pattern

Trình độ B2 - Vật liệu và cách sử dụng của chúng

Học từ vựng tiếng Đức về các vật liệu khác nhau, tính chất, cách chế biến và ứng dụng thực tế của chúng. Những từ trình độ B2 này giúp bạn giải thích đồ vật được làm từ gì và tại sao những vật liệu cụ thể được lựa chọn.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B2 Stufe
das Blei
das Blei
[Danh từ]

Ein schweres, weiches Metall

chì, chì

chì, chì

Ex: Blei ist ein Metall mit der Ordnungszahl 82. 

Chì là một kim loại có số nguyên tử 82.

das Aluminium
das Aluminium
[Danh từ]

Ein leichtes, silberfarbenes Metall

nhôm

nhôm

Ex: Aluminium rostet nicht. 

Nhôm không bị gỉ.

das Pulver
das Pulver
[Danh từ]

Eine feste Substanz in feiner, trockener Form

bột, bụi

bột, bụi

Ex: Ich brauche Pulver für die Waschmaschine. 

Tôi cần bột cho máy giặt.

das Gummi
das Gummi
[Danh từ]

Ein elastisches, flexibles Material

cao su, nhựa dẻo

cao su, nhựa dẻo

Ex: Der Radiergummi ist aus Gummi. 

Cục tẩy được làm bằng cao su.

das Erdöl
das Erdöl
[Danh từ]

Ein schwarzes, brennbares Öl aus der Erde

dầu thô, dầu mỏ thô

dầu thô, dầu mỏ thô

Ex: Erdöl ist eine wichtige Energiequelle. 

Dầu mỏ là một nguồn năng lượng quan trọng.

das Kupfer
das Kupfer
[Danh từ]

Ein rotes, leitfähiges Metall

đồng, đồng

đồng, đồng

Ex: Die Münze besteht aus Kupfer. 

Đồng xu được làm từ đồng.

das Blech
das Blech
[Danh từ]

Ein dünnes Stück Metall

tấm kim loại, tấm kim loại mỏng

tấm kim loại, tấm kim loại mỏng

Ex: Das Auto hat eine Blechkarosserie. 

Chiếc xe có thân vỏ bằng tôn.

der Ziegel
der Ziegel
[Danh từ]

Ein Baustein aus gebranntem Ton

gạch, ngói

gạch, ngói

Ex: Ziegel sind schwer und stabil. 

Gạch nặng và ổn định.

der Kunststoff
der Kunststoff
[Danh từ]

Ein künstlich hergestelltes Material

nhựa, chất dẻo

nhựa, chất dẻo

Ex: Viele Verpackungen bestehen aus Kunststoff. 

Nhiều bao bì được làm từ nhựa.

das Eisen
das Eisen
[Danh từ]

Ein starkes, schweres Metall

sắt, kim loại sắt

sắt, kim loại sắt

Ex: Die Brücke besteht aus Eisen. 

Cây cầu được làm bằng sắt.

die Kohle
die Kohle
[Danh từ]

Ein schwarzes, brennbares Gestein

than, than đá

than, than đá

Ex: Viele Kraftwerke verbrennen Kohle. 

Nhiều nhà máy điện đốt than.

bauen
bauen
[Động từ]

Etwas herstellen oder errichten

xây dựng, dựng lên

xây dựng, dựng lên

Ex: Er baut ein Modellflugzeug. 

Anh ấy xây dựng một mô hình máy bay.

formen
formen
[Động từ]

einer Sache eine bestimmte Form geben

Ex: Forme aus der Masse gleich große Bällchen. 
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek