồi yên.
điên cuồng
Cuộc tìm kiếm điên cuồng chiếc ví bị mất của anh ấy đã lộn ngược ngôi nhà.
gãy đổ
Cô ấy đã tan vỡ vì mất đi người thân, vật lộn để tìm sức mạnh tiếp tục mỗi ngày.
đáng lo ngại
Những hình ảnh gây phiền muộn trong bộ phim kinh dị vẫn ám ảnh cô ấy rất lâu sau khi phim kết thúc.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
đáng yêu
Tính cách tốt bụng và nhân ái của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng yêu với tất cả mọi người.
cô đơn
Người góa phụ cô đơn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng với đôi mắt đẫm lệ.
khinh miệt
Anh ấy đã trả lời đề nghị với một nụ cười khinh miệt.
hài lòng
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn hài lòng với lối sống khiêm tốn của mình.
tận tụy
Anh ấy vẫn tận tâm với nghề của mình, dành hàng giờ luyện tập và hoàn thiện kỹ năng.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
ảm đạm
Anh ấy có vẻ mặt ảm đạm sau khi nghe tin xấu.
vui vẻ
Tin vui về sự thăng chức của cô ấy lan nhanh chóng giữa các đồng nghiệp.
trìu mến
Mỗi khi cô ấy đến thăm nhà ông bà, cô ấy cảm thấy một cảm giác hoài niệm ấm áp, được bao quanh bởi những đồ vật quen thuộc và những câu chuyện gia đình từ những năm đã qua.
kinh hoàng
Giáo viên đã kinh ngạc khi phát hiện ra rằng một số học sinh đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
kinh hoàng
Anh ấy cảm thấy kinh hoàng khi vô tình thấy cảnh tượng vụ tai nạn.
vỡ mộng
bồn chồn
dữ dội
Đối thủ khốc liệt đã không lùi bước, ngay cả khi bị thách thức bởi các đối thủ của mình.
lạnh lùng
Phản ứng lạnh lùng của khán giả cho thấy họ không ấn tượng với màn trình diễn.
bực bội
tò mò
Thám tử bị cuốn hút bởi mô hình bất thường của hiện trường tội phạm, nghi ngờ có động cơ sâu xa đằng sau những hành động tưởng chừng ngẫu nhiên.
bảo vệ
Anh ấy cảm thấy bảo vệ em gái mình, luôn sẵn sàng bảo vệ cô ấy khỏi mọi nguy hiểm.
khiêu khích
Tác phẩm nghệ thuật khiêu khích đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận.
tự ý thức
Anh ấy trở nên tự ý thức khi mọi ánh mắt đổ dồn về phía anh trong buổi thuyết trình, khiến anh vấp váp trong lời nói.
đa cảm
Anh ấy đã viết một lá thư đa cảm cố gắng quá mức để lay động trái tim.
không nói nên lời
Cô ấy câm nín khi anh quỳ một gối và cầu hôn.
lòng trắc ẩn
Bác sĩ đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với các bệnh nhân cao tuổi của mình, dành thêm thời gian để lắng nghe những lo lắng của họ.
đau lòng
Cô ấy cảm thấy một nỗi đau lòng sâu sắc khi biết tin bạn mình đột ngột qua đời.
to gradually learn to accept or deal with something unpleasant
chết tiệt
Cái máy in chết tiệt bị kẹt ngay khi anh ta sắp in tài liệu quan trọng.
vỡ mộng
Cử tri trở nên thất vọng với những lời hứa của chính trị gia sau khi thấy ít tiến triển trên các vấn đề then chốt.