Trình độ B2 - Cảm Xúc và Cảm Xúc
Học từ vựng tiếng Đức phân biệt về cảm xúc, tâm trạng và trạng thái cảm xúc. Những từ trình độ B2 này giúp bạn diễn đạt những cảm xúc phức tạp hơn và mô tả chính xác hơn trải nghiệm và phản ứng cảm xúc của người khác.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Unentschlossen zwischen zwei Möglichkeiten schwankend

bị giằng xé, lưỡng lự
Tôi phân vân giữa việc học và lời mời làm việc.
Ein positives Gefühl, wenn man jemandem für etwas dankbar ist

lòng biết ơn, sự biết ơn
Lời nói của anh ấy tràn đầy lòng biết ơn.
Spontane Gefühlsreaktion

cảm xúc, tình cảm
Cảm xúc mạnh mẽ đã xuất hiện trong cuộc thảo luận.
Ein Zustand der emotionalen Erregung, verursacht durch Stress, Freude oder Überraschung

sự phấn khích, sự kích động
Sự phấn khích của người hâm mộ trước sân vận động thật sôi động.
Gefühle wie Rührung oder Mitleid hervorrufen

làm cảm động, chạm đến
Bộ phim làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.
Ein unangenehmes Gefühl, dass etwas Schlechtes passieren könnte

lo ngại, sự e sợ
Nỗi lo sợ đến muộn khiến anh ấy chạy nhanh hơn.
Das Gefühl, wenn eine Sorge oder Last weggeht und man sich besser fühlt

sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa
Anh ấy hít một hơi thật sâu vì nhẹ nhõm.
Überrascht oder beeindruckt sein von etwas Unerwartetem oder Besonderem

ngạc nhiên, kinh ngạc
Chúng tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên nơi đây.
Das Gefühl, wenn man Angst hat, jemand könnte etwas Wertvolles von einem wegnehmen, oft in der Liebe

sự ghen tị, lòng ghen
Sự ghen tuông của cô ấy đôi khi thật khó chịu đựng.
Das Gefühl, etwas zu wollen, was jemand anderes hat

sự ghen tị, sự đố kỵ
Anh ấy có thể nhìn thấy rõ ràng sự ghen tị trong mắt cô ấy.
Unerwartet etwas erleben oder sehen und dadurch erstaunt sein

ngạc nhiên, kinh ngạc
Anh ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi nhận được món quà.
Das Gefühl, sich für etwas zu schämen oder peinlich berührt zu sein

sự xấu hổ, sự hổ thẹn
Anh ấy giấu mặt vì xấu hổ.
Wütend oder enttäuscht sein

bực bội, tức giận
Khách hàng tức giận thường gọi đến dịch vụ.
Ein starkes, emotionales Gefühl der Hingabe oder Begeisterung für eine Person, Tätigkeit oder Sache

đam mê, nhiệt huyết
Niềm đam mê giữa hai người là rõ ràng.
Ein intensives, oft kontrolliertes Gefühl der Erregung und des Ärgers, das durch eine als ungerecht empfundene Situation ausgelöst wird

cơn giận, sự phẫn nộ
Giận dữ run rẩy, cô ấy rời khỏi phòng.
Auf Freude, Sinnesgenuss und Lebensqualität ausgerichtet

hướng đến niềm vui, tập trung vào sự hưởng thụ
Những người hướng đến niềm vui trân trọng những khoảnh khắc nhỏ của niềm vui.