Trình độ B2 - Các loại ly thân và kết thúc mối quan hệ
Ở đây, bạn sẽ học các từ cho các loại chia ly và kết thúc mối quan hệ như chia ly, ly hôn, đau buồn và cô đơn, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Den Kontakt zu jemandem oder etwas nicht mehr aufrechterhalten
Eine Beziehung oder Verbindung beenden

chia tay, cắt đứt
Khi nào các bạn chia tay ?
Die Ehe offiziell beenden; sich legal trennen

ly hôn, giải hôn
Cô ấy đã quyết định ly hôn với anh ta.
Ein tiefes Gefühl von Schmerz und Kummer, besonders nach einem Verlust

tang chế, nỗi buồn
Nỗi buồn của anh ấy có thể nhìn thấy được đối với tất cả mọi người.
das Gefühl, allein zu sein und sich oft verlassen oder isoliert zu fühlen

sự cô đơn, sự cô lập
Sự cô đơn và sự cô lập không giống nhau.
Einen Ort oder eine Person zurücklassen und weggehen

rời đi, bỏ lại
Anh ấy không bao giờ rời bỏ gia đình của mình.
Mit etwas fortfahren oder weitermachen, ohne aufzuhören

tiếp tục, tiếp diễn
Cô ấy muốn quên đi quá khứ và tiếp tục.
Ein Gefühl von Kummer oder Niedergeschlagenheit

nỗi buồn, sự u sầu
Âm nhạc giúp một số người xử lý nỗi buồn của họ.
Ein Zustand tiefer Traurigkeit, Sorge oder seelischen Leids

nỗi buồn, sự đau buồn
Mặc dù tất cả nỗi buồn, anh ấy vẫn giữ vững hy vọng.
Ein Gefühl von tiefem Schmerz oder Sorge, oft wegen eines Verlusts oder Problems

nỗi buồn, sự đau khổ
Mặc dù nỗi buồn của mình, cô ấy vẫn mạnh mẽ.
Tiefe Traurigkeit oder Schmerz, oft wegen Verlust oder Enttäuschung

đau buồn, sầu muộn
Nỗi đau dần dần tan biến theo thời gian.
Das laute, unkontrollierte Atmen und Weinen, wenn man traurig ist

nức nở, khóc nấc lên
Đôi khi, nức nở giúp xử lý nỗi đau.
