Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First) - Sức Khỏe và Y Học
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a condition in which harmful germs, such as bacteria or viruses, invade the body and cause harm, leading to symptoms such as fever, pain, and swelling

nhiễm trùng
Vết cắt trên ngón tay của cô ấy đã bị nhiễm trùng, dẫn đến một bệnh nhiễm trùng đau đớn.
a piece of cloth that is put around a wound to prevent infections

băng, băng gạc
Sau chấn thương, bác sĩ yêu cầu anh ta thay băng hàng ngày để đảm bảo vết thương lành lại đúng cách.
a tiny living organism that can cause disease

vi khuẩn, vi trùng
Một vi khuẩn dạ dày đã giữ anh ấy ở nhà không đi làm.
a medicine, often in a form of liquid, that one takes to relieve coughing

siro ho, thuốc ho
Thuốc ho đã phát huy tác dụng nhanh chóng để làm giảm các triệu chứng của anh ấy.
an elastic adhesive bandage for covering cuts or wounds

băng dính đàn hồi, băng dính co giãn
to suddenly lose consciousness from a lack of oxygen in the brain, which is caused by a shock, etc.

ngất, xỉu
Đêm qua, anh ấy bất ngờ ngất xỉu trong lúc xem phim kinh dị.
to cause injury to the surface of one's skin by rubbing it against something rough

trầy, xước
Cành cây quẹt vào mặt cô khi cô đi qua khu rừng rậm rạp.
to feel pain in a part of the body

đau, làm đau
Tai tôi đau khi máy bay đang hạ cánh.
a slender, solid, often sharp-pointed instrument used for withdrawing blood samples, injecting medicine, etc.

kim, ống tiêm
Họ đã phát triển một loại kim mới giúp giảm đau khi tiêm.
a small medical dressing that one can stick over a wound or cut in order to keep it clean and protect it

băng dính, miếng dán vết thương
Sau khi tiêm, y tá đặt một miếng băng dán nhỏ lên cánh tay của anh ấy.
a small red raised mark on the skin, often on the face

mụn, vết
Kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa các vết do cháy nắng gây ra.
a loop, thread, etc. that physicians use in order to sew the edges of a wound together

mũi khâu, vết khâu
Anh ấy phải quay lại bệnh viện để tháo chỉ khâu sau cuộc phẫu thuật.
a medical practice that involves cutting open a body part in order to repair, remove, etc. an organ

phẫu thuật
Họ đã lên lịch phẫu thuật vào tuần tới, sau tất cả các xét nghiệm tiền phẫu cần thiết.
a change in the normal condition of the body of a person, which is the sign of a disease

triệu chứng
Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì những cơn đau đầu dữ dội, một triệu chứng mà cô ấy không thể bỏ qua.
an action that is done to relieve pain or cure a disease, wound, etc.

điều trị
Việc điều trị kịp thời các bệnh cấp tính có thể ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện cho quá trình hồi phục nhanh hơn.
