xiêu vẹo
Họ quyết định không mua ngôi nhà đổ nát vì tình trạng xuống cấp của nó.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xiêu vẹo
Họ quyết định không mua ngôi nhà đổ nát vì tình trạng xuống cấp của nó.
nạn mù chữ
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc ngăn ngừa nạn mù chữ bằng cách đào tạo các gia sư tình nguyện.
người vô gia cư
Cô ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ để nâng cao nhận thức về người vô gia cư.
hỗn loạn
Thị trưởng lên án sự hỗn loạn xảy ra sau cuộc mít tinh bị hủy bỏ và hứa sẽ điều tra toàn diện.
to cause or increase the occurrence of criminal activity, often by creating conditions that encourage it
không phù hợp
Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.
trẻ em đường phố
Trẻ em đường phố
ngưỡng nghèo
Các nhà hoạch định chính sách đã nâng mức trần đủ điều kiện để nhiều hộ gia đình ở ngay trên ngưỡng nghèo có thể nhận được hỗ trợ.
kích động
Họ bị bắt vì kích động một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
the social or economic edge of a community, where individuals or groups are excluded from full participation or opportunity
sự nghèo khó
Cuốn tiểu thuyết miêu tả thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong cảnh nghèo đói.
to sleep outdoors or in a place that is not intended for accommodation, such as on the streets or in a park, usually without proper bedding or shelter
bạo loạn
Thành phố đã áp đặt lệnh giới nghiêm để ngăn chặn thêm bạo loạn và duy trì an toàn công cộng.
bùng nổ
Cuộc biểu tình bùng nổ trên đường phố sau quyết định gây tranh cãi.
the state of being shut out from full participation in society due to poverty, discrimination, or lack of access to services, rights, or opportunities
phản xã hội
Các nhà lập pháp đã tranh luận về các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi chống đối xã hội gây nguy hiểm cho an toàn công cộng.
ngưỡng nghèo
Các nhà kinh tế học lập luận rằng thước đo chính thức đã đánh giá thấp số lượng hộ gia đình thực sự ở mức nghèo đói.
to survive with just enough money or resources to meet immediate needs, without saving or planning for the future
tắc nghẽn
Sự tắc nghẽn ở trung tâm thành phố khiến việc tìm chỗ đỗ xe trở nên khó khăn.
tắc nghẽn giao thông
Chúng tôi ngồi trong tắc đường hơn một giờ, không thể nhúc nhích.
thiếu thốn
Lớn lên trong một khu phố thiếu thốn, cô phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc theo đuổi học vấn.
thiên vị
Bài báo có vẻ thiên vị, bỏ qua các quan điểm đối lập.
bất ổn
Khó khăn kinh tế dẫn đến gia tăng bất ổn trong dân chúng.
điểm đen
Ngã tư đó là một điểm đen về tai nạn.